(Top Banner Ad)
preventive care
B2
Danh từ B2 Y học

preventive care

UK: /prɪˈventɪv keər/ • US: /prɪˈventɪv ker/

Nghĩa tiếng Việt

chăm sóc phòng ngừa chăm sóc dự phòng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Medical care that aims to prevent disease or injury.

Vietnamese Meaning

Chăm sóc y tế nhằm mục đích ngăn ngừa bệnh tật hoặc thương tích.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Preventive care is essential for maintaining good health."

    "Chăm sóc phòng ngừa là điều cần thiết để duy trì sức khỏe tốt."

  • "Many insurance plans cover preventive care services."

    "Nhiều chương trình bảo hiểm chi trả cho các dịch vụ chăm sóc phòng ngừa."

  • "Investing in preventive care can save money in the long run."

    "Đầu tư vào chăm sóc phòng ngừa có thể tiết kiệm tiền về lâu dài."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb prevent ngăn chặn, phòng ngừa
Noun prevention sự ngăn chặn, sự phòng ngừa
Adjective preventable có thể ngăn chặn được
Noun care sự chăm sóc, sự quan tâm
Verb care chăm sóc, quan tâm
Adjective caring chu đáo, ân cần
Adjective careful cẩn thận, kỹ lưỡng
Noun caregiver người chăm sóc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
praevenire
Old English
caru
English
preventive
English
care
Modern English
preventive care

Ngăn chặn từ trước

Từ 'preventive' bắt nguồn từ tiếng Latin 'praevenire', có nghĩa là 'đến trước, đi trước, đoán trước, hoặc cản trở'. Điều này nhấn mạnh ý tưởng hành động trước để ngăn chặn điều gì đó xảy ra, thay vì phản ứng sau khi nó đã xảy ra. Trong 'chăm sóc phòng ngừa', nó chỉ việc chủ động bảo vệ sức khỏe.

Sự quan tâm chăm sóc

Từ 'care' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'caru', ban đầu mang nghĩa 'nỗi buồn, sự lo lắng, phiền muộn' và sau đó là 'sự quan tâm tinh thần nghiêm túc'. Theo thời gian, nghĩa của nó đã phát triển thành 'sự chú ý, sự trông nom, sự chăm sóc', hoàn toàn phù hợp với ý nghĩa của việc chăm sóc sức khỏe thể chất và tinh thần.

Usage Note

Thuật ngữ này đề cập đến các biện pháp chủ động để bảo vệ sức khỏe trước khi vấn đề phát sinh. Nó bao gồm khám sức khỏe định kỳ, tiêm chủng, tầm soát ung thư và tư vấn về lối sống lành mạnh. Khác với 'curative care' (chăm sóc điều trị) tập trung vào chữa bệnh sau khi bệnh đã phát triển.

Prepositions

for in

'Care for' thường được dùng khi nhấn mạnh mục đích của việc chăm sóc, ví dụ: 'Preventive care for children'. 'Care in' thường được sử dụng khi nói về việc áp dụng chăm sóc trong một lĩnh vực cụ thể, ví dụ: 'Preventive care in dentistry'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + preventive care
  • routine routine preventive care
    (chăm sóc phòng ngừa định kỳ)
  • comprehensive comprehensive preventive care
    (chăm sóc phòng ngừa toàn diện)
  • effective effective preventive care
    (chăm sóc phòng ngừa hiệu quả)
  • basic basic preventive care
    (chăm sóc phòng ngừa cơ bản)
Verb + preventive care
  • receive receive preventive care
    (nhận được chăm sóc phòng ngừa)
  • provide provide preventive care
    (cung cấp chăm sóc phòng ngừa)
  • access access preventive care
    (tiếp cận chăm sóc phòng ngừa)
  • invest in invest in preventive care
    (đầu tư vào chăm sóc phòng ngừa)
Noun + of preventive care
  • importance importance of preventive care
    (tầm quan trọng của chăm sóc phòng ngừa)
  • benefits benefits of preventive care
    (lợi ích của chăm sóc phòng ngừa)
  • cost cost of preventive care
    (chi phí của chăm sóc phòng ngừa)

Idioms

  • prioritize preventive care

    ưu tiên chăm sóc phòng ngừa

    "Many health organizations now prioritize preventive care to reduce long-term health costs."

    (Nhiều tổ chức y tế hiện nay ưu tiên chăm sóc phòng ngừa để giảm chi phí sức khỏe dài hạn.)

  • focus on preventive care

    tập trung vào chăm sóc phòng ngừa

    "The new health policy aims to focus on preventive care rather than just treating illnesses."

    (Chính sách y tế mới nhằm tập trung vào chăm sóc phòng ngừa thay vì chỉ điều trị bệnh tật.)

  • lack of preventive care

    thiếu chăm sóc phòng ngừa

    "Lack of preventive care can lead to more serious health issues later in life."

    (Thiếu chăm sóc phòng ngừa có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng hơn về sau trong cuộc đời.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

preventive care

Danh từ
Lật mặt

Chăm sóc y tế nhằm mục đích ngăn ngừa bệnh tật hoặc thương tích.

"Preventive care is essential for maintaining good health."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Preventive care is essential: it helps detect potential health issues early and reduces long-term healthcare costs.
Chăm sóc phòng ngừa là rất cần thiết: nó giúp phát hiện sớm các vấn đề sức khỏe tiềm ẩn và giảm chi phí chăm sóc sức khỏe lâu dài.
Phủ định
Not all insurance plans cover preventive services: many plans exclude certain screenings or vaccinations.
Không phải tất cả các chương trình bảo hiểm đều chi trả cho các dịch vụ phòng ngừa: nhiều chương trình loại trừ một số sàng lọc hoặc tiêm chủng nhất định.
Nghi vấn
Is preventive medicine really effective: does it lead to better health outcomes and reduced hospitalization rates?
Y học phòng ngừa có thực sự hiệu quả không: nó có dẫn đến kết quả sức khỏe tốt hơn và giảm tỷ lệ nhập viện không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "preventive care".

Thay đổi trong hệ thống y tế

Ở nhiều nước phương Tây, đã có một sự thay đổi đáng kể từ hệ thống y tế phản ứng (điều trị bệnh sau khi nó xảy ra) sang hệ thống y tế chủ động (chăm sóc phòng ngừa). Điều này được thúc đẩy bởi mục tiêu cải thiện sức khỏe cộng đồng, nâng cao chất lượng cuộc sống và giảm chi phí y tế dài hạn bằng cách ngăn chặn bệnh tật trước khi chúng trở nên nghiêm trọng.

Bảo hiểm và khuyến khích

Các gói bảo hiểm y tế ở phương Tây thường chi trả các dịch vụ phòng ngừa (như khám sức khỏe định kỳ hàng năm, tiêm chủng, sàng lọc ung thư) với chi phí thấp hoặc miễn phí. Lý do là các công ty bảo hiểm và nhà nước nhận thấy rằng việc đầu tư vào phòng bệnh ngay từ đầu sẽ hiệu quả và rẻ hơn rất nhiều so với việc điều trị các căn bệnh đã phát triển hoặc trở nên mãn tính.