(Top Banner Ad)
fairylike
B2
adjective B2 Văn học, Miêu tả

fairylike

UK: /ˈfeəriˌlaɪk/ • US: /ˈferiˌlaɪk/

Nghĩa tiếng Việt

như tiên cảnh huyền ảo như tiên đẹp như tiên nữ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

resembling or characteristic of a fairy; delicate, ethereal, or magical.

Vietnamese Meaning

giống hoặc mang đặc điểm của một nàng tiên; thanh tú, siêu trần, hoặc kỳ diệu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The forest was bathed in a fairylike glow from the fireflies."

    "Khu rừng được tắm trong ánh sáng huyền ảo như tiên cảnh từ những con đom đóm."

  • "She wore a fairylike dress to the ball."

    "Cô ấy mặc một chiếc váy đẹp như tiên nữ đến buổi dạ hội."

  • "The dancers moved with fairylike grace."

    "Các vũ công di chuyển với vẻ duyên dáng như tiên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fairy nàng tiên, thần tiên
Noun fairyland xứ sở thần tiên
Noun fairy tale truyện cổ tích

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Miêu tả

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
faerie
Middle English
fairie
English
fairy
Old English
-lic
English
-like
English
fairy + -like

Nguồn gốc từ 'fairylike'

Từ 'fairylike' được ghép từ 'fairy' và hậu tố '-like'. 'Fairy' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'faerie', ban đầu có nghĩa là 'vùng đất thần tiên' hoặc 'sự mê hoặc', sau đó dần chuyển sang nghĩa 'nàng tiên'. Hậu tố '-like' đến từ tiếng Anh cổ '-lic', có nghĩa là 'giống như' hoặc 'có đặc tính của'. Khi kết hợp lại, 'fairylike' mô tả thứ gì đó 'giống như nàng tiên' hoặc 'mang vẻ đẹp/đặc tính của thần tiên'.

Usage Note

Từ 'fairylike' thường được dùng để miêu tả vẻ đẹp mơ màng, huyền ảo, thường thấy trong truyện cổ tích. Nó gợi lên cảm giác nhẹ nhàng, tinh tế và có chút gì đó phi thực tế. Khác với 'magical' (kỳ diệu) vốn nhấn mạnh khả năng tạo ra điều bất ngờ, 'fairylike' tập trung vào vẻ đẹp và sự duyên dáng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + fairylike
  • truly truly fairylike
    (thực sự giống như tiên)
  • delicately delicately fairylike
    (tinh tế, mong manh như tiên)
  • ethereally ethereally fairylike
    (nhẹ nhàng, thanh thoát như tiên)
Fairylike + Noun
  • beauty fairylike beauty
    (vẻ đẹp như tiên)
  • dress fairylike dress
    (chiếc váy lộng lẫy như tiên)
  • charm fairylike charm
    (sức hút mê hoặc như tiên)
  • setting fairylike setting
    (khung cảnh thần tiên)

Idioms

  • A fairylike quality

    Một phẩm chất/vẻ đẹp như tiên

    "Her voice had a fairylike quality, enchanting everyone."

    (Giọng hát của cô ấy có một vẻ đẹp như tiên, mê hoặc tất cả mọi người.)

  • With fairylike grace

    Với sự duyên dáng như tiên

    "The ballerina moved across the stage with fairylike grace."

    (Nữ diễn viên múa lướt qua sân khấu với sự duyên dáng như tiên.)

  • In a fairylike realm/setting

    Trong một thế giới/bối cảnh thần tiên

    "The enchanted garden felt like a fairylike realm, full of magic."

    (Khu vườn mê hoặc giống như một thế giới thần tiên, đầy phép thuật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fairylike

adjective
Lật mặt

giống hoặc mang đặc điểm của một nàng tiên; thanh tú, siêu trần, hoặc kỳ diệu.

"The forest was bathed in a fairylike glow from the fireflies."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The garden was fairylike: colorful flowers bloomed, butterflies danced, and a gentle breeze whispered through the trees.
Khu vườn trông như chốn thần tiên: hoa rực rỡ nở rộ, bướm lượn bay, và một làn gió nhẹ nhàng thì thầm qua những hàng cây.
Phủ định
The scene wasn't fairylike: it lacked the enchantment, wonder, and ethereal beauty one might expect.
Khung cảnh không giống như chốn thần tiên: nó thiếu đi sự mê hoặc, kỳ diệu và vẻ đẹp siêu thực mà người ta có thể mong đợi.
Nghi vấn
Was the wedding fairylike: did it have a magical atmosphere, with twinkling lights and whimsical decorations?
Đám cưới có giống như chốn thần tiên không: nó có bầu không khí kỳ diệu, với ánh đèn lấp lánh và những đồ trang trí kỳ quái không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fairylike".

Tiên nữ trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, tiên nữ (fairies) thường được miêu tả là những sinh vật nhỏ bé, có cánh, sở hữu phép thuật, sống ẩn mình trong thiên nhiên. Chúng thường gắn liền với sự tinh nghịch, vẻ đẹp thanh tao, sự may mắn và đôi khi là sự giúp đỡ bí ẩn, như bà tiên đỡ đầu (fairy godmother) trong các câu chuyện cổ tích. Hình ảnh này đã định hình ý nghĩa của 'fairylike' thành một thứ gì đó tinh xảo, đẹp đẽ và thoát tục.

Biểu tượng của sự kỳ diệu và thoát ly

Từ 'fairylike' gợi lên hình ảnh của vẻ đẹp không thực, thoát tục và đầy mơ mộng. Nó thường được dùng để mô tả những thứ có vẻ đẹp tinh tế, nhẹ nhàng, khiến người ta liên tưởng đến thế giới thần tiên, thoát khỏi thực tại đời thường. Điều này phản ánh khao khát về sự kỳ diệu và trí tưởng tượng trong văn hóa phương Tây, nơi các câu chuyện cổ tích và huyền thoại về tiên nữ đóng một vai trò quan trọng.