fairylike
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
resembling or characteristic of a fairy; delicate, ethereal, or magical.
Vietnamese Meaning
giống hoặc mang đặc điểm của một nàng tiên; thanh tú, siêu trần, hoặc kỳ diệu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The forest was bathed in a fairylike glow from the fireflies."
"Khu rừng được tắm trong ánh sáng huyền ảo như tiên cảnh từ những con đom đóm."
-
"She wore a fairylike dress to the ball."
"Cô ấy mặc một chiếc váy đẹp như tiên nữ đến buổi dạ hội."
-
"The dancers moved with fairylike grace."
"Các vũ công di chuyển với vẻ duyên dáng như tiên."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | fairy | nàng tiên, thần tiên |
| Noun | fairyland | xứ sở thần tiên |
| Noun | fairy tale | truyện cổ tích |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'fairylike' thường được dùng để miêu tả vẻ đẹp mơ màng, huyền ảo, thường thấy trong truyện cổ tích. Nó gợi lên cảm giác nhẹ nhàng, tinh tế và có chút gì đó phi thực tế. Khác với 'magical' (kỳ diệu) vốn nhấn mạnh khả năng tạo ra điều bất ngờ, 'fairylike' tập trung vào vẻ đẹp và sự duyên dáng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
truly truly fairylike (thực sự giống như tiên)
-
delicately delicately fairylike (tinh tế, mong manh như tiên)
-
ethereally ethereally fairylike (nhẹ nhàng, thanh thoát như tiên)
-
beauty fairylike beauty (vẻ đẹp như tiên)
-
dress fairylike dress (chiếc váy lộng lẫy như tiên)
-
charm fairylike charm (sức hút mê hoặc như tiên)
-
setting fairylike setting (khung cảnh thần tiên)
Idioms
-
A fairylike quality
Một phẩm chất/vẻ đẹp như tiên
"Her voice had a fairylike quality, enchanting everyone."
(Giọng hát của cô ấy có một vẻ đẹp như tiên, mê hoặc tất cả mọi người.)
-
With fairylike grace
Với sự duyên dáng như tiên
"The ballerina moved across the stage with fairylike grace."
(Nữ diễn viên múa lướt qua sân khấu với sự duyên dáng như tiên.)
-
In a fairylike realm/setting
Trong một thế giới/bối cảnh thần tiên
"The enchanted garden felt like a fairylike realm, full of magic."
(Khu vườn mê hoặc giống như một thế giới thần tiên, đầy phép thuật.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fairylike
adjectivegiống hoặc mang đặc điểm của một nàng tiên; thanh tú, siêu trần, hoặc kỳ diệu.
"The forest was bathed in a fairylike glow from the fireflies."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The garden was fairylike: colorful flowers bloomed, butterflies danced, and a gentle breeze whispered through the trees. |
Khu vườn trông như chốn thần tiên: hoa rực rỡ nở rộ, bướm lượn bay, và một làn gió nhẹ nhàng thì thầm qua những hàng cây. |
| Phủ định | The scene wasn't fairylike: it lacked the enchantment, wonder, and ethereal beauty one might expect. |
Khung cảnh không giống như chốn thần tiên: nó thiếu đi sự mê hoặc, kỳ diệu và vẻ đẹp siêu thực mà người ta có thể mong đợi. |
| Nghi vấn | Was the wedding fairylike: did it have a magical atmosphere, with twinkling lights and whimsical decorations? |
Đám cưới có giống như chốn thần tiên không: nó có bầu không khí kỳ diệu, với ánh đèn lấp lánh và những đồ trang trí kỳ quái không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fairylike".
