(Top Banner Ad)
acute care
B2
Danh từ B2 Y học

acute care

UK: /əˈkjuːt keə/ • US: /əˈkjuːt ker/

Nghĩa tiếng Việt

chăm sóc cấp tính chăm sóc đặc biệt điều trị tích cực
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Short-term medical treatment, usually in a hospital, for patients having an acute illness or injury or recovering from surgery.

Vietnamese Meaning

Chăm sóc y tế ngắn hạn, thường là trong bệnh viện, dành cho bệnh nhân mắc bệnh cấp tính hoặc bị thương hoặc đang hồi phục sau phẫu thuật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The hospital's acute care unit is equipped with the latest technology."

    "Đơn vị chăm sóc đặc biệt của bệnh viện được trang bị công nghệ mới nhất."

  • "Patients requiring immediate medical attention are admitted to acute care."

    "Bệnh nhân cần được chăm sóc y tế ngay lập tức được nhập viện vào khu chăm sóc đặc biệt."

  • "Acute care nurses are highly trained to handle critical situations."

    "Các y tá chăm sóc đặc biệt được đào tạo chuyên sâu để xử lý các tình huống nguy kịch."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb acutely một cách sâu sắc, dữ dội, nghiêm trọng
Noun acuity sự sắc bén, tinh tường (thường dùng cho các giác quan, ví dụ: visual acuity - thị lực)
Noun acuteness tính chất nghiêm trọng, gay gắt, sắc bén

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
acutus ('sharp, pointed')
Middle English
acute
Proto-Germanic
*karō ('lament, grief')
Old English
caru ('sorrow, anxiety')
Middle English
care

Nguồn gốc 'sắc nhọn' của 'Acute'

Từ 'acute' bắt nguồn từ tiếng Latin 'acutus', có nghĩa là 'sắc, nhọn'. Ban đầu, nó được dùng để mô tả một vật thể có đầu nhọn như kim châm. Theo thời gian, ý nghĩa này được mở rộng theo nghĩa bóng để chỉ một cơn đau 'nhói' hoặc một căn bệnh 'nghiêm trọng', diễn tiến nhanh, trái ngược với bệnh 'mãn tính' (chronic) kéo dài.

'Care' - Từ lo lắng đến chăm sóc

Từ 'care' trong tiếng Anh cổ ('caru') ban đầu mang nghĩa là 'nỗi buồn, sự lo âu'. Nó thể hiện gánh nặng tinh thần khi bạn lo lắng cho điều gì đó hoặc ai đó. Dần dần, ý nghĩa của từ chuyển từ trạng thái lo lắng nội tâm sang hành động bên ngoài: 'chăm sóc' hoặc 'trông nom' người hoặc vật mà bạn quan tâm.

Usage Note

Thuật ngữ 'acute care' nhấn mạnh tính chất khẩn cấp và ngắn hạn của việc điều trị. Nó khác với 'chronic care' (chăm sóc mãn tính) dành cho các bệnh dài hạn. 'Acute care' bao gồm nhiều dịch vụ như cấp cứu, phẫu thuật, điều trị nội trú, và chăm sóc hồi sức tích cực.

Prepositions

in for

'in' dùng để chỉ địa điểm: 'The patient is in acute care.' (Bệnh nhân đang được chăm sóc đặc biệt). 'for' dùng để chỉ mục đích: 'The hospital provides acute care for trauma patients.' (Bệnh viện cung cấp dịch vụ chăm sóc đặc biệt cho bệnh nhân chấn thương).

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + acute care
  • hospital acute care hospital
    (bệnh viện chăm sóc cấp tính)
  • unit acute care unit
    (đơn vị chăm sóc cấp tính)
  • setting in an acute care setting
    (trong môi trường chăm sóc cấp tính)
  • services acute care services
    (các dịch vụ chăm sóc cấp tính)
Verb + acute care
  • provide provide acute care
    (cung cấp chăm sóc cấp tính)
  • receive receive acute care
    (nhận chăm sóc cấp tính)
  • require require acute care
    (yêu cầu, cần được chăm sóc cấp tính)
  • specialize in specialize in acute care
    (chuyên về chăm sóc cấp tính)
Adjective + acute care
  • post- post-acute care
    (chăm sóc sau giai đoạn cấp tính)
  • sub- sub-acute care
    (chăm sóc bán cấp (mức độ ít khẩn cấp hơn))

Idioms

  • the sharp end of acute care

    tuyến đầu của chăm sóc cấp tính; nơi đối mặt với những ca bệnh nguy kịch và áp lực nhất.

    "Paramedics and ER doctors work at the sharp end of acute care."

    (Các nhân viên y tế và bác sĩ phòng cấp cứu làm việc ở tuyến đầu của hệ thống chăm sóc cấp tính.)

  • an acute care crisis

    một cuộc khủng hoảng trong hệ thống chăm sóc cấp tính, thường là do quá tải.

    "The severe flu season led to an acute care crisis, with all hospitals at full capacity."

    (Mùa cúm nặng đã dẫn đến một cuộc khủng hoảng chăm sóc cấp tính, với tất cả các bệnh viện đều hoạt động hết công suất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

acute care

Danh từ
Lật mặt

Chăm sóc y tế ngắn hạn, thường là trong bệnh viện, dành cho bệnh nhân mắc bệnh cấp tính hoặc bị thương hoặc đang hồi phục sau phẫu thuật.

"The hospital's acute care unit is equipped with the latest technology."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "acute care".

Giờ Vàng (The Golden Hour)

Trong y học phương Tây, đặc biệt là cấp cứu chấn thương, 'Giờ Vàng' là một khái niệm cốt lõi. Đây là khoảng thời gian 60 phút đầu tiên sau một chấn thương nghiêm trọng, được cho là thời điểm vàng để can thiệp y tế kịp thời nhằm tăng tối đa cơ hội sống sót cho bệnh nhân. Toàn bộ hệ thống chăm sóc cấp tính, từ thời gian xe cứu thương phản ứng đến quy trình tại phòng cấp cứu, đều được thiết kế xoay quanh nguyên tắc này.

Hệ thống Phân loại Bệnh nhân (Triage)

Tại các phòng cấp cứu ở phương Tây, một hệ thống gọi là 'triage' (bắt nguồn từ tiếng Pháp 'trier' - 'sắp xếp') được áp dụng. Một y tá chuyên trách sẽ nhanh chóng đánh giá tình trạng của từng bệnh nhân để xác định mức độ khẩn cấp. Những người có vấn đề đe dọa tính mạng sẽ được khám trước, bất kể họ đến lúc nào. Điều này đảm bảo nguồn lực chăm sóc cấp tính được ưu tiên cho những ca bệnh nguy kịch nhất.