fundamental component
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A basic or essential part of something; a core element.
Vietnamese Meaning
Một phần cơ bản hoặc thiết yếu của một cái gì đó; một yếu tố cốt lõi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Trust is a fundamental component of any successful relationship."
"Sự tin tưởng là một thành phần cơ bản của bất kỳ mối quan hệ thành công nào."
-
"Data security is a fundamental component of our IT strategy."
"Bảo mật dữ liệu là một thành phần cơ bản trong chiến lược CNTT của chúng tôi."
-
"Exercise is a fundamental component of a healthy lifestyle."
"Tập thể dục là một thành phần cơ bản của một lối sống lành mạnh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | fundamental | cơ bản, nền tảng |
| Noun | fundament | nền tảng, cơ sở (ít dùng hơn trong tiếng Anh hiện đại) |
| Adverb | fundamentally | về cơ bản, một cách cơ bản |
| Noun | fundamentalism | chủ nghĩa cơ bản |
| Adjective | fundamentalist | theo chủ nghĩa cơ bản |
| Noun | component | thành phần, bộ phận |
| Adjective | componential | thuộc về thành phần (thường dùng trong ngôn ngữ học, tâm lý học) |
| Verb | compose | cấu thành, sáng tác, tạo nên |
| Noun | composition | sự cấu thành, tác phẩm, thành phần |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Fundamental" nhấn mạnh tính thiết yếu, cơ bản, không thể thiếu. "Component" chỉ một bộ phận cấu thành, một yếu tố trong một hệ thống lớn hơn. Cụm từ này thường dùng để chỉ những yếu tố then chốt để hệ thống hoạt động.
Prepositions
"of" được sử dụng để chỉ ra cái mà thành phần cơ bản đó là một phần của. Ví dụ: 'A is a fundamental component of B' nghĩa là A là thành phần cơ bản của B.
Collocations (Từ đi kèm)
-
crucial crucial fundamental component (thành phần cơ bản then chốt)
-
essential essential fundamental component (thành phần cơ bản thiết yếu)
-
key key fundamental component (thành phần cơ bản chủ chốt)
-
basic basic fundamental component (thành phần cơ bản căn bản)
-
identify identify a fundamental component (xác định một thành phần cơ bản)
-
establish establish a fundamental component (thiết lập một thành phần cơ bản)
-
recognize recognize a fundamental component (nhận ra một thành phần cơ bản)
-
constitute constitute a fundamental component (cấu thành một thành phần cơ bản)
-
of success fundamental component of success (thành phần cơ bản của thành công)
-
of a system fundamental component of a system (thành phần cơ bản của một hệ thống)
-
of the economy fundamental component of the economy (thành phần cơ bản của nền kinh tế)
-
of education fundamental component of education (thành phần cơ bản của giáo dục)
Idioms
-
A fundamental component of...
Một thành phần/yếu tố cốt lõi của...
"Trust is a fundamental component of any healthy relationship."
(Sự tin tưởng là một yếu tố cốt lõi của bất kỳ mối quan hệ lành mạnh nào.)
-
The fundamental component lies in...
Thành phần cơ bản/yếu tố cốt lõi nằm ở...
"The fundamental component of their new strategy lies in effective communication."
(Yếu tố cốt lõi trong chiến lược mới của họ nằm ở sự giao tiếp hiệu quả.)
-
Missing a fundamental component
Thiếu một thành phần/yếu tố cơ bản/thiết yếu
"The project failed because it was missing a fundamental component – clear leadership."
(Dự án thất bại vì thiếu một yếu tố cơ bản – vai trò lãnh đạo rõ ràng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fundamental component
noun phraseMột phần cơ bản hoặc thiết yếu của một cái gì đó; một yếu tố cốt lõi.
"Trust is a fundamental component of any successful relationship."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Honesty is a fundamental component of any healthy relationship. |
Sự trung thực là một thành phần cơ bản của bất kỳ mối quan hệ lành mạnh nào. |
| Phủ định | Ignoring the fundamental components of the system will not lead to its success. |
Bỏ qua các thành phần cơ bản của hệ thống sẽ không dẫn đến thành công. |
| Nghi vấn | Is clear communication a fundamental component of effective teamwork? |
Giao tiếp rõ ràng có phải là một thành phần cơ bản của làm việc nhóm hiệu quả không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fundamental component".
