(Top Banner Ad)
trauma center
B2
Danh từ B2 Y học

trauma center

UK: /ˈtrɔːmə ˌsɛntə(r)/ • US: /ˈtrɔːmə ˌsɛntər/

Nghĩa tiếng Việt

trung tâm chấn thương khoa chấn thương trung tâm điều trị chấn thương
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A hospital emergency department equipped and staffed to provide comprehensive treatment for patients suffering from severe traumatic injuries.

Vietnamese Meaning

Một khoa cấp cứu bệnh viện được trang bị và có nhân viên để cung cấp điều trị toàn diện cho bệnh nhân bị thương nặng do chấn thương.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The victim was rushed to the nearest trauma center after the accident."

    "Nạn nhân đã được đưa gấp đến trung tâm chấn thương gần nhất sau tai nạn."

  • "The trauma center is equipped with the latest medical technology."

    "Trung tâm chấn thương được trang bị công nghệ y tế mới nhất."

  • "She was transferred to a trauma center for specialized care."

    "Cô ấy đã được chuyển đến một trung tâm chấn thương để được chăm sóc chuyên biệt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun trauma chấn thương, tổn thương (về thể chất hoặc tinh thần)
Adjective traumatic có tính chất chấn thương; gây đau thương, sốc tâm lý
Verb traumatize gây chấn thương tâm lý, gây sốc, sang chấn
Noun center trung tâm; cơ sở (y tế, hành chính)
Adjective central thuộc trung tâm, trọng tâm; quan trọng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
τραῦμα (traûma)
Latin
trauma
English
trauma
Greek
κέντρον (kéntron)
Latin
centrum
Old French
centre
English
center
English
trauma center

Nguồn gốc từ 'trauma' và 'center'

Từ 'trauma' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ, 'τραῦμα' (traûma), có nghĩa là 'vết thương' hoặc 'chấn thương'. Nó mô tả những tổn thương thể chất hoặc tinh thần nghiêm trọng. Còn từ 'center' (trung tâm) cũng bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'κέντρον' (kéntron), ban đầu có nghĩa là 'điểm nhọn' hoặc 'trục xoay', sau này phát triển thành nghĩa 'điểm giữa' hoặc 'nơi tập trung'. Khi ghép lại, 'trauma center' (trung tâm chấn thương) là một cơ sở y tế chuyên biệt, tập trung vào việc điều trị các trường hợp chấn thương nghiêm trọng, kết hợp ý nghĩa gốc của cả hai từ để chỉ một 'trung tâm xử lý chấn thương'.

Usage Note

"Trauma center" dùng để chỉ một cơ sở y tế chuyên biệt, có khả năng xử lý các ca chấn thương phức tạp và nghiêm trọng. Khác với khoa cấp cứu thông thường (emergency room), "trauma center" có đội ngũ bác sĩ, y tá và trang thiết bị chuyên dụng hơn, hoạt động 24/7 để đảm bảo bệnh nhân được cứu chữa kịp thời. Độ phức tạp của các ca bệnh được điều trị ở đây cao hơn nhiều so với các bệnh viện khác.

Prepositions

at to

"at" thường được dùng để chỉ địa điểm: "He works at a trauma center." (Anh ấy làm việc tại một trung tâm chấn thương). "to" thường dùng để chỉ sự chuyển động hoặc hướng đến: "The patient was rushed to the trauma center." (Bệnh nhân được đưa gấp đến trung tâm chấn thương).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + trauma center
  • major major trauma center
    (trung tâm chấn thương lớn)
  • regional regional trauma center
    (trung tâm chấn thương khu vực)
  • designated designated trauma center
    (trung tâm chấn thương được chỉ định)
  • Level I Level I trauma center
    (trung tâm chấn thương cấp độ I (cấp cao nhất))
  • state-of-the-art state-of-the-art trauma center
    (trung tâm chấn thương hiện đại bậc nhất)
Verb + trauma center
  • be rushed to be rushed to a trauma center
    (được đưa khẩn cấp đến trung tâm chấn thương)
  • transfer to transfer a patient to a trauma center
    (chuyển bệnh nhân đến trung tâm chấn thương)
  • establish establish a trauma center
    (thành lập một trung tâm chấn thương)
  • operate operate a trauma center
    (vận hành một trung tâm chấn thương)

Idioms

  • Level I trauma center

    Trung tâm chấn thương cấp độ I (cấp cao nhất, có đầy đủ các chuyên khoa và khả năng nghiên cứu, đào tạo)

  • be rushed to a trauma center

    Được đưa khẩn cấp/cấp tốc đến trung tâm chấn thương

  • designate a trauma center

    Chỉ định/công nhận một bệnh viện là trung tâm chấn thương

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

trauma center

Danh từ
Lật mặt

Một khoa cấp cứu bệnh viện được trang bị và có nhân viên để cung cấp điều trị toàn diện cho bệnh nhân bị thương nặng do chấn thương.

"The victim was rushed to the nearest trauma center after the accident."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The helicopter will be landing at the trauma center in five minutes.
Trực thăng sẽ hạ cánh tại trung tâm cấp cứu trong năm phút nữa.
Phủ định
They won't be sending the patient directly to the trauma center; they need to stabilize him first.
Họ sẽ không gửi bệnh nhân trực tiếp đến trung tâm cấp cứu; họ cần ổn định anh ta trước.
Nghi vấn
Will the paramedics be transporting the injured to the trauma center?
Các nhân viên y tế có đang vận chuyển người bị thương đến trung tâm cấp cứu không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This hospital is as well-equipped as a trauma center.
Bệnh viện này được trang bị tốt như một trung tâm chấn thương.
Phủ định
This hospital is not more modern than a trauma center.
Bệnh viện này không hiện đại hơn một trung tâm chấn thương.
Nghi vấn
Is this the closest hospital to the trauma center?
Đây có phải là bệnh viện gần trung tâm chấn thương nhất không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "trauma center".

Phân loại trung tâm chấn thương

Ở nhiều quốc gia phát triển như Hoa Kỳ, các trung tâm chấn thương được phân loại theo cấp độ (thường là Cấp độ I, II, III, IV). Cấp độ I là cấp cao nhất, có khả năng xử lý mọi loại chấn thương phức tạp nhất, có đầy đủ các chuyên khoa, phòng mổ 24/7, đội ngũ chuyên gia được đào tạo chuyên sâu và thường gắn liền với các trường đại học y khoa để phục vụ nghiên cứu và đào tạo. Việc phân loại này giúp đảm bảo bệnh nhân được chuyển đến cơ sở phù hợp nhất với mức độ nghiêm trọng của chấn thương, tối ưu hóa cơ hội sống sót và phục hồi.

Tầm quan trọng trong cấp cứu hiện đại

Trung tâm chấn thương đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong hệ thống y tế khẩn cấp hiện đại. Chúng được thiết kế để cung cấp dịch vụ chăm sóc nhanh chóng và chuyên biệt cho những bệnh nhân bị chấn thương nặng do tai nạn giao thông, té ngã, bỏng, vết thương do súng đạn hoặc các tai nạn công nghiệp. Khả năng phản ứng nhanh, đội ngũ bác sĩ phẫu thuật và chuyên gia đa ngành sẵn sàng 24/7 tại các trung tâm này là yếu tố then chốt giúp cứu sống và giảm thiểu tàn tật cho bệnh nhân, đặc biệt trong 'thời gian vàng' sau chấn thương.