emergency care
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Immediate medical attention given to someone in a serious or life-threatening condition.
Vietnamese Meaning
Sự chăm sóc y tế khẩn cấp được cung cấp ngay lập tức cho một người trong tình trạng nghiêm trọng hoặc đe dọa tính mạng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He was rushed to the hospital for emergency care after the accident."
"Anh ấy đã được đưa đến bệnh viện để được chăm sóc khẩn cấp sau vụ tai nạn."
-
"Access to emergency care is essential for all citizens."
"Tiếp cận dịch vụ chăm sóc khẩn cấp là điều cần thiết cho tất cả công dân."
-
"The hospital's emergency care unit is always busy."
"Đơn vị chăm sóc khẩn cấp của bệnh viện luôn bận rộn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | emerge | xuất hiện, nổi lên |
| Adjective | emergent | đang nổi lên, cấp bách |
| Noun | emergence | sự xuất hiện, sự nổi lên |
| Adjective | urgent | khẩn cấp, cấp bách |
| Adverb | urgently | một cách khẩn cấp |
| Verb | care | chăm sóc, quan tâm |
| Adjective | careful | cẩn thận, kỹ lưỡng |
| Adverb | carefully | một cách cẩn thận |
| Adjective | careless | bất cẩn, không cẩn thận |
| Adverb | carelessly | một cách bất cẩn |
| Adjective | caring | chu đáo, quan tâm |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'emergency care' nhấn mạnh tính chất cấp bách và cần thiết của việc chăm sóc y tế. Nó bao gồm các hành động và dịch vụ được thực hiện để ổn định tình trạng của bệnh nhân và ngăn ngừa các biến chứng xấu hơn. So với 'urgent care', 'emergency care' thường liên quan đến các tình huống đe dọa tính mạng cao hơn.
Prepositions
'in emergency care': đề cập đến việc ai đó đang được điều trị chăm sóc khẩn cấp. 'for emergency care': đề cập đến mục đích của việc cung cấp hoặc tìm kiếm dịch vụ chăm sóc khẩn cấp.
Collocations (Từ đi kèm)
-
immediate immediate emergency care (chăm sóc khẩn cấp tức thì)
-
basic basic emergency care (chăm sóc khẩn cấp cơ bản)
-
critical critical emergency care (chăm sóc khẩn cấp nguy kịch)
-
urgent urgent emergency care (chăm sóc khẩn cấp cấp bách)
-
quality quality emergency care (chăm sóc khẩn cấp chất lượng)
-
receive receive emergency care (nhận được sự chăm sóc khẩn cấp)
-
provide provide emergency care (cung cấp sự chăm sóc khẩn cấp)
-
seek seek emergency care (tìm kiếm sự chăm sóc khẩn cấp)
-
access access emergency care (tiếp cận sự chăm sóc khẩn cấp)
-
administer administer emergency care (thực hiện chăm sóc khẩn cấp)
-
department emergency care department (khoa cấp cứu (thuộc bệnh viện))
-
need for need for emergency care (nhu cầu chăm sóc khẩn cấp)
-
provision of provision of emergency care (việc cung cấp dịch vụ chăm sóc khẩn cấp)
Idioms
-
access to emergency care
quyền tiếp cận hoặc khả năng nhận được dịch vụ chăm sóc khẩn cấp
"Rural areas often face challenges in providing timely access to emergency care."
(Các khu vực nông thôn thường đối mặt với thách thức trong việc cung cấp quyền tiếp cận kịp thời dịch vụ chăm sóc khẩn cấp.)
-
24/7 emergency care
dịch vụ chăm sóc khẩn cấp hoạt động 24 giờ một ngày, 7 ngày một tuần (liên tục)
"The hospital prides itself on offering 24/7 emergency care to the community."
(Bệnh viện tự hào về việc cung cấp dịch vụ chăm sóc khẩn cấp 24/7 cho cộng đồng.)
-
life-saving emergency care
sự chăm sóc khẩn cấp có khả năng cứu sống bệnh nhân
"Thanks to prompt life-saving emergency care, the patient made a full recovery."
(Nhờ sự chăm sóc khẩn cấp cứu sống kịp thời, bệnh nhân đã hồi phục hoàn toàn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
emergency care
Danh từSự chăm sóc y tế khẩn cấp được cung cấp ngay lập tức cho một người trong tình trạng nghiêm trọng hoặc đe dọa tính mạng.
"He was rushed to the hospital for emergency care after the accident."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The paramedics provided emergency care to the injured at the scene. |
Các nhân viên y tế cung cấp dịch vụ chăm sóc khẩn cấp cho những người bị thương tại hiện trường. |
| Phủ định | The hospital did not provide emergency care to patients without insurance. |
Bệnh viện đã không cung cấp dịch vụ chăm sóc khẩn cấp cho bệnh nhân không có bảo hiểm. |
| Nghi vấn | Did the doctor administer emergency care immediately after the accident? |
Bác sĩ có thực hiện chăm sóc khẩn cấp ngay sau tai nạn không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The paramedics will be providing emergency care at the scene of the accident. |
Các nhân viên y tế sẽ cung cấp dịch vụ chăm sóc khẩn cấp tại hiện trường vụ tai nạn. |
| Phủ định | The hospital won't be providing emergency care if you don't have insurance. |
Bệnh viện sẽ không cung cấp dịch vụ chăm sóc khẩn cấp nếu bạn không có bảo hiểm. |
| Nghi vấn | Will the doctor be administering emergency care when the patient arrives? |
Bác sĩ có cung cấp dịch vụ chăm sóc khẩn cấp khi bệnh nhân đến không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "emergency care".
