posh
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Sang trọng, lịch sự, xa hoa và thường thể hiện đẳng cấp cao.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They stayed in a very posh hotel."
"Họ đã ở trong một khách sạn rất sang trọng."
-
"The restaurant was far too posh for my liking."
"Nhà hàng đó quá sang trọng so với sở thích của tôi."
-
"He comes from a very posh background."
"Anh ấy xuất thân từ một gia đình rất giàu có và có địa vị."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | poshness | Sự sang trọng, đẳng cấp; sự cầu kỳ, kiểu cách. |
| Adverb | poshly | Một cách sang trọng, kiểu cách; lịch sự, tao nhã. |
| Verb | posh up | Làm cho cái gì đó trở nên sang trọng, lịch sự hơn; trang trí lại cho đẹp mắt hơn (thường không trang trọng). |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'posh' thường được dùng để miêu tả những thứ liên quan đến tầng lớp thượng lưu hoặc những người có địa vị cao trong xã hội. Nó nhấn mạnh sự giàu có, đẳng cấp và sự tinh tế. Khác với 'luxurious' chỉ đơn thuần là 'sang trọng', 'posh' mang thêm sắc thái về địa vị xã hội và văn hóa.
Collocations (Từ đi kèm)
-
very very posh (rất sang trọng/đẳng cấp)
-
quite quite posh (khá sang trọng/đẳng cấp)
-
looking looking posh (trông sang trọng/đẳng cấp)
-
restaurant posh restaurant (nhà hàng sang trọng)
-
hotel posh hotel (khách sạn sang trọng)
-
car posh car (xe hơi sang trọng)
-
accent posh accent (giọng điệu sang trọng/đẳng cấp (thường chỉ giọng Anh của tầng lớp trên))
-
area posh area (khu vực sang trọng, khu dân cư giàu có)
-
clothes posh clothes (quần áo sang trọng/đắt tiền)
-
school posh school (trường học danh giá/dành cho giới nhà giàu)
Idioms
-
Posh boy/girl
Một cậu bé/cô gái xuất thân từ gia đình giàu có, tầng lớp thượng lưu, thường mang hàm ý hơi tiêu cực hoặc châm biếm về sự xa cách, kiểu cách.
"He's a real posh boy, always talking about his holidays in St. Tropez."
(Anh ta đúng là công tử bột, lúc nào cũng nói về kỳ nghỉ ở St. Tropez.)
-
Posh it up
Làm cho một cái gì đó trở nên sang trọng, kiểu cách, hoặc cải thiện ngoại hình của nó để trông đắt tiền hơn (thường không trang trọng, đôi khi có ý châm biếm).
"We need to posh up this old room before the guests arrive."
(Chúng ta cần tân trang lại căn phòng cũ này cho sang trọng hơn trước khi khách đến.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
posh
adjectiveSang trọng, lịch sự, xa hoa và thường thể hiện đẳng cấp cao.
"They stayed in a very posh hotel."
Grammar Rules
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will be living in a posh neighborhood next year. |
Năm tới cô ấy sẽ sống trong một khu phố sang trọng. |
| Phủ định | They are not going to have such a posh party for their anniversary. |
Họ sẽ không tổ chức một bữa tiệc sang trọng như vậy cho ngày kỷ niệm của họ. |
| Nghi vấn | Will he consider the resort posh enough for his vacation? |
Liệu anh ấy có coi khu nghỉ dưỡng đủ sang trọng cho kỳ nghỉ của mình không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "posh".
