(Top Banner Ad)
electrical communication
B2
noun phrase B2 Kỹ thuật điện, Viễn thông

electrical communication

UK: /ɪˈlɛktrɪkəl kəˌmjuːnɪˈkeɪʃən/ • US: /ɪˈlɛktrɪkəl kəˌmjuːnɪˈkeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

truyền thông điện liên lạc bằng điện
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The transmission of information using electrical signals.

Vietnamese Meaning

Sự truyền tải thông tin sử dụng các tín hiệu điện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Electrical communication has revolutionized the way we interact with each other."

    "Truyền thông điện đã cách mạng hóa cách chúng ta tương tác với nhau."

  • "The development of electrical communication technologies has led to the creation of the internet."

    "Sự phát triển của các công nghệ truyền thông điện đã dẫn đến sự ra đời của internet."

  • "Early forms of electrical communication included the telegraph and telephone."

    "Các hình thức ban đầu của truyền thông điện bao gồm điện báo và điện thoại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun electricity điện năng, điện
Noun electrician thợ điện
Verb electrify điện khí hóa, làm nhiễm điện
Adjective electric bằng điện, chạy bằng điện
Adverb electrically bằng điện, về mặt điện
Verb communicate giao tiếp, truyền đạt
Noun communicator người truyền đạt, thiết bị truyền thông
Adjective communicative có tính giao tiếp, dễ trò chuyện

Synonyms

electronic communication (truyền thông điện tử)

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật điện, Viễn thông

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ἤλεκτρον (ēlektron)
New Latin
electricus
English
electric
English
electrical
Latin
communis
Latin
communicare
Latin
communicatio
Old French
communicacion
English
communication
English
electrical communication

Nguồn gốc 'Electrical'

Từ 'electrical' bắt nguồn từ 'electric' (liên quan đến điện). 'Electric' lại xuất phát từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'elektron', có nghĩa là 'hổ phách'. Người Hy Lạp cổ đại nhận thấy rằng khi cọ xát hổ phách, nó có thể hút các vật nhẹ khác, một hiện tượng mà chúng ta giờ đây gọi là tĩnh điện.

Nguồn gốc 'Communication'

Từ 'communication' có nguồn gốc từ động từ 'communicare' trong tiếng Latin, nghĩa là 'làm cho chung, chia sẻ'. Nó thể hiện ý tưởng về việc chia sẻ thông tin, ý tưởng hoặc cảm xúc giữa hai hoặc nhiều người, làm cho chúng trở thành 'của chung'.

Sự kết hợp 'Electrical Communication'

'Electrical communication' là một thuật ngữ hiện đại, kết hợp hai từ này để mô tả bất kỳ hình thức trao đổi thông tin nào sử dụng tín hiệu điện. Từ điện báo, điện thoại đến internet ngày nay, tất cả đều dựa trên nguyên lý này để truyền tải thông tin.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các hệ thống và phương pháp truyền thông dựa trên điện, bao gồm điện thoại, radio, truyền hình và các hệ thống mạng máy tính hiện đại. Nó nhấn mạnh vai trò của điện trong việc truyền tải thông tin.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + electrical communication
  • establish establish electrical communication
    (thiết lập liên lạc điện tử)
  • facilitate facilitate electrical communication
    (tạo điều kiện cho liên lạc điện tử)
  • enable enable electrical communication
    (cho phép/kích hoạt liên lạc điện tử)
  • use use electrical communication
    (sử dụng liên lạc điện tử)
  • develop develop electrical communication
    (phát triển liên lạc điện tử)
Adjective + electrical communication
  • effective effective electrical communication
    (liên lạc điện tử hiệu quả)
  • efficient efficient electrical communication
    (liên lạc điện tử hiệu suất cao)
  • modern modern electrical communication
    (liên lạc điện tử hiện đại)
  • reliable reliable electrical communication
    (liên lạc điện tử đáng tin cậy)
Noun + of electrical communication
  • means means of electrical communication
    (phương tiện liên lạc điện tử)
  • system system of electrical communication
    (hệ thống liên lạc điện tử)
  • methods methods of electrical communication
    (các phương pháp liên lạc điện tử)

Idioms

  • means of electrical communication

    phương tiện truyền thông điện tử (chỉ bất kỳ công nghệ nào dùng điện để truyền tin)

    "The telegraph was an early means of electrical communication."

    (Điện báo là một phương tiện truyền thông điện tử sơ khai.)

  • system of electrical communication

    hệ thống truyền thông điện tử (chỉ một mạng lưới hoặc cơ sở hạ tầng dùng điện để truyền tin)

    "The internet is a vast system of electrical communication connecting billions of devices."

    (Internet là một hệ thống truyền thông điện tử rộng lớn kết nối hàng tỷ thiết bị.)

  • establish electrical communication (with)

    thiết lập liên lạc điện tử (với) (bắt đầu một kênh giao tiếp dùng điện)

    "They managed to establish electrical communication with the remote sensor."

    (Họ đã thành công trong việc thiết lập liên lạc điện tử với cảm biến từ xa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

electrical communication

noun phrase
Lật mặt

Sự truyền tải thông tin sử dụng các tín hiệu điện.

"Electrical communication has revolutionized the way we interact with each other."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, electrical communication has revolutionized how we connect!
Chà, truyền thông điện tử đã cách mạng hóa cách chúng ta kết nối!
Phủ định
Oh, electrical communication isn't always reliable, is it?
Ồ, truyền thông điện tử không phải lúc nào cũng đáng tin cậy, phải không?
Nghi vấn
Hey, is electrical communication the future of global interaction?
Này, có phải truyền thông điện tử là tương lai của sự tương tác toàn cầu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "electrical communication".

Cách mạng Điện báo và Điện thoại

Sự ra đời của điện báo (với mã Morse) vào thế kỷ 19 và điện thoại vào cuối thế kỷ 19 đã tạo ra một cuộc cách mạng trong cách con người giao tiếp. Chúng lần đầu tiên cho phép truyền tải thông tin nhanh chóng qua khoảng cách xa mà không cần phụ thuộc vào tốc độ của vật lý, phá vỡ rào cản địa lý và thay đổi đáng kể thương mại, báo chí và các mối quan hệ xã hội.

Kỷ nguyên Internet và Kết nối Toàn cầu

Với sự phát triển của internet và các công nghệ kỹ thuật số vào cuối thế kỷ 20, 'electrical communication' đã đạt đến một tầm cao mới. Nó không chỉ kết nối mọi người trên khắp thế giới trong thời gian thực mà còn định hình lại nền kinh tế, chính trị, giáo dục và giải trí, tạo ra một xã hội thông tin toàn cầu, nơi việc chia sẻ dữ liệu và ý tưởng diễn ra tức thì và liên tục.