(Top Banner Ad)
cathode ray tube
B2
danh từ B2 Vật lý, Điện tử học, Công nghệ thông tin

cathode ray tube

UK: /ˈkæθəʊd reɪ tjuːb/ • US: /ˈkæθoʊd reɪ tuːb/

Nghĩa tiếng Việt

ống tia âm cực ống phóng điện tử
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A vacuum tube in which a beam of electrons is focused to create an image on a fluorescent screen.

Vietnamese Meaning

Một ống chân không trong đó một chùm electron được hội tụ để tạo ra hình ảnh trên một màn hình huỳnh quang.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The old television used a cathode ray tube to display images."

    "Chiếc tivi cũ sử dụng ống tia âm cực để hiển thị hình ảnh."

  • "The cathode ray tube was a key component in early radar systems."

    "Ống tia âm cực là một thành phần quan trọng trong các hệ thống radar ban đầu."

  • "The development of the cathode ray tube revolutionized television technology."

    "Sự phát triển của ống tia âm cực đã cách mạng hóa công nghệ truyền hình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Abbreviation CRT Viết tắt của 'cathode ray tube', thường dùng để chỉ màn hình CRT.
Noun cathode Cực âm, điện cực âm.
Adjective cathodic Thuộc về cực âm, (có tính chất) của cực âm.
Noun ray Tia (ví dụ: tia sáng, tia X).
Noun tube Cái ống, đèn điện tử chân không.

Related Words

Subject Area

Vật lý, Điện tử học, Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
κάθοδος (kathodos) → cathode
Latin
radius → ray
Latin
tubus → tube
Modern English
cathode ray tube

Sự ra đời của một thuật ngữ khoa học

Thuật ngữ 'cathode ray tube' (ống tia âm cực) không ra đời cùng một lúc. 'Cathode' (cực âm) được nhà bác học William Whewell đặt ra vào năm 1834 cho Michael Faraday, bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'kathodos', nghĩa là 'đường đi xuống'. 'Ray' (tia) và 'tube' (ống) có nguồn gốc từ tiếng Latin. Cụm từ đầy đủ được hình thành vào cuối thế kỷ 19 khi các nhà vật lý như Karl Ferdinand Braun cải tiến công nghệ này, tạo ra thiết bị có thể hiển thị hình ảnh, đặt nền móng cho tivi và màn hình máy tính sau này.

Usage Note

Ống tia âm cực (CRT) là một thành phần hiển thị hình ảnh cổ điển, thường được sử dụng trong tivi và màn hình máy tính trước khi công nghệ LCD và LED trở nên phổ biến. Cụm từ này thường được dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc khi thảo luận về các công nghệ hiển thị cũ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cathode ray tube
  • monochrome cathode ray tube
    (ống tia âm cực đơn sắc (chỉ hiển thị một màu, thường là đen trắng hoặc xanh lục).)
  • color cathode ray tube
    (ống tia âm cực màu.)
  • bulky cathode ray tube
    (ống tia âm cực cồng kềnh.)
Verb + cathode ray tube
  • invent the cathode ray tube
    (phát minh ra ống tia âm cực.)
  • manufacture cathode ray tubes
    (sản xuất các ống tia âm cực.)
  • replace the cathode ray tube
    (thay thế ống tia âm cực.)
Noun + cathode ray tube
  • cathode ray tube display
    (màn hình ống tia âm cực.)
  • cathode ray tube technology
    (công nghệ ống tia âm cực.)
  • cathode ray tube monitor
    (màn hình máy tính loại ống tia âm cực (màn hình lồi).)

Idioms

  • the boob tube

    Cái hộp ngớ ngẩn (từ lóng chỉ TV, đặc biệt là các loại TV cũ, ám chỉ việc xem TV là một hoạt động thụ động, không bổ ích).

    "He spent the entire afternoon staring at the boob tube instead of doing his homework."

    (Nó đã dành cả buổi chiều dán mắt vào cái hộp ngớ ngẩn thay vì làm bài tập về nhà.)

  • glued to the screen/tube

    Dán mắt vào màn hình (xem TV hoặc máy tính một cách chăm chú, không rời mắt).

    "My kids were glued to the tube watching cartoons all morning."

    (Lũ trẻ nhà tôi đã dán mắt vào TV xem hoạt hình suốt cả buổi sáng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cathode ray tube

danh từ
Lật mặt

Một ống chân không trong đó một chùm electron được hội tụ để tạo ra hình ảnh trên một màn hình huỳnh quang.

"The old television used a cathode ray tube to display images."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By 2030, museums will have replaced all older displays with modern screens, and few people will have seen a cathode ray tube in real life.
Đến năm 2030, các viện bảo tàng sẽ thay thế tất cả các màn hình cũ bằng màn hình hiện đại và ít người sẽ được nhìn thấy ống tia âm cực ngoài đời thực.
Phủ định
By the time the new museum exhibit opens, visitors won't have seen a cathode ray tube actually functioning; it will be displayed as a historical artifact only.
Khi triển lãm bảo tàng mới mở cửa, khách tham quan sẽ không được thấy ống tia âm cực thực sự hoạt động; nó sẽ chỉ được trưng bày như một hiện vật lịch sử.
Nghi vấn
Will schools have taught about the technology behind the cathode ray tube by the time it's considered obsolete in the next decade?
Liệu các trường học có dạy về công nghệ đằng sau ống tia âm cực vào thời điểm nó được coi là lỗi thời trong thập kỷ tới không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The old television uses a cathode ray tube.
Chiếc tivi cũ sử dụng ống tia âm cực.
Phủ định
This modern monitor does not use a cathode ray tube.
Màn hình hiện đại này không sử dụng ống tia âm cực.
Nghi vấn
Does this museum exhibit a working cathode ray tube?
Bảo tàng này có trưng bày một ống tia âm cực đang hoạt động không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cathode ray tube".

Biểu tượng của một kỷ nguyên công nghệ đã qua

Trong nhiều thập kỷ, TV và màn hình máy tính CRT (thường được gọi là 'màn hình lồi') là vật dụng quen thuộc trong mọi gia đình. Tuy nhiên, với sự ra đời của công nghệ màn hình phẳng (LCD, Plasma, LED), những chiếc màn hình CRT cồng kềnh và nặng nề đã nhanh chóng trở nên lỗi thời. Ngày nay, chúng được xem là một biểu tượng hoài niệm về một thời đại công nghệ cũ, gợi nhớ về những chiếc máy tính đầu tiên và những buổi tối cả gia đình quây quần bên chiếc TV 'hộp'.

Dấu ấn trong văn hóa trò chơi điện tử

Công nghệ CRT có ảnh hưởng lớn đến hình ảnh của các trò chơi điện tử cổ điển. Các hiệu ứng như 'scanlines' (đường quét ngang màn hình) là đặc trưng của màn hình CRT. Nhiều người chơi và nhà phát triển game theo phong cách retro ngày nay vẫn cố gắng tái tạo lại cảm giác hình ảnh độc đáo này để gợi lại ký ức về thời kỳ hoàng kim của game thùng (arcade) và các hệ máy console đời đầu như NES hay Atari.