(Top Banner Ad)
pixieish
B2
adjective B2 Văn học, Miêu tả tính cách

pixieish

UK: /ˈpɪksiɪʃ/ • US: /ˈpɪksiɪʃ/

Nghĩa tiếng Việt

giống như tiên tinh nghịch như tiên có vẻ tinh nghịch vẻ tinh quái
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Resembling or characteristic of a pixie; elfish; mischievous.

Vietnamese Meaning

Có vẻ ngoài hoặc tính cách giống pixie; tinh nghịch; tinh quái.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She had a pixieish charm that made everyone smile."

    "Cô ấy có một vẻ quyến rũ tinh nghịch khiến mọi người mỉm cười."

  • "Her pixieish haircut suited her playful personality."

    "Kiểu tóc pixie rất hợp với tính cách vui tươi của cô ấy."

  • "He had a pixieish grin on his face."

    "Anh ta nở một nụ cười tinh nghịch trên khuôn mặt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pixie Một loài tinh linh nhỏ bé, nghịch ngợm trong thần thoại Anh, thường có hình dáng giống người nhưng nhỏ hơn và có cánh.
Noun pixy Cách viết khác của 'pixie'.
Adjective pixie-like Giống như pixie; tinh nghịch, đáng yêu, nhỏ nhắn.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Miêu tả tính cách

Etymology (Nguồn gốc)

English
pixie
English
pixieish

Nguồn gốc của 'pixie'

Từ 'pixie' xuất hiện lần đầu ở Anh vào khoảng cuối thế kỷ 18, đầu thế kỷ 19, đặc biệt phổ biến trong văn hóa dân gian ở các vùng Cornwall và Devon. 'Pixie' được cho là biến thể của 'puck' (tên một loại tinh linh trong truyện cổ tích) hoặc có nguồn gốc từ tiếng Cornwall. Những chú pixie thường được miêu tả là những sinh vật nhỏ bé, tinh nghịch, thích trêu chọc con người nhưng không có ác ý, và đôi khi giúp đỡ những người tốt bụng.

Usage Note

Từ 'pixieish' thường được dùng để miêu tả vẻ ngoài hoặc tính cách của một người (thường là phụ nữ hoặc trẻ em) có vẻ ngoài nhỏ nhắn, nhanh nhẹn, và đôi khi có chút tinh nghịch, giống như những nàng tiên nhỏ (pixie) trong truyện cổ tích. Nó mang sắc thái tích cực, gợi sự trẻ trung và đáng yêu. Khác với 'elfish', có thể mang nghĩa rộng hơn về sự kỳ lạ hoặc khác thường, 'pixieish' tập trung vào vẻ ngoài và tính cách vui vẻ, tinh nghịch.

Collocations (Từ đi kèm)

Pixieish + Danh từ
  • charm a pixieish charm
    (một vẻ duyên dáng tinh nghịch)
  • grin a pixieish grin
    (một nụ cười tinh quái)
  • cut a pixieish cut
    (kiểu tóc tém tinh nghịch)
  • features pixieish features
    (những nét mặt tinh nghịch, đáng yêu)
Trạng từ + pixieish
  • delightfully delightfully pixieish
    (tinh nghịch một cách đáng yêu)
  • distinctly distinctly pixieish
    (rõ ràng là tinh nghịch/mang vẻ pixie)

Idioms

  • have a pixieish twinkle in one's eye

    có ánh mắt tinh nghịch, lấp lánh

    "She always had a pixieish twinkle in her eye, even when she was serious."

    (Cô ấy luôn có ánh mắt tinh nghịch lấp lánh, ngay cả khi cô ấy nghiêm túc.)

  • a pixieish sense of humor

    khiếu hài hước tinh quái/tinh nghịch

    "His pixieish sense of humor often caught people by surprise."

    (Khiếu hài hước tinh quái của anh ấy thường khiến mọi người bất ngờ.)

  • a pixieish charm

    vẻ duyên dáng tinh nghịch, đáng yêu

    "Her pixieish charm made her instantly likable to everyone."

    (Vẻ duyên dáng tinh nghịch của cô ấy khiến mọi người ngay lập tức yêu mến.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pixieish

adjective
Lật mặt

Có vẻ ngoài hoặc tính cách giống pixie; tinh nghịch; tinh quái.

"She had a pixieish charm that made everyone smile."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pixieish".

Hình ảnh pixie trong văn hóa dân gian

Trong văn hóa dân gian Anh, đặc biệt là ở vùng Tây Nam, pixie là những sinh vật nhỏ bé, tinh nghịch, được cho là sống trong rừng cây hoặc các tảng đá. Chúng có thể giấu chìa khóa, làm lạc đường du khách hoặc làm rối tóc ngựa. Mặc dù đôi khi gây rắc rối, pixie thường được xem là không nguy hiểm và đôi khi còn mang lại may mắn hoặc giúp đỡ những người có tấm lòng trong sáng.

Phong cách 'Pixie Cut'

Thuật ngữ 'pixieish' cũng được dùng để mô tả kiểu tóc 'pixie cut' – một kiểu tóc tém ngắn, gọn gàng, thường làm nổi bật gương mặt và mang lại vẻ trẻ trung, tinh nghịch cho người phụ nữ. Kiểu tóc này trở nên phổ biến vào giữa thế kỷ 20 và vẫn là một lựa chọn thời trang cho đến ngày nay, gợi nhớ đến vẻ ngoài đáng yêu và năng động của một nàng pixie.