elementary
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Liên quan đến các yếu tố cơ bản của một môn học.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The book provides an elementary introduction to nuclear physics."
"Cuốn sách cung cấp một phần giới thiệu sơ lược về vật lý hạt nhân."
-
"She's taking an elementary course in French."
"Cô ấy đang tham gia một khóa học tiếng Pháp sơ cấp."
-
"Elementary particles are the smallest known building blocks of matter."
"Các hạt sơ cấp là những viên gạch xây dựng nhỏ nhất được biết đến của vật chất."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | element | yếu tố, thành phần |
| Adjective | elemental | thuộc về các yếu tố cơ bản; nguyên tố |
| Adjective | elementary | sơ cấp, cơ bản, đơn giản |
| Adverb | elementarily | một cách sơ cấp, một cách cơ bản |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để chỉ những kiến thức, kỹ năng nền tảng, sơ cấp, ban đầu. Khác với 'basic' ở chỗ 'elementary' thường được dùng trong ngữ cảnh giáo dục hoặc học thuật hơn, còn 'basic' có thể dùng rộng rãi hơn trong nhiều lĩnh vực. Ví dụ: 'elementary school' (trường tiểu học) chứ không nói 'basic school'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
school elementary school (trường tiểu học)
-
education elementary education (giáo dục tiểu học)
-
level elementary level (cấp độ sơ cấp)
-
principles elementary principles (nguyên tắc cơ bản)
-
knowledge elementary knowledge (kiến thức cơ bản)
-
math elementary math (toán sơ cấp)
-
mistake elementary mistake (lỗi cơ bản)
Idioms
-
Elementary, my dear Watson.
Ôi Watson yêu quý, điều đó thật đơn giản/hiển nhiên.
"When asked how he solved the puzzle so quickly, he just smiled and said, 'Elementary, my dear Watson.'"
(Khi được hỏi làm thế nào anh ấy giải được câu đố nhanh như vậy, anh ấy chỉ mỉm cười và nói, 'Ôi Watson yêu quý, điều đó thật đơn giản.')
-
elementary principles/rules
những nguyên tắc/quy tắc cơ bản nhất
"You need to understand the elementary principles of physics before moving on to advanced topics."
(Bạn cần phải hiểu những nguyên tắc cơ bản nhất của vật lý trước khi chuyển sang các chủ đề nâng cao.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
elementary
Tính từLiên quan đến các yếu tố cơ bản của một môn học.
"The book provides an elementary introduction to nuclear physics."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "elementary".
