chemical element
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A substance that cannot be broken down into simpler substances by chemical means and is composed of atoms that have the same atomic number.
Vietnamese Meaning
Một chất không thể phân tách thành các chất đơn giản hơn bằng các phương pháp hóa học và được cấu tạo từ các nguyên tử có cùng số nguyên tử.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Gold is a chemical element with the symbol Au and atomic number 79."
"Vàng là một nguyên tố hóa học có ký hiệu Au và số nguyên tử 79."
-
"The periodic table lists all known chemical elements."
"Bảng tuần hoàn liệt kê tất cả các nguyên tố hóa học đã biết."
-
"Scientists are constantly searching for new chemical elements."
"Các nhà khoa học liên tục tìm kiếm các nguyên tố hóa học mới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | chemistry | Môn Hóa học |
| Adjective | chemical | Thuộc về hóa học, hóa chất |
| Adverb | chemically | Về mặt hóa học, bằng phương pháp hóa học |
| Adjective | elemental | Thuộc về cơ bản, nguyên tố |
| Adjective | elementary | Sơ đẳng, cơ bản (dùng ngoài ngữ cảnh hóa học) |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'chemical element' được sử dụng để chỉ một loại chất thuần khiết bao gồm các nguyên tử có cùng số proton trong hạt nhân của chúng. Ví dụ: Hydrogen (H), Oxygen (O), Iron (Fe) là các chemical elements. Nó khác với 'chemical compound', là chất được tạo thành từ hai hoặc nhiều elements liên kết hóa học với nhau (ví dụ: nước (H2O), muối ăn (NaCl)).
Collocations (Từ đi kèm)
-
radioactive radioactive chemical element (nguyên tố hóa học phóng xạ)
-
transition transition chemical element (nguyên tố hóa học chuyển tiếp)
-
trace trace chemical element (nguyên tố hóa học vi lượng)
-
stable stable chemical element (nguyên tố hóa học bền vững)
-
discover discover a new chemical element (khám phá một nguyên tố hóa học mới)
-
synthesize synthesize a chemical element (tổng hợp một nguyên tố hóa học (trong phòng thí nghiệm))
-
identify identify a chemical element (nhận dạng một nguyên tố hóa học)
Idioms
-
The periodic table of chemical elements
Bảng tuần hoàn các nguyên tố hóa học
"Mendeleev organized all known chemical elements into the periodic table."
(Mendeleev đã sắp xếp tất cả các nguyên tố hóa học đã biết vào bảng tuần hoàn.)
-
The fundamental building blocks of matter
Các khối xây dựng cơ bản của vật chất (chỉ các nguyên tố hóa học)
"Oxygen and Hydrogen are fundamental building blocks of matter that form water."
(Oxy và Hydro là các khối xây dựng cơ bản của vật chất để tạo thành nước.)
-
Naturally occurring chemical element
Nguyên tố hóa học xuất hiện trong tự nhiên
"Gold is a naturally occurring chemical element with the symbol Au."
(Vàng là một nguyên tố hóa học xuất hiện trong tự nhiên với ký hiệu là Au.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
chemical element
nounMột chất không thể phân tách thành các chất đơn giản hơn bằng các phương pháp hóa học và được cấu tạo từ các nguyên tử có cùng số nguyên tử.
"Gold is a chemical element with the symbol Au and atomic number 79."
Grammar Rules
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The scientist was analyzing the chemical elements in the sample. |
Nhà khoa học đang phân tích các nguyên tố hóa học trong mẫu vật. |
| Phủ định | They were not identifying new chemical elements at that time. |
Họ đã không xác định các nguyên tố hóa học mới vào thời điểm đó. |
| Nghi vấn | Was he studying the properties of each chemical element? |
Anh ấy có đang nghiên cứu các thuộc tính của từng nguyên tố hóa học không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chemical element".
