posh
adjectiveNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Posh'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Sang trọng, lịch sự, xa hoa và thường thể hiện đẳng cấp cao.
Ví dụ Thực tế với 'Posh'
-
"They stayed in a very posh hotel."
"Họ đã ở trong một khách sạn rất sang trọng."
-
"The restaurant was far too posh for my liking."
"Nhà hàng đó quá sang trọng so với sở thích của tôi."
-
"He comes from a very posh background."
"Anh ấy xuất thân từ một gia đình rất giàu có và có địa vị."
Từ loại & Từ liên quan của 'Posh'
Các dạng từ (Word Forms)
- Adjective: posh
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Posh'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ 'posh' thường được dùng để miêu tả những thứ liên quan đến tầng lớp thượng lưu hoặc những người có địa vị cao trong xã hội. Nó nhấn mạnh sự giàu có, đẳng cấp và sự tinh tế. Khác với 'luxurious' chỉ đơn thuần là 'sang trọng', 'posh' mang thêm sắc thái về địa vị xã hội và văn hóa.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Posh'
Rule: tenses-future-simple
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
She will be living in a posh neighborhood next year.
|
Năm tới cô ấy sẽ sống trong một khu phố sang trọng. |
| Phủ định |
They are not going to have such a posh party for their anniversary.
|
Họ sẽ không tổ chức một bữa tiệc sang trọng như vậy cho ngày kỷ niệm của họ. |
| Nghi vấn |
Will he consider the resort posh enough for his vacation?
|
Liệu anh ấy có coi khu nghỉ dưỡng đủ sang trọng cho kỳ nghỉ của mình không? |