(Top Banner Ad)
electrolytic cell
C1
Danh từ C1 Hóa học, Điện hóa học

electrolytic cell

UK: /ɪˌlektrəˈlɪtɪk sɛl/ • US: /ɪˌlɛktrəˈlɪtɪk sɛl/

Nghĩa tiếng Việt

tế bào điện phân bình điện phân
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An electrochemical cell that uses electrical energy to drive a non-spontaneous redox reaction.

Vietnamese Meaning

Một tế bào điện hóa sử dụng năng lượng điện để thúc đẩy một phản ứng oxy hóa khử không tự phát.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The electrolytic cell is used to decompose water into hydrogen and oxygen."

    "Tế bào điện phân được sử dụng để phân hủy nước thành hydro và oxy."

  • "Electrolytic cells are essential in many industrial processes."

    "Tế bào điện phân rất cần thiết trong nhiều quy trình công nghiệp."

  • "The electrolytic cell consists of two electrodes and an electrolyte."

    "Tế bào điện phân bao gồm hai điện cực và một chất điện ly."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective electrolytic thuộc về điện phân; liên quan đến điện phân
Noun electrolysis sự điện phân
Verb electrolyze điện phân
Noun electrolyte chất điện phân

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học, Điện hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
ēlektron
Greek
lysis
Latin
cella
English (19th C)
electrolytic
English (19th C)
electrolytic cell

Nguồn gốc khoa học và Faraday

Thuật ngữ "electrolytic cell" (tế bào điện phân) có nguồn gốc từ các từ Hy Lạp và Latin. "Electro-" đến từ tiếng Hy Lạp "ēlektron" (hổ phách), vật liệu đã được người Hy Lạp cổ đại biết đến là có thể tạo ra tĩnh điện khi cọ xát. "-Lytic" bắt nguồn từ "lysis" (sự nới lỏng, sự phân hủy), ám chỉ quá trình phân tách các chất hóa học. "Cell" đến từ tiếng Latin "cella" (phòng nhỏ), ban đầu được dùng trong sinh học và sau đó mở rộng nghĩa. Nhà khoa học người Anh Michael Faraday vào thế kỷ 19 đã đặt ra thuật ngữ "electrolytic" để mô tả quá trình phân hủy hóa học bằng dòng điện, và từ đó hình thành khái niệm "electrolytic cell".

Usage Note

Tế bào điện phân trái ngược với pin galvanic (voltaic cell), pin này tạo ra điện từ các phản ứng oxy hóa khử tự phát. Tế bào điện phân cần nguồn điện bên ngoài để hoạt động. Các quá trình diễn ra trong tế bào điện phân bao gồm điện phân nước (tách nước thành hydro và oxy), mạ điện (phủ một lớp kim loại lên một vật thể), và sản xuất các chất hóa học như clo và nhôm.

Prepositions

in for

'in' dùng để chỉ môi trường hoặc thành phần bên trong tế bào điện phân (ví dụ: 'the reaction takes place in the electrolytic cell'). 'for' được dùng để chỉ mục đích sử dụng của tế bào điện phân (ví dụ: 'used for electroplating').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + electrolytic cell
  • operate operate an electrolytic cell
    (vận hành một tế bào điện phân)
  • design design an electrolytic cell
    (thiết kế một tế bào điện phân)
  • construct construct an electrolytic cell
    (xây dựng/chế tạo một tế bào điện phân)
  • power power an electrolytic cell
    (cấp điện cho một tế bào điện phân)
Adjective + electrolytic cell
  • industrial an industrial electrolytic cell
    (một tế bào điện phân công nghiệp)
  • aqueous an aqueous electrolytic cell
    (một tế bào điện phân dùng dung dịch nước)
  • molten salt a molten salt electrolytic cell
    (một tế bào điện phân muối nóng chảy)
Noun + of + electrolytic cell
  • components components of an electrolytic cell
    (các thành phần của một tế bào điện phân)
  • function the function of an electrolytic cell
    (chức năng của một tế bào điện phân)

Idioms

  • setting up an electrolytic cell

    thiết lập một tế bào điện phân (trong thí nghiệm/quy trình)

    "Students learned about the principles of electrolysis by setting up an electrolytic cell in the lab."

    (Học sinh đã học về các nguyên tắc điện phân bằng cách thiết lập một tế bào điện phân trong phòng thí nghiệm.)

  • the efficiency of an electrolytic cell

    hiệu suất của một tế bào điện phân

    "Improving the efficiency of an electrolytic cell is crucial for reducing energy consumption in industrial processes."

    (Việc cải thiện hiệu suất của một tế bào điện phân là rất quan trọng để giảm tiêu thụ năng lượng trong các quy trình công nghiệp.)

  • electrolytic cell for hydrogen production

    tế bào điện phân để sản xuất hydro

    "Researchers are developing advanced electrolytic cells for sustainable hydrogen production."

    (Các nhà nghiên cứu đang phát triển các tế bào điện phân tiên tiến để sản xuất hydro bền vững.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

electrolytic cell

Danh từ
Lật mặt

Một tế bào điện hóa sử dụng năng lượng điện để thúc đẩy một phản ứng oxy hóa khử không tự phát.

"The electrolytic cell is used to decompose water into hydrogen and oxygen."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The scientists will be using the electrolytic cell to conduct experiments next week.
Các nhà khoa học sẽ sử dụng tế bào điện phân để tiến hành các thí nghiệm vào tuần tới.
Phủ định
The engineers won't be dismantling the electrolytic cell anytime soon because it's essential for the project.
Các kỹ sư sẽ không tháo dỡ tế bào điện phân trong thời gian sớm, vì nó rất cần thiết cho dự án.
Nghi vấn
Will the students be monitoring the performance of the electrolytic cell throughout the afternoon?
Liệu các sinh viên có đang theo dõi hiệu suất của tế bào điện phân trong suốt buổi chiều không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "electrolytic cell".

Ứng dụng công nghiệp và sản xuất

Tế bào điện phân là nền tảng của nhiều quy trình công nghiệp quan trọng, không thể thiếu trong cuộc sống hiện đại. Ví dụ, nó được sử dụng rộng rãi để sản xuất nhôm (qua quy trình Hall-Héroult), clo và xút ăn da (NaOH) từ muối ăn, đây là những hóa chất thiết yếu cho ngành xây dựng, xử lý nước, sản xuất giấy và nhiều ngành công nghiệp khác trên toàn thế giới.

Vai trò trong năng lượng bền vững

Trong bối cảnh toàn cầu đang hướng tới năng lượng sạch, tế bào điện phân đóng vai trò quan trọng trong việc sản xuất hydro xanh. Bằng cách điện phân nước sử dụng năng lượng tái tạo (như điện mặt trời hoặc gió), các tế bào này có thể tạo ra hydro, một loại nhiên liệu sạch tiềm năng cho giao thông vận tải và lưu trữ năng lượng, góp phần giảm phát thải carbon và chống biến đổi khí hậu.