(Top Banner Ad)
embalmed body
C1
noun phrase C1 Tang lễ học, Y học pháp y

embalmed body

UK: /ɪmˈbɑːmd ˈbɒdi/ • US: /ɪmˈbɑːlmd ˈbɑːdi/

Nghĩa tiếng Việt

thi thể ướp xác xác ướp thi hài đã được ướp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A deceased human body that has been preserved from decay, typically for funeral purposes or medical/anatomical study, through the process of embalming.

Vietnamese Meaning

Một thi hài người chết đã được bảo quản khỏi sự phân hủy, thường là cho mục đích tang lễ hoặc nghiên cứu y học/giải phẫu, thông qua quá trình ướp xác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The museum displayed an embalmed body from ancient Egypt."

    "Bảo tàng trưng bày một thi hài ướp xác từ Ai Cập cổ đại."

  • "The detective examined the embalmed body for clues."

    "Thám tử kiểm tra thi thể đã ướp xác để tìm manh mối."

  • "Embalmed bodies are sometimes used in medical schools for anatomical studies."

    "Thi thể ướp xác đôi khi được sử dụng trong các trường y để nghiên cứu giải phẫu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb embalm ướp xác, ướp thi thể
Noun embalmer người ướp xác
Noun embalming sự ướp xác, quá trình ướp xác
Noun body cơ thể, thi thể
Adjective bodily thuộc về cơ thể, thuộc về thân thể

Synonyms

preserved body (thi thể được bảo quản)mummified body (thi thể được ướp xác)

Antonyms

decomposing body (thi thể đang phân hủy)

Related Words

Subject Area

Tang lễ học, Y học pháp y

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
balsamon
Latin
balsamum
Old French
embaumer
English
embalm
English
embalmed
Proto-Germanic
*bōdagaz
Old English
bodig
Modern English
body

Nguồn gốc của 'embalmed'

Từ 'embalmed' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'embaumer', có nghĩa là 'xức dầu thơm' hoặc 'ướp hương liệu'. Gốc rễ xa hơn nằm ở tiếng Latin 'balsamum' và tiếng Hy Lạp 'balsamon', đều chỉ một loại nhựa thơm dùng để bảo quản hoặc chữa bệnh. Điều này phản ánh rõ mục đích ban đầu của việc ướp xác: dùng các chất thơm để ngăn chặn sự phân hủy và bảo quản thi thể.

Nguồn gốc của 'body'

Từ 'body' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'bodig', và có liên quan đến các từ gốc German cổ. Ban đầu, nó chỉ phần thân chính của con người hoặc động vật. Khi kết hợp với 'embalmed', nó trở thành 'xác ướp', nhấn mạnh trạng thái của cơ thể sau khi đã được xử lý để bảo quản.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến tang lễ, pháp y, lịch sử, hoặc y học. 'Embalmed' nhấn mạnh rằng thi thể đã trải qua quá trình xử lý hóa học để làm chậm quá trình phân hủy. So sánh với 'corpse' (xác chết) là một thuật ngữ chung hơn, không ngụ ý quá trình bảo quản.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + embalmed body
  • well-preserved a well-preserved embalmed body
    (một xác ướp được bảo quản tốt)
  • ancient an ancient embalmed body
    (một xác ướp cổ đại)
  • perfectly a perfectly preserved embalmed body
    (một xác ướp được bảo quản hoàn hảo)
Verb + embalmed body
  • discover to discover an embalmed body
    (khám phá/phát hiện một xác ướp)
  • examine to examine an embalmed body
    (kiểm tra/nghiên cứu một xác ướp)
  • view to view an embalmed body
    (xem/nhìn ngắm một xác ướp (trong tang lễ))
  • display to display an embalmed body
    (trưng bày một xác ướp)

Idioms

  • a perfectly preserved embalmed body

    một xác ướp được bảo quản hoàn hảo (thể hiện sự nguyên vẹn của thi thể)

    "Archaeologists were amazed by the discovery of a perfectly preserved embalmed body."

    (Các nhà khảo cổ đã kinh ngạc trước việc phát hiện ra một xác ướp được bảo quản hoàn hảo.)

  • the discovery of an ancient embalmed body

    việc phát hiện ra một xác ướp cổ đại (thường ám chỉ một sự kiện khảo cổ quan trọng)

    "The news of the discovery of an ancient embalmed body spread rapidly among historians."

    (Tin tức về việc phát hiện ra một xác ướp cổ đại đã lan truyền nhanh chóng trong giới sử học.)

  • to prepare an embalmed body for viewing

    chuẩn bị một xác ướp để trưng bày (trong tang lễ, cho người thân và bạn bè đến viếng)

    "Funeral directors usually prepare an embalmed body for viewing to allow the family to say goodbye."

    (Người điều hành tang lễ thường chuẩn bị một xác ướp để trưng bày, cho phép gia đình nói lời từ biệt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

embalmed body

noun phrase
Lật mặt

Một thi hài người chết đã được bảo quản khỏi sự phân hủy, thường là cho mục đích tang lễ hoặc nghiên cứu y học/giải phẫu, thông qua quá trình ướp xác.

"The museum displayed an embalmed body from ancient Egypt."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "embalmed body".

Ướp xác trong Ai Cập cổ đại

Ướp xác (mummification) là một phần quan trọng trong các nghi lễ mai táng của người Ai Cập cổ đại. Họ tin rằng việc bảo quản thi thể sẽ giúp linh hồn tìm đường trở về và sống một cuộc sống vĩnh cửu. Các xác ướp Ai Cập, đặc biệt là các pharaoh, thường được chôn cất với nhiều bảo vật và hiện vật có giá trị.

Ướp xác trong xã hội hiện đại phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, việc ướp xác hiện đại (embalming) là một phương pháp y tế pháp y nhằm bảo quản thi thể tạm thời, thường là để chuẩn bị cho lễ tang. Mục đích chính là làm chậm quá trình phân hủy, giúp thi thể trông tự nhiên hơn để gia đình và bạn bè có thể đến viếng trước khi chôn cất hoặc hỏa táng.