(Top Banner Ad)
elite-centric
C1
adjective C1 Xã hội học, Chính trị học, Kinh tế học

elite-centric

UK: /ɪˈliːt ˈsentrɪk/ • US: /ɪˈliːt ˈsentrɪk/

Nghĩa tiếng Việt

tập trung vào giới thượng lưu hướng đến giới tinh hoa ưu tiên giới thượng lưu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Focused on or catering to the elite; prioritizing the interests or perspectives of the elite.

Vietnamese Meaning

Tập trung vào hoặc phục vụ giới thượng lưu; ưu tiên lợi ích hoặc quan điểm của giới tinh hoa, thượng lưu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government's economic policies have been criticized as being too elite-centric."

    "Các chính sách kinh tế của chính phủ đã bị chỉ trích là quá tập trung vào giới thượng lưu."

  • "The art gallery's collection is very elite-centric, featuring only works by famous artists."

    "Bộ sưu tập của phòng trưng bày nghệ thuật rất tập trung vào giới thượng lưu, chỉ trưng bày các tác phẩm của các nghệ sĩ nổi tiếng."

  • "Critics argue that the university's curriculum is too elite-centric and doesn't adequately prepare students for working-class jobs."

    "Các nhà phê bình cho rằng chương trình giảng dạy của trường đại học quá tập trung vào giới thượng lưu và không chuẩn bị đầy đủ cho sinh viên làm các công việc của tầng lớp lao động."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun elite Giới tinh hoa, tầng lớp ưu tú
Adjective elite Ưu tú, xuất sắc, tinh hoa
Noun elitism Chủ nghĩa tinh hoa (niềm tin rằng giới tinh hoa nên nắm quyền lực)
Adjective elitist Có tính chất tinh hoa, theo chủ nghĩa tinh hoa
Noun center Trung tâm
Adjective centric Có tâm, thuộc trung tâm (thường dùng trong từ ghép)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Chính trị học, Kinh tế học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
kentron
Latin
eligere
Old French
eslite
French
élite
English
elite
English
centric
English
elite-centric

Nguồn gốc của 'elite-centric': Khi sự lựa chọn trở thành trung tâm

Từ 'elite-centric' là một từ ghép hiện đại, kết hợp 'elite' và 'centric'. 'Elite' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'eligere' (nghĩa là 'chọn ra') và tiếng Pháp 'élite' (người được chọn, nhóm ưu tú). Phần 'centric' đến từ tiếng Hy Lạp 'kentron' (nghĩa là 'điểm trung tâm'). Khi ghép lại, 'elite-centric' mô tả một cái gì đó tập trung, xoay quanh hoặc ưu tiên quyền lợi, quan điểm của một nhóm nhỏ những người được coi là ưu tú, xuất sắc nhất trong xã hội.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả các hệ thống, chính sách hoặc quan điểm có xu hướng ưu tiên tầng lớp giàu có, quyền lực hoặc có học thức cao trong xã hội. Nó mang ý nghĩa rằng những người khác có thể bị bỏ qua hoặc bị thiệt thòi. Khác với 'egalitarian' (bình đẳng chủ nghĩa) vốn đề cao sự công bằng cho mọi tầng lớp.

Prepositions

to in

Khi đi với 'to', nó chỉ ra đối tượng mà sự tập trung/phục vụ hướng đến: 'an elite-centric approach to education'. Khi đi với 'in', nó mô tả một lĩnh vực hoặc môi trường có tính chất như vậy: 'an elite-centric culture'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + elite-centric
  • highly highly elite-centric
    (cực kỳ tập trung vào giới tinh hoa)
  • overly overly elite-centric
    (quá chú trọng vào giới tinh hoa)
  • inherently inherently elite-centric
    (vốn dĩ đã tập trung vào giới tinh hoa)
elite-centric + Noun
  • policy elite-centric policy
    (chính sách tập trung vào giới tinh hoa)
  • approach an elite-centric approach
    (một cách tiếp cận ưu tiên giới tinh hoa)
  • system an elite-centric system
    (một hệ thống thiên về giới tinh hoa)
  • education elite-centric education
    (nền giáo dục ưu tiên giới tinh hoa)
  • view an elite-centric view
    (quan điểm tập trung vào giới tinh hoa)

Idioms

  • an elite-centric perspective

    Một góc nhìn ưu tiên giới tinh hoa

    "The government's urban development plan was criticized for reflecting an elite-centric perspective, neglecting the needs of the working class."

