embalmed body
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A deceased human body that has been preserved from decay, typically for funeral purposes or medical/anatomical study, through the process of embalming.
Vietnamese Meaning
Một thi hài người chết đã được bảo quản khỏi sự phân hủy, thường là cho mục đích tang lễ hoặc nghiên cứu y học/giải phẫu, thông qua quá trình ướp xác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The museum displayed an embalmed body from ancient Egypt."
"Bảo tàng trưng bày một thi hài ướp xác từ Ai Cập cổ đại."
-
"The detective examined the embalmed body for clues."
"Thám tử kiểm tra thi thể đã ướp xác để tìm manh mối."
-
"Embalmed bodies are sometimes used in medical schools for anatomical studies."
"Thi thể ướp xác đôi khi được sử dụng trong các trường y để nghiên cứu giải phẫu."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến tang lễ, pháp y, lịch sử, hoặc y học. 'Embalmed' nhấn mạnh rằng thi thể đã trải qua quá trình xử lý hóa học để làm chậm quá trình phân hủy. So sánh với 'corpse' (xác chết) là một thuật ngữ chung hơn, không ngụ ý quá trình bảo quản.
Collocations (Từ đi kèm)
-
well-preserved a well-preserved embalmed body (một xác ướp được bảo quản tốt)
-
ancient an ancient embalmed body (một xác ướp cổ đại)
-
perfectly a perfectly preserved embalmed body (một xác ướp được bảo quản hoàn hảo)
-
discover to discover an embalmed body (khám phá/phát hiện một xác ướp)
-
examine to examine an embalmed body (kiểm tra/nghiên cứu một xác ướp)
-
view to view an embalmed body (xem/nhìn ngắm một xác ướp (trong tang lễ))
-
display to display an embalmed body (trưng bày một xác ướp)
Idioms
-
a perfectly preserved embalmed body
một xác ướp được bảo quản hoàn hảo (thể hiện sự nguyên vẹn của thi thể)
"Archaeologists were amazed by the discovery of a perfectly preserved embalmed body."
(Các nhà khảo cổ đã kinh ngạc trước việc phát hiện ra một xác ướp được bảo quản hoàn hảo.)
-
the discovery of an ancient embalmed body
việc phát hiện ra một xác ướp cổ đại (thường ám chỉ một sự kiện khảo cổ quan trọng)
"The news of the discovery of an ancient embalmed body spread rapidly among historians."
(Tin tức về việc phát hiện ra một xác ướp cổ đại đã lan truyền nhanh chóng trong giới sử học.)
-
to prepare an embalmed body for viewing
chuẩn bị một xác ướp để trưng bày (trong tang lễ, cho người thân và bạn bè đến viếng)
"Funeral directors usually prepare an embalmed body for viewing to allow the family to say goodbye."
(Người điều hành tang lễ thường chuẩn bị một xác ướp để trưng bày, cho phép gia đình nói lời từ biệt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
embalmed body
noun phraseMột thi hài người chết đã được bảo quản khỏi sự phân hủy, thường là cho mục đích tang lễ hoặc nghiên cứu y học/giải phẫu, thông qua quá trình ướp xác.
"The museum displayed an embalmed body from ancient Egypt."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "embalmed body".
