(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ posh
B2

posh

adjective

Nghĩa tiếng Việt

sang trọng quý phái xa hoa đẳng cấp
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Posh'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Sang trọng, lịch sự, xa hoa và thường thể hiện đẳng cấp cao.

Definition (English Meaning)

Elegant or stylishly luxurious.

Ví dụ Thực tế với 'Posh'

  • "They stayed in a very posh hotel."

    "Họ đã ở trong một khách sạn rất sang trọng."

  • "The restaurant was far too posh for my liking."

    "Nhà hàng đó quá sang trọng so với sở thích của tôi."

  • "He comes from a very posh background."

    "Anh ấy xuất thân từ một gia đình rất giàu có và có địa vị."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Posh'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Adjective: posh
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

cheap(Rẻ tiền)
common(Bình thường, tầm thường)
unsophisticated(Không tinh tế, quê mùa)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Xã hội học Văn hóa

Ghi chú Cách dùng 'Posh'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'posh' thường được dùng để miêu tả những thứ liên quan đến tầng lớp thượng lưu hoặc những người có địa vị cao trong xã hội. Nó nhấn mạnh sự giàu có, đẳng cấp và sự tinh tế. Khác với 'luxurious' chỉ đơn thuần là 'sang trọng', 'posh' mang thêm sắc thái về địa vị xã hội và văn hóa.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Posh'

Rule: tenses-future-simple

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will be living in a posh neighborhood next year.
Năm tới cô ấy sẽ sống trong một khu phố sang trọng.
Phủ định
They are not going to have such a posh party for their anniversary.
Họ sẽ không tổ chức một bữa tiệc sang trọng như vậy cho ngày kỷ niệm của họ.
Nghi vấn
Will he consider the resort posh enough for his vacation?
Liệu anh ấy có coi khu nghỉ dưỡng đủ sang trọng cho kỳ nghỉ của mình không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)