(Top Banner Ad)
elemental substance
C1
Noun Phrase C1 Hóa học, Triết học

elemental substance

UK: /ˌelɪˈmentl ˈsʌbstəns/ • US: /ˌelɪˈmentl ˈsʌbstəns/

Nghĩa tiếng Việt

chất cơ bản vật chất nguyên tố nguyên tố cơ bản
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A basic or fundamental material or component, often referring to one of the classical elements (earth, water, air, fire) or a pure chemical element.

Vietnamese Meaning

Một vật chất hoặc thành phần cơ bản, thường đề cập đến một trong những yếu tố cổ điển (đất, nước, không khí, lửa) hoặc một nguyên tố hóa học tinh khiết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Water is an elemental substance necessary for life."

    "Nước là một chất cơ bản cần thiết cho sự sống."

  • "The alchemists sought to understand the elemental substances of the world."

    "Các nhà giả kim thuật đã tìm cách hiểu các chất cơ bản của thế giới."

  • "Oxygen is an elemental substance that supports combustion."

    "Oxy là một chất cơ bản hỗ trợ quá trình đốt cháy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun element nguyên tố, yếu tố
Adjective elemental thuộc về nguyên tố, cơ bản
Adjective elementary sơ cấp, cơ bản
Noun substance chất, vật chất
Adjective substantial đáng kể, quan trọng
Verb substantiate chứng minh, xác nhận

Synonyms

Antonyms

complex compound (hợp chất phức tạp)

Related Words

classical elements (các yếu tố cổ điển)chemical element (nguyên tố hóa học)

Subject Area

Hóa học, Triết học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
elementum
Old French
element
English
element
English
elemental
Latin
substantia
Old French
substance
English
substance
English
elemental substance

Nguồn gốc "Elemental Substance"

"Elemental substance" là một cụm từ ghép, kết hợp từ "elemental" (thuộc về nguyên tố, cơ bản) và "substance" (chất, vật chất). "Element" có nguồn gốc từ tiếng Latin "elementum", ban đầu chỉ các thành phần cơ bản hoặc chữ cái trong bảng chữ cái. "Substance" đến từ tiếng Latin "substantia", có nghĩa là bản chất, cái cốt lõi của sự vật. Khi ghép lại, "elemental substance" chỉ một chất cơ bản, không thể phân chia thành những thành phần đơn giản hơn bằng các phương pháp hóa học thông thường, giống như các nguyên tố hóa học trong bảng tuần hoàn hiện đại.

Usage Note

Cụm từ này có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ khoa học tự nhiên đến triết học và thậm chí là văn học. Trong khoa học, nó có thể đề cập đến một nguyên tố hóa học đơn giản. Trong triết học, nó có thể đề cập đến một trong những yếu tố cấu thành nên vũ trụ. Sắc thái nghĩa phụ thuộc vào ngữ cảnh sử dụng.

Prepositions

of in

'of' thường được sử dụng để chỉ thành phần hoặc nguồn gốc (ví dụ: 'elemental substance of the universe'). 'in' có thể được sử dụng để chỉ sự tồn tại hoặc hiện diện (ví dụ: 'elemental substance in the compound').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + elemental substance
  • pure pure elemental substance
    (chất nguyên tố tinh khiết)
  • basic basic elemental substance
    (chất nguyên tố cơ bản)
  • fundamental fundamental elemental substance
    (chất nguyên tố nền tảng)
Verb + elemental substance
  • isolate isolate an elemental substance
    (tách một chất nguyên tố)
  • identify identify an elemental substance
    (xác định một chất nguyên tố)
  • discover discover a new elemental substance
    (khám phá một chất nguyên tố mới)
Noun + of elemental substance
  • properties properties of an elemental substance
    (tính chất của một chất nguyên tố)
  • forms forms of elemental substance
    (các dạng của chất nguyên tố)

Idioms

  • the search for an elemental substance

    cuộc tìm kiếm một chất nguyên tố (cơ bản)

    "Alchemists were engaged in the futile search for an elemental substance that could turn lead into gold."

    (Các nhà giả kim đã tham gia vào cuộc tìm kiếm vô vọng một chất nguyên tố có thể biến chì thành vàng.)

  • reduce to elemental substances

    phân tách thành các chất nguyên tố

    "Through electrolysis, water can be reduced to its elemental substances: hydrogen and oxygen."

    (Thông qua điện phân, nước có thể được phân tách thành các chất nguyên tố của nó: hydro và oxy.)

  • the fundamental elemental substance

    chất nguyên tố cơ bản nhất (trong một lý thuyết/hệ thống)

    "Philosophers pondered if there was a single fundamental elemental substance from which all else derived."

    (Các nhà triết học đã suy ngẫm liệu có một chất nguyên tố cơ bản duy nhất mà từ đó mọi thứ khác đều bắt nguồn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

elemental substance

Noun Phrase
Lật mặt

Một vật chất hoặc thành phần cơ bản, thường đề cập đến một trong những yếu tố cổ điển (đất, nước, không khí, lửa) hoặc một nguyên tố hóa học tinh khiết.

"Water is an elemental substance necessary for life."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This substance is elemental, isn't it?
Chất này có tính nguyên tố, phải không?
Phủ định
The substance isn't purely elemental, is it?
Chất này không hoàn toàn có tính nguyên tố, phải không?
Nghi vấn
Elemental substances are dangerous, aren't they?
Các chất nguyên tố thì nguy hiểm, phải không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish that the scientists had discovered a new elemental substance to solve the energy crisis.
Tôi ước rằng các nhà khoa học đã khám phá ra một chất nguyên tố mới để giải quyết cuộc khủng hoảng năng lượng.
Phủ định
If only the government wouldn't prioritize short-term profits over researching new elemental substances.
Giá như chính phủ không ưu tiên lợi nhuận ngắn hạn hơn là nghiên cứu các chất nguyên tố mới.
Nghi vấn
If only she could understand the true nature of this elemental substance.
Giá như cô ấy có thể hiểu được bản chất thật sự của chất nguyên tố này.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "elemental substance".

Hy Lạp cổ đại và các nguyên tố

Trong triết học Hy Lạp cổ đại, người ta tin rằng vũ trụ được tạo thành từ bốn "chất nguyên tố" cơ bản: đất, nước, không khí và lửa. Đây là một trong những nỗ lực sớm nhất để hiểu về các thành phần cơ bản của thế giới, đặt nền móng cho khái niệm về nguyên tố sau này, dù chúng khác xa với định nghĩa khoa học hiện đại.

Bảng tuần hoàn và Hóa học hiện đại

Trong hóa học hiện đại, "elemental substance" tương ứng với các nguyên tố hóa học được sắp xếp trong bảng tuần hoàn. Mỗi nguyên tố (như Hydro, Oxy, Sắt) là một chất nguyên tố, không thể phân tách thành các chất đơn giản hơn bằng phương pháp hóa học thông thường, tạo thành nền tảng của mọi vật chất và sự sống trên Trái Đất.