embryonic stage
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The early period of development of an organism, from fertilization to the formation of major organs and systems.
Vietnamese Meaning
Giai đoạn phát triển ban đầu của một sinh vật, từ khi thụ tinh đến khi hình thành các cơ quan và hệ thống chính.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The developing organism is most vulnerable to environmental factors in the embryonic stage."
"Sinh vật đang phát triển dễ bị tổn thương nhất bởi các yếu tố môi trường trong giai đoạn phôi thai."
-
"Neural tube defects occur during the embryonic stage."
"Dị tật ống thần kinh xảy ra trong giai đoạn phôi thai."
-
"Gene expression plays a crucial role in the embryonic stage."
"Sự biểu hiện gen đóng một vai trò quan trọng trong giai đoạn phôi thai."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh sinh học, y học để mô tả giai đoạn đầu của sự phát triển. 'Embryonic stage' nhấn mạnh tính chất phôi thai, giai đoạn nền tảng để hình thành các bộ phận cơ thể. Nó khác với các giai đoạn phát triển sau này (ví dụ: 'fetal stage', 'larval stage') ở mức độ phức tạp và sự biệt hóa của các tế bào.
Prepositions
*in the embryonic stage:* Chỉ trạng thái tồn tại hoặc xảy ra trong giai đoạn phôi thai. *during the embryonic stage:* Chỉ một quá trình, sự kiện diễn ra trong suốt giai đoạn phôi thai.
Collocations (Từ đi kèm)
-
early early embryonic stage (giai đoạn phôi thai ban đầu)
-
initial initial embryonic stage (giai đoạn phôi thai khởi đầu)
-
nascent nascent embryonic stage (giai đoạn phôi thai sơ khai, mới hình thành)
-
critical critical embryonic stage (giai đoạn phôi thai quan trọng)
-
be in be in the embryonic stage (đang ở giai đoạn phôi thai)
-
reach reach the embryonic stage (đạt đến giai đoạn phôi thai)
-
remain in remain in the embryonic stage (vẫn còn ở giai đoạn phôi thai)
-
move beyond move beyond the embryonic stage (vượt qua giai đoạn phôi thai)
-
at at the embryonic stage (ở giai đoạn phôi thai)
Idioms
-
in its embryonic stage
ở giai đoạn phôi thai, còn sơ khai, chưa phát triển đầy đủ
"The project is still in its embryonic stage, so we don't have many details yet."
(Dự án vẫn còn ở giai đoạn phôi thai, nên chúng tôi chưa có nhiều chi tiết.)
-
still at the embryonic stage
vẫn còn rất non nớt, ở giai đoạn khởi đầu
"The technology is still at the embryonic stage and requires further research."
(Công nghệ này vẫn còn rất non nớt và cần nghiên cứu thêm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
embryonic stage
Danh từGiai đoạn phát triển ban đầu của một sinh vật, từ khi thụ tinh đến khi hình thành các cơ quan và hệ thống chính.
"The developing organism is most vulnerable to environmental factors in the embryonic stage."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The scientist said that the project was in its embryonic stage and required further funding. |
Nhà khoa học nói rằng dự án đang ở giai đoạn phôi thai và cần thêm kinh phí. |
| Phủ định | The developer said that the software was not in an embryonic stage anymore, but almost ready for release. |
Nhà phát triển nói rằng phần mềm không còn ở giai đoạn phôi thai nữa, mà gần như sẵn sàng để phát hành. |
| Nghi vấn | The manager asked if the new startup was still in the embryonic stage. |
Người quản lý hỏi liệu startup mới vẫn còn trong giai đoạn phôi thai hay không. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "embryonic stage".
