pixieish
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Resembling or characteristic of a pixie; elfish; mischievous.
Vietnamese Meaning
Có vẻ ngoài hoặc tính cách giống pixie; tinh nghịch; tinh quái.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She had a pixieish charm that made everyone smile."
"Cô ấy có một vẻ quyến rũ tinh nghịch khiến mọi người mỉm cười."
-
"Her pixieish haircut suited her playful personality."
"Kiểu tóc pixie rất hợp với tính cách vui tươi của cô ấy."
-
"He had a pixieish grin on his face."
"Anh ta nở một nụ cười tinh nghịch trên khuôn mặt."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | pixie | Một loài tinh linh nhỏ bé, nghịch ngợm trong thần thoại Anh, thường có hình dáng giống người nhưng nhỏ hơn và có cánh. |
| Noun | pixy | Cách viết khác của 'pixie'. |
| Adjective | pixie-like | Giống như pixie; tinh nghịch, đáng yêu, nhỏ nhắn. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'pixieish' thường được dùng để miêu tả vẻ ngoài hoặc tính cách của một người (thường là phụ nữ hoặc trẻ em) có vẻ ngoài nhỏ nhắn, nhanh nhẹn, và đôi khi có chút tinh nghịch, giống như những nàng tiên nhỏ (pixie) trong truyện cổ tích. Nó mang sắc thái tích cực, gợi sự trẻ trung và đáng yêu. Khác với 'elfish', có thể mang nghĩa rộng hơn về sự kỳ lạ hoặc khác thường, 'pixieish' tập trung vào vẻ ngoài và tính cách vui vẻ, tinh nghịch.
Collocations (Từ đi kèm)
-
charm a pixieish charm (một vẻ duyên dáng tinh nghịch)
-
grin a pixieish grin (một nụ cười tinh quái)
-
cut a pixieish cut (kiểu tóc tém tinh nghịch)
-
features pixieish features (những nét mặt tinh nghịch, đáng yêu)
-
delightfully delightfully pixieish (tinh nghịch một cách đáng yêu)
-
distinctly distinctly pixieish (rõ ràng là tinh nghịch/mang vẻ pixie)
Idioms
-
have a pixieish twinkle in one's eye
có ánh mắt tinh nghịch, lấp lánh
"She always had a pixieish twinkle in her eye, even when she was serious."
(Cô ấy luôn có ánh mắt tinh nghịch lấp lánh, ngay cả khi cô ấy nghiêm túc.)
-
a pixieish sense of humor
khiếu hài hước tinh quái/tinh nghịch
"His pixieish sense of humor often caught people by surprise."
(Khiếu hài hước tinh quái của anh ấy thường khiến mọi người bất ngờ.)
-
a pixieish charm
vẻ duyên dáng tinh nghịch, đáng yêu
"Her pixieish charm made her instantly likable to everyone."
(Vẻ duyên dáng tinh nghịch của cô ấy khiến mọi người ngay lập tức yêu mến.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pixieish
adjectiveCó vẻ ngoài hoặc tính cách giống pixie; tinh nghịch; tinh quái.
"She had a pixieish charm that made everyone smile."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pixieish".