    (Kế hoạch phát triển đô thị của chính phủ bị chỉ trích vì phản ánh một góc nhìn ưu tiên giới tinh hoa, bỏ qua nhu cầu của tầng lớp lao động.)

  • shift towards an elite-centric model

    Chuyển dịch sang mô hình tập trung vào giới tinh hoa

    "Many argue that the reforms represent a shift towards an elite-centric model of governance, reducing public participation."

    (Nhiều người cho rằng các cải cách thể hiện sự chuyển dịch sang mô hình quản trị tập trung vào giới tinh hoa, làm giảm sự tham gia của công chúng.)

  • criticize as elite-centric

    Chỉ trích là tập trung vào giới tinh hoa

    "The new funding structure for arts organizations was criticized as elite-centric, benefiting only large, established institutions."

    (Cơ cấu tài trợ mới cho các tổ chức nghệ thuật bị chỉ trích là tập trung vào giới tinh hoa, chỉ mang lại lợi ích cho các tổ chức lớn, đã có tên tuổi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

elite-centric

adjective
Lật mặt

Tập trung vào hoặc phục vụ giới thượng lưu; ưu tiên lợi ích hoặc quan điểm của giới tinh hoa, thượng lưu.

"The government's economic policies have been criticized as being too elite-centric."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Many argue that current educational policies are elite-centric, favoring students from privileged backgrounds.
Nhiều người cho rằng các chính sách giáo dục hiện tại quá tập trung vào giới thượng lưu, ưu ái học sinh từ các gia đình có đặc quyền.
Phủ định
Not only are these policies elite-centric, but they also fail to address the needs of disadvantaged students.
Không chỉ các chính sách này quá tập trung vào giới thượng lưu, mà chúng còn không giải quyết được nhu cầu của học sinh có hoàn cảnh khó khăn.
Nghi vấn
Should the government not address the elite-centric nature of the system, further inequality will arise.
Nếu chính phủ không giải quyết bản chất tập trung vào giới thượng lưu của hệ thống, sự bất bình đẳng hơn nữa sẽ nảy sinh.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "elite-centric".

Mô hình xã hội và giáo dục

Thuật ngữ 'elite-centric' thường được dùng trong các cuộc thảo luận về cấu trúc xã hội, chính sách công và đặc biệt là giáo dục. Một hệ thống giáo dục 'elite-centric' có thể tập trung nguồn lực vào việc phát triển những học sinh giỏi nhất, hoặc ưu tiên các trường đại học hàng đầu, đôi khi làm giảm cơ hội tiếp cận giáo dục chất lượng cho đại đa số. Nó ngụ ý một cách tiếp cận 'từ trên xuống', nơi lợi ích của một nhóm nhỏ được đặt lên hàng đầu.

Bất bình đẳng và đặc quyền

'Elite-centric' cũng liên quan mật thiết đến các khái niệm về bất bình đẳng và đặc quyền trong xã hội. Khi một chính sách hoặc hệ thống được thiết kế 'elite-centric', nó có thể vô tình hoặc cố ý củng cố quyền lực, sự giàu có và ảnh hưởng của một nhóm nhỏ, dẫn đến việc bỏ qua hoặc ít quan tâm đến nhu cầu của các tầng lớp dân cư khác. Điều này thường là chủ đề của các cuộc tranh luận về công bằng xã hội và phân phối tài nguyên.