(Top Banner Ad)
chemical element
B2
noun B2 Hóa học

chemical element

UK: /ˈkemɪkəl ˈelɪmənt/ • US: /ˈkɛmɪkəl ˈɛləmənt/

Nghĩa tiếng Việt

nguyên tố hóa học nguyên tố
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A substance that cannot be broken down into simpler substances by chemical means and is composed of atoms that have the same atomic number.

Vietnamese Meaning

Một chất không thể phân tách thành các chất đơn giản hơn bằng các phương pháp hóa học và được cấu tạo từ các nguyên tử có cùng số nguyên tử.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Gold is a chemical element with the symbol Au and atomic number 79."

    "Vàng là một nguyên tố hóa học có ký hiệu Au và số nguyên tử 79."

  • "The periodic table lists all known chemical elements."

    "Bảng tuần hoàn liệt kê tất cả các nguyên tố hóa học đã biết."

  • "Scientists are constantly searching for new chemical elements."

    "Các nhà khoa học liên tục tìm kiếm các nguyên tố hóa học mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun chemistry Môn Hóa học
Adjective chemical Thuộc về hóa học, hóa chất
Adverb chemically Về mặt hóa học, bằng phương pháp hóa học
Adjective elemental Thuộc về cơ bản, nguyên tố
Adjective elementary Sơ đẳng, cơ bản (dùng ngoài ngữ cảnh hóa học)

Related Words

Subject Area

Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
elementum (nguyên tắc cơ bản)
Arabic
al-kimiya (tiền thân của hóa học)
English (17th C)
chemical element (Khái niệm hiện đại)

Sự Thay Đổi Khái Niệm

Trong lịch sử, khái niệm 'nguyên tố' (element) ban đầu được người Hy Lạp cổ đại sử dụng để chỉ Đất, Nước, Khí và Lửa. Phải đến thế kỷ 17, khi Hóa học (chemical) phát triển, nhà khoa học Robert Boyle mới định nghĩa lại 'nguyên tố hóa học' là chất không thể phân tách thành các chất đơn giản hơn bằng phương pháp hóa học thông thường. Định nghĩa này là nền tảng cho khoa học hiện đại.

Người Tạo Ra Thuật Ngữ

Phần từ 'chemical' bắt nguồn từ thuật ngữ Alchemy (Giả kim thuật) của Ả Rập (al-kimiya). Khi giả kim thuật phát triển thành Hóa học thực nghiệm, thuật ngữ 'chemical element' được sử dụng để chỉ các khối xây dựng cơ bản của vật chất mà các nhà hóa học có thể nghiên cứu, khác biệt hoàn toàn với các quan niệm triết học cổ xưa.

Usage Note

Thuật ngữ 'chemical element' được sử dụng để chỉ một loại chất thuần khiết bao gồm các nguyên tử có cùng số proton trong hạt nhân của chúng. Ví dụ: Hydrogen (H), Oxygen (O), Iron (Fe) là các chemical elements. Nó khác với 'chemical compound', là chất được tạo thành từ hai hoặc nhiều elements liên kết hóa học với nhau (ví dụ: nước (H2O), muối ăn (NaCl)).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + chemical element
  • radioactive radioactive chemical element
    (nguyên tố hóa học phóng xạ)
  • transition transition chemical element
    (nguyên tố hóa học chuyển tiếp)
  • trace trace chemical element
    (nguyên tố hóa học vi lượng)
  • stable stable chemical element
    (nguyên tố hóa học bền vững)
Verb + chemical element
  • discover discover a new chemical element
    (khám phá một nguyên tố hóa học mới)
  • synthesize synthesize a chemical element
    (tổng hợp một nguyên tố hóa học (trong phòng thí nghiệm))
  • identify identify a chemical element
    (nhận dạng một nguyên tố hóa học)

Idioms

  • The periodic table of chemical elements

    Bảng tuần hoàn các nguyên tố hóa học

    "Mendeleev organized all known chemical elements into the periodic table."

    (Mendeleev đã sắp xếp tất cả các nguyên tố hóa học đã biết vào bảng tuần hoàn.)

  • The fundamental building blocks of matter

    Các khối xây dựng cơ bản của vật chất (chỉ các nguyên tố hóa học)

    "Oxygen and Hydrogen are fundamental building blocks of matter that form water."

    (Oxy và Hydro là các khối xây dựng cơ bản của vật chất để tạo thành nước.)

  • Naturally occurring chemical element

    Nguyên tố hóa học xuất hiện trong tự nhiên

    "Gold is a naturally occurring chemical element with the symbol Au."

    (Vàng là một nguyên tố hóa học xuất hiện trong tự nhiên với ký hiệu là Au.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

chemical element

noun
Lật mặt

Một chất không thể phân tách thành các chất đơn giản hơn bằng các phương pháp hóa học và được cấu tạo từ các nguyên tử có cùng số nguyên tử.

"Gold is a chemical element with the symbol Au and atomic number 79."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The scientist was analyzing the chemical elements in the sample.
Nhà khoa học đang phân tích các nguyên tố hóa học trong mẫu vật.
Phủ định
They were not identifying new chemical elements at that time.
Họ đã không xác định các nguyên tố hóa học mới vào thời điểm đó.
Nghi vấn
Was he studying the properties of each chemical element?
Anh ấy có đang nghiên cứu các thuộc tính của từng nguyên tố hóa học không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chemical element".

Bảng Tuần Hoàn – Biểu Tượng Khoa Học

Bảng Tuần Hoàn (The Periodic Table), do Dmitri Mendeleev sáng lập năm 1869, là cách sắp xếp các nguyên tố hóa học theo số nguyên tử và tính chất. Nó được coi là một trong những thành tựu khoa học quan trọng nhất, không chỉ giúp tổ chức kiến thức mà còn dự đoán sự tồn tại của các nguyên tố chưa được phát hiện.

Tên Gọi Của Các Nguyên Tố

Các nguyên tố hóa học thường được đặt tên theo nhiều cách thú vị: theo địa điểm (ví dụ: Polonium, đặt theo tên Ba Lan), theo nhà khoa học vĩ đại (ví dụ: Einsteinium, đặt theo tên Einstein), hoặc theo các vị thần và thần thoại (ví dụ: Vanadium).