(Top Banner Ad)
elementary
A2
Tính từ A2 Đời sống hàng ngày, Giáo dục

elementary

UK: /ˌelɪˈmentri/ • US: /ˌelɪˈmentri/

Nghĩa tiếng Việt

sơ cấp cơ bản nền tảng tiểu học
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to the basic elements of a subject.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến các yếu tố cơ bản của một môn học.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The book provides an elementary introduction to nuclear physics."

    "Cuốn sách cung cấp một phần giới thiệu sơ lược về vật lý hạt nhân."

  • "She's taking an elementary course in French."

    "Cô ấy đang tham gia một khóa học tiếng Pháp sơ cấp."

  • "Elementary particles are the smallest known building blocks of matter."

    "Các hạt sơ cấp là những viên gạch xây dựng nhỏ nhất được biết đến của vật chất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun element yếu tố, thành phần
Adjective elemental thuộc về các yếu tố cơ bản; nguyên tố
Adjective elementary sơ cấp, cơ bản, đơn giản
Adverb elementarily một cách sơ cấp, một cách cơ bản

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
elementum
Old French
element
English
element
English
elementary

Nguồn gốc của 'Elementary'

Từ 'elementary' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'elementum', ban đầu dùng để chỉ những yếu tố cơ bản, thành phần đầu tiên của vạn vật hoặc các chữ cái trong bảng chữ cái (L, M, N). Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ 'element' và tiếng Anh để tạo thành 'element' (yếu tố). Thêm hậu tố '-ary' đã biến 'element' thành tính từ 'elementary', mang ý nghĩa 'liên quan đến các yếu tố cơ bản', tức là 'sơ cấp, cơ bản'.

Usage Note

Thường được dùng để chỉ những kiến thức, kỹ năng nền tảng, sơ cấp, ban đầu. Khác với 'basic' ở chỗ 'elementary' thường được dùng trong ngữ cảnh giáo dục hoặc học thuật hơn, còn 'basic' có thể dùng rộng rãi hơn trong nhiều lĩnh vực. Ví dụ: 'elementary school' (trường tiểu học) chứ không nói 'basic school'.

Collocations (Từ đi kèm)

elementary + Noun
  • school elementary school
    (trường tiểu học)
  • education elementary education
    (giáo dục tiểu học)
  • level elementary level
    (cấp độ sơ cấp)
  • principles elementary principles
    (nguyên tắc cơ bản)
  • knowledge elementary knowledge
    (kiến thức cơ bản)
  • math elementary math
    (toán sơ cấp)
  • mistake elementary mistake
    (lỗi cơ bản)

Idioms

  • Elementary, my dear Watson.

    Ôi Watson yêu quý, điều đó thật đơn giản/hiển nhiên.

    "When asked how he solved the puzzle so quickly, he just smiled and said, 'Elementary, my dear Watson.'"

    (Khi được hỏi làm thế nào anh ấy giải được câu đố nhanh như vậy, anh ấy chỉ mỉm cười và nói, 'Ôi Watson yêu quý, điều đó thật đơn giản.')

  • elementary principles/rules

    những nguyên tắc/quy tắc cơ bản nhất

    "You need to understand the elementary principles of physics before moving on to advanced topics."

    (Bạn cần phải hiểu những nguyên tắc cơ bản nhất của vật lý trước khi chuyển sang các chủ đề nâng cao.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

elementary

Tính từ
Lật mặt

Liên quan đến các yếu tố cơ bản của một môn học.

"The book provides an elementary introduction to nuclear physics."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "elementary".

Sherlock Holmes và 'Elementary'

Cụm từ 'Elementary, my dear Watson.' gắn liền với thám tử Sherlock Holmes của nhà văn Arthur Conan Doyle. Dù không xuất hiện chính xác trong tất cả các tiểu thuyết gốc, câu nói này đã trở thành một biểu tượng, thể hiện sự thông minh và khả năng suy luận nhanh chóng của Holmes, cho thấy rằng đối với anh, những điều phức tạp nhất cũng chỉ là 'cơ bản' hay 'hiển nhiên'.

Hệ thống trường tiểu học (Elementary School)

Ở nhiều nước phương Tây, 'elementary school' (trường tiểu học) là cấp học đầu tiên và cơ bản trong hệ thống giáo dục chính quy, dành cho trẻ em từ khoảng 5-6 tuổi đến 10-11 tuổi. Đây là nơi các em được dạy những kiến thức nền tảng về đọc, viết, toán học và các môn học cơ bản khác, đặt nền móng cho quá trình học tập sau này.