(Top Banner Ad)
elfin
B2
adjective B2 Văn học, Miêu tả

elfin

UK: /ˈelfɪn/ • US: /ˈɛlfɪn/

Nghĩa tiếng Việt

có dáng vẻ yêu tinh nhỏ nhắn và thanh tú (như yêu tinh)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Resembling or relating to an elf, especially in being small and delicate.

Vietnamese Meaning

Giống hoặc liên quan đến yêu tinh, đặc biệt là nhỏ nhắn và thanh tú.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She had an elfin face with large, expressive eyes."

    "Cô ấy có một khuôn mặt yêu tinh với đôi mắt to, biểu cảm."

  • "The ballet dancer had an elfin grace."

    "Vũ công ba lê có một vẻ duyên dáng yêu tinh."

  • "He was drawn to her elfin charm."

    "Anh bị thu hút bởi vẻ quyến rũ yêu tinh của cô."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun elf yêu tinh, tiên (số ít)
Noun elves yêu tinh, tiên (số nhiều)
Adjective elfish giống yêu tinh, tinh nghịch, lém lỉnh
Adverb elfishly một cách tinh nghịch, một cách yêu tinh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Miêu tả

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*albiz
Old English
ælf
Middle English
elf
English (16th Century)
elfin

Nguồn gốc của 'elfin'

Từ 'elfin' có nguồn gốc từ từ 'elf' (yêu tinh) trong tiếng Anh, vốn đã xuất hiện từ thời Anglo-Saxon (Old English 'ælf'). 'Elfin' là một tính từ được hình thành vào thế kỷ 16 để mô tả những gì liên quan đến yêu tinh hoặc có vẻ ngoài giống yêu tinh: nhỏ nhắn, mảnh mai, duyên dáng và thường mang vẻ đẹp huyền bí, siêu nhiên.

Usage Note

Từ 'elfin' thường được dùng để miêu tả vẻ đẹp nhỏ nhắn, tinh tế và có chút kỳ ảo, giống như các nhân vật yêu tinh trong truyện cổ tích. Nó thường được sử dụng để mô tả dáng vẻ, khuôn mặt, hoặc đôi khi là cả tính cách. Không nên nhầm lẫn với các từ như 'petite' (nhỏ nhắn) vì 'elfin' mang sắc thái huyền bí và duyên dáng hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Elfin + Noun
  • features elfin features
    (những đường nét thanh tú, mảnh mai (như yêu tinh))
  • face an elfin face
    (gương mặt nhỏ nhắn, thanh tú)
  • figure an elfin figure
    (dáng người mảnh mai, thanh thoát)
  • charm elfin charm
    (sự quyến rũ tinh nghịch, ma mị (như yêu tinh))
  • grace elfin grace
    (sự duyên dáng, thanh nhã (như yêu tinh))

Idioms

  • elfin smile

    nụ cười tinh nghịch, duyên dáng (như yêu tinh)

    "She had an elfin smile that could disarm anyone."

    (Cô ấy có nụ cười tinh nghịch, duyên dáng có thể làm tan chảy bất kỳ ai.)

  • elfin beauty

    vẻ đẹp thanh thoát, thoát tục (như yêu tinh)

    "Her elfin beauty captivated everyone in the room."

    (Vẻ đẹp thanh thoát của cô ấy đã mê hoặc mọi người trong phòng.)

  • elfin spirit

    tinh thần tinh nghịch, tự do (như yêu tinh)

    "Despite her age, she retained an elfin spirit."

    (Mặc dù đã có tuổi, cô ấy vẫn giữ được tinh thần tinh nghịch, tự do.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

elfin

adjective
Lật mặt

Giống hoặc liên quan đến yêu tinh, đặc biệt là nhỏ nhắn và thanh tú.

"She had an elfin face with large, expressive eyes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "elfin".

Yêu tinh trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa dân gian phương Tây, yêu tinh (elves) thường được hình dung là những sinh vật nhỏ bé, mảnh mai, có vẻ đẹp siêu nhiên và sống trong rừng sâu. Chúng nổi tiếng với sự tinh nghịch, bí ẩn và đôi khi là sức mạnh ma thuật. Các tác phẩm văn học giả tưởng hiện đại như 'Chúa tể những chiếc nhẫn' của J.R.R. Tolkien đã định hình lại hình ảnh yêu tinh trở nên cao quý, bất tử và khôn ngoan hơn, nhưng vẫn giữ nét thanh thoát và duyên dáng.

Sự liên tưởng đến thiên nhiên

Tính từ 'elfin' thường gợi lên sự liên kết chặt chẽ với thiên nhiên và những yếu tố tự nhiên. Nó được dùng để mô tả những người hoặc vật có vẻ ngoài mỏng manh, thanh tao, giống như những cư dân huyền bí của rừng xanh hay các cõi giới thần tiên, mang vẻ đẹp thoát tục và có chút ma mị.