elemental substance
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A basic or fundamental material or component, often referring to one of the classical elements (earth, water, air, fire) or a pure chemical element.
Vietnamese Meaning
Một vật chất hoặc thành phần cơ bản, thường đề cập đến một trong những yếu tố cổ điển (đất, nước, không khí, lửa) hoặc một nguyên tố hóa học tinh khiết.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Water is an elemental substance necessary for life."
"Nước là một chất cơ bản cần thiết cho sự sống."
-
"The alchemists sought to understand the elemental substances of the world."
"Các nhà giả kim thuật đã tìm cách hiểu các chất cơ bản của thế giới."
-
"Oxygen is an elemental substance that supports combustion."
"Oxy là một chất cơ bản hỗ trợ quá trình đốt cháy."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | element | nguyên tố, yếu tố |
| Adjective | elemental | thuộc về nguyên tố, cơ bản |
| Adjective | elementary | sơ cấp, cơ bản |
| Noun | substance | chất, vật chất |
| Adjective | substantial | đáng kể, quan trọng |
| Verb | substantiate | chứng minh, xác nhận |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ khoa học tự nhiên đến triết học và thậm chí là văn học. Trong khoa học, nó có thể đề cập đến một nguyên tố hóa học đơn giản. Trong triết học, nó có thể đề cập đến một trong những yếu tố cấu thành nên vũ trụ. Sắc thái nghĩa phụ thuộc vào ngữ cảnh sử dụng.
Prepositions
'of' thường được sử dụng để chỉ thành phần hoặc nguồn gốc (ví dụ: 'elemental substance of the universe'). 'in' có thể được sử dụng để chỉ sự tồn tại hoặc hiện diện (ví dụ: 'elemental substance in the compound').
Collocations (Từ đi kèm)
-
pure pure elemental substance (chất nguyên tố tinh khiết)
-
basic basic elemental substance (chất nguyên tố cơ bản)
-
fundamental fundamental elemental substance (chất nguyên tố nền tảng)
-
isolate isolate an elemental substance (tách một chất nguyên tố)
-
identify identify an elemental substance (xác định một chất nguyên tố)
-
discover discover a new elemental substance (khám phá một chất nguyên tố mới)
-
properties properties of an elemental substance (tính chất của một chất nguyên tố)
-
forms forms of elemental substance (các dạng của chất nguyên tố)
Idioms
-
the search for an elemental substance
cuộc tìm kiếm một chất nguyên tố (cơ bản)
"Alchemists were engaged in the futile search for an elemental substance that could turn lead into gold."
(Các nhà giả kim đã tham gia vào cuộc tìm kiếm vô vọng một chất nguyên tố có thể biến chì thành vàng.)
-
reduce to elemental substances
phân tách thành các chất nguyên tố
"Through electrolysis, water can be reduced to its elemental substances: hydrogen and oxygen."
(Thông qua điện phân, nước có thể được phân tách thành các chất nguyên tố của nó: hydro và oxy.)
-
the fundamental elemental substance
chất nguyên tố cơ bản nhất (trong một lý thuyết/hệ thống)
"Philosophers pondered if there was a single fundamental elemental substance from which all else derived."
(Các nhà triết học đã suy ngẫm liệu có một chất nguyên tố cơ bản duy nhất mà từ đó mọi thứ khác đều bắt nguồn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
elemental substance
Noun PhraseMột vật chất hoặc thành phần cơ bản, thường đề cập đến một trong những yếu tố cổ điển (đất, nước, không khí, lửa) hoặc một nguyên tố hóa học tinh khiết.
"Water is an elemental substance necessary for life."
Grammar Rules
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This substance is elemental, isn't it? |
Chất này có tính nguyên tố, phải không? |
| Phủ định | The substance isn't purely elemental, is it? |
Chất này không hoàn toàn có tính nguyên tố, phải không? |
| Nghi vấn | Elemental substances are dangerous, aren't they? |
Các chất nguyên tố thì nguy hiểm, phải không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish that the scientists had discovered a new elemental substance to solve the energy crisis. |
Tôi ước rằng các nhà khoa học đã khám phá ra một chất nguyên tố mới để giải quyết cuộc khủng hoảng năng lượng. |
| Phủ định | If only the government wouldn't prioritize short-term profits over researching new elemental substances. |
Giá như chính phủ không ưu tiên lợi nhuận ngắn hạn hơn là nghiên cứu các chất nguyên tố mới. |
| Nghi vấn | If only she could understand the true nature of this elemental substance. |
Giá như cô ấy có thể hiểu được bản chất thật sự của chất nguyên tố này. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "elemental substance".
