(Top Banner Ad)
posh
B2
adjective B2 Xã hội học, Văn hóa

posh

UK: /pɒʃ/ • US: /pɑːʃ/

Nghĩa tiếng Việt

sang trọng quý phái xa hoa đẳng cấp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Elegant or stylishly luxurious.

Vietnamese Meaning

Sang trọng, lịch sự, xa hoa và thường thể hiện đẳng cấp cao.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They stayed in a very posh hotel."

    "Họ đã ở trong một khách sạn rất sang trọng."

  • "The restaurant was far too posh for my liking."

    "Nhà hàng đó quá sang trọng so với sở thích của tôi."

  • "He comes from a very posh background."

    "Anh ấy xuất thân từ một gia đình rất giàu có và có địa vị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun poshness Sự sang trọng, đẳng cấp; sự cầu kỳ, kiểu cách.
Adverb poshly Một cách sang trọng, kiểu cách; lịch sự, tao nhã.
Verb posh up Làm cho cái gì đó trở nên sang trọng, lịch sự hơn; trang trí lại cho đẹp mắt hơn (thường không trang trọng).

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

English
posh (slang)
English
posh (modern usage)

Câu chuyện dân gian nổi tiếng

Một câu chuyện phổ biến nhưng có thể không chính xác cho rằng 'posh' là từ viết tắt của 'Port Out, Starboard Home'. Theo đó, vào thời kỳ tàu thuyền sang trọng, những khoang tàu ở phía mát hơn (bên trái khi đi ra khỏi Anh, bên phải khi về Anh) sẽ đắt hơn, và chỉ những người giàu có, sang trọng mới có thể chi trả cho những khoang này. Tuy nhiên, các nhà ngôn ngữ học không tìm thấy bằng chứng xác thực cho giả thuyết này.

Nguồn gốc ngôn ngữ học

Các nhà ngôn ngữ học cho rằng từ 'posh' có thể bắt nguồn từ tiếng Romani, nơi 'posh' có nghĩa là 'một nửa' hoặc liên quan đến người ăn mặc bảnh bao, kiểu cách. Nó xuất hiện lần đầu trong từ điển vào khoảng đầu thế kỷ 20, ban đầu dùng để chỉ sự sang trọng, lịch sự hoặc đẳng cấp cao.

Usage Note

Từ 'posh' thường được dùng để miêu tả những thứ liên quan đến tầng lớp thượng lưu hoặc những người có địa vị cao trong xã hội. Nó nhấn mạnh sự giàu có, đẳng cấp và sự tinh tế. Khác với 'luxurious' chỉ đơn thuần là 'sang trọng', 'posh' mang thêm sắc thái về địa vị xã hội và văn hóa.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + posh
  • very very posh
    (rất sang trọng/đẳng cấp)
  • quite quite posh
    (khá sang trọng/đẳng cấp)
  • looking looking posh
    (trông sang trọng/đẳng cấp)
Posh + Noun
  • restaurant posh restaurant
    (nhà hàng sang trọng)
  • hotel posh hotel
    (khách sạn sang trọng)
  • car posh car
    (xe hơi sang trọng)
  • accent posh accent
    (giọng điệu sang trọng/đẳng cấp (thường chỉ giọng Anh của tầng lớp trên))
  • area posh area
    (khu vực sang trọng, khu dân cư giàu có)
  • clothes posh clothes
    (quần áo sang trọng/đắt tiền)
  • school posh school
    (trường học danh giá/dành cho giới nhà giàu)

Idioms

  • Posh boy/girl

    Một cậu bé/cô gái xuất thân từ gia đình giàu có, tầng lớp thượng lưu, thường mang hàm ý hơi tiêu cực hoặc châm biếm về sự xa cách, kiểu cách.

    "He's a real posh boy, always talking about his holidays in St. Tropez."

    (Anh ta đúng là công tử bột, lúc nào cũng nói về kỳ nghỉ ở St. Tropez.)

  • Posh it up

    Làm cho một cái gì đó trở nên sang trọng, kiểu cách, hoặc cải thiện ngoại hình của nó để trông đắt tiền hơn (thường không trang trọng, đôi khi có ý châm biếm).

    "We need to posh up this old room before the guests arrive."

    (Chúng ta cần tân trang lại căn phòng cũ này cho sang trọng hơn trước khi khách đến.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

posh

adjective
Lật mặt

Sang trọng, lịch sự, xa hoa và thường thể hiện đẳng cấp cao.

"They stayed in a very posh hotel."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will be living in a posh neighborhood next year.
Năm tới cô ấy sẽ sống trong một khu phố sang trọng.
Phủ định
They are not going to have such a posh party for their anniversary.
Họ sẽ không tổ chức một bữa tiệc sang trọng như vậy cho ngày kỷ niệm của họ.
Nghi vấn
Will he consider the resort posh enough for his vacation?
Liệu anh ấy có coi khu nghỉ dưỡng đủ sang trọng cho kỳ nghỉ của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "posh".

Ý nghĩa xã hội ở Anh

Ở Vương quốc Anh, từ 'posh' không chỉ đơn thuần là sang trọng về vật chất mà còn mang ý nghĩa sâu sắc về tầng lớp xã hội. Nó thường được dùng để mô tả những người thuộc tầng lớp thượng lưu hoặc trung lưu thượng lưu, đặc biệt là về giọng nói (gọi là 'Received Pronunciation' hay 'Queen's English'), cách cư xử, giáo dục (thường là trường tư thục danh tiếng) và lối sống. Đôi khi, từ này có thể mang hàm ý tiêu cực, ám chỉ sự xa cách, kiêu căng.

Giọng điệu và Giáo dục

Một trong những đặc điểm nổi bật nhất của người được coi là 'posh' ở Anh là giọng nói của họ, thường là 'Received Pronunciation' (RP). Đây là giọng chuẩn thường được giảng dạy trong các trường tư thục danh tiếng ('public schools' theo cách gọi của Anh) và được xem là dấu hiệu của giáo dục tốt và địa vị xã hội cao. Việc sở hữu một giọng 'posh' có thể mở ra những cánh cửa cơ hội nhưng đôi khi cũng tạo ra sự định kiến hoặc khoảng cách xã hội.