(Top Banner Ad)
embryonic stage
C1
Danh từ C1 Sinh học, Y học

embryonic stage

UK: /ˌembriˈɒnɪk steɪdʒ/ • US: /ˌembriˈɑːnɪk steɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

giai đoạn phôi thai thời kỳ phôi thai
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The early period of development of an organism, from fertilization to the formation of major organs and systems.

Vietnamese Meaning

Giai đoạn phát triển ban đầu của một sinh vật, từ khi thụ tinh đến khi hình thành các cơ quan và hệ thống chính.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The developing organism is most vulnerable to environmental factors in the embryonic stage."

    "Sinh vật đang phát triển dễ bị tổn thương nhất bởi các yếu tố môi trường trong giai đoạn phôi thai."

  • "Neural tube defects occur during the embryonic stage."

    "Dị tật ống thần kinh xảy ra trong giai đoạn phôi thai."

  • "Gene expression plays a crucial role in the embryonic stage."

    "Sự biểu hiện gen đóng một vai trò quan trọng trong giai đoạn phôi thai."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun embryo phôi thai
Adjective embryonic thuộc về phôi thai, ở giai đoạn phôi thai, còn non nớt
Noun stage giai đoạn, sân khấu
Verb stage dàn dựng, sắp xếp, tổ chức
Noun staging sự dàn dựng, sự sắp xếp

Synonyms

early development (sự phát triển ban đầu)germinal period (giai đoạn mầm)

Related Words

Subject Area

Sinh học, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
ἔμβρυον (émbryon)
Latin
embryo
French
embryonnaire
English
embryonic
Latin
status
Old French
estage
English
stage

Nguồn gốc của 'embryonic'

Từ 'embryonic' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'émbryon', có nghĩa là 'vật non, phôi thai', đặc biệt là 'vật non đang lớn lên bên trong'. Nó được hình thành từ 'en-' (bên trong) và 'bryein' (nảy nở, sinh ra). 'Stage' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'status' (vị trí, trạng thái) và tiếng Pháp cổ 'estage' (tầng, giai đoạn). Khi kết hợp lại, 'embryonic stage' mô tả một giai đoạn phát triển ban đầu, đang hình thành và tiềm năng.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh sinh học, y học để mô tả giai đoạn đầu của sự phát triển. 'Embryonic stage' nhấn mạnh tính chất phôi thai, giai đoạn nền tảng để hình thành các bộ phận cơ thể. Nó khác với các giai đoạn phát triển sau này (ví dụ: 'fetal stage', 'larval stage') ở mức độ phức tạp và sự biệt hóa của các tế bào.

Prepositions

in during

*in the embryonic stage:* Chỉ trạng thái tồn tại hoặc xảy ra trong giai đoạn phôi thai. *during the embryonic stage:* Chỉ một quá trình, sự kiện diễn ra trong suốt giai đoạn phôi thai.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + embryonic stage
  • early early embryonic stage
    (giai đoạn phôi thai ban đầu)
  • initial initial embryonic stage
    (giai đoạn phôi thai khởi đầu)
  • nascent nascent embryonic stage
    (giai đoạn phôi thai sơ khai, mới hình thành)
  • critical critical embryonic stage
    (giai đoạn phôi thai quan trọng)
Verb + embryonic stage
  • be in be in the embryonic stage
    (đang ở giai đoạn phôi thai)
  • reach reach the embryonic stage
    (đạt đến giai đoạn phôi thai)
  • remain in remain in the embryonic stage
    (vẫn còn ở giai đoạn phôi thai)
  • move beyond move beyond the embryonic stage
    (vượt qua giai đoạn phôi thai)
Prepositional Phrase
  • at at the embryonic stage
    (ở giai đoạn phôi thai)

Idioms

  • in its embryonic stage

    ở giai đoạn phôi thai, còn sơ khai, chưa phát triển đầy đủ

    "The project is still in its embryonic stage, so we don't have many details yet."

    (Dự án vẫn còn ở giai đoạn phôi thai, nên chúng tôi chưa có nhiều chi tiết.)

  • still at the embryonic stage

    vẫn còn rất non nớt, ở giai đoạn khởi đầu

    "The technology is still at the embryonic stage and requires further research."

    (Công nghệ này vẫn còn rất non nớt và cần nghiên cứu thêm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

embryonic stage

Danh từ
Lật mặt

Giai đoạn phát triển ban đầu của một sinh vật, từ khi thụ tinh đến khi hình thành các cơ quan và hệ thống chính.

"The developing organism is most vulnerable to environmental factors in the embryonic stage."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The scientist said that the project was in its embryonic stage and required further funding.
Nhà khoa học nói rằng dự án đang ở giai đoạn phôi thai và cần thêm kinh phí.
Phủ định
The developer said that the software was not in an embryonic stage anymore, but almost ready for release.
Nhà phát triển nói rằng phần mềm không còn ở giai đoạn phôi thai nữa, mà gần như sẵn sàng để phát hành.
Nghi vấn
The manager asked if the new startup was still in the embryonic stage.
Người quản lý hỏi liệu startup mới vẫn còn trong giai đoạn phôi thai hay không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "embryonic stage".

Sự khởi đầu và tiềm năng

Trong nhiều nền văn hóa, giai đoạn phôi thai (embryonic stage) thường được coi là biểu tượng cho sự khởi đầu, tiềm năng to lớn và sự hứa hẹn của tương lai. Giống như một hạt giống nhỏ chứa đựng cả một cây lớn, một ý tưởng hay một dự án ở giai đoạn phôi thai mang trong mình khả năng phát triển thành một điều gì đó vĩ đại.

Khoa học và ý nghĩa của sự phát triển

'Embryonic stage' là một thuật ngữ quan trọng trong sinh học và y học, nhấn mạnh tầm quan trọng của những bước phát triển đầu tiên của một sinh vật. Nó gợi lên ý nghĩa về sự mong manh, cần được bảo vệ và nuôi dưỡng để đảm bảo sự phát triển khỏe mạnh sau này, dù là trong lĩnh vực sinh học hay các dự án đời sống.