(Top Banner Ad)
emergency lane
B1
Danh từ B1 Giao thông vận tải

emergency lane

UK: /ɪˈmɜːdʒənsi leɪn/ • US: /ɪˈmɜːrdʒənsi leɪn/

Nghĩa tiếng Việt

làn đường khẩn cấp làn dừng xe khẩn cấp lề đường khẩn cấp
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A lane on the side of a highway or motorway for use by vehicles in an emergency.

Vietnamese Meaning

Một làn đường ở bên cạnh đường cao tốc hoặc đường ô tô dành cho các phương tiện trong trường hợp khẩn cấp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The driver pulled over into the emergency lane after experiencing a flat tire."

    "Người lái xe tấp vào làn đường khẩn cấp sau khi bị xẹp lốp."

  • "It is illegal to drive in the emergency lane unless it's a real emergency."

    "Việc lái xe trên làn đường khẩn cấp là bất hợp pháp trừ khi đó là một trường hợp khẩn cấp thực sự."

  • "Make sure to activate your hazard lights when stopped in the emergency lane."

    "Hãy chắc chắn bật đèn cảnh báo nguy hiểm khi dừng xe trên làn đường khẩn cấp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun emergency Tình huống khẩn cấp, trường hợp cấp bách
Adjective emergent Mới nổi lên, đang xuất hiện; cấp bách (ít dùng trực tiếp với 'lane')
Noun emergence Sự xuất hiện, sự nổi lên

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giao thông vận tải

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
emergere
Old French
emergence
English
emergency
Old English
lanu
English
lane

Nguồn gốc 'emergency lane'

'Emergency lane' là một cụm danh từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, kết hợp hai từ có nguồn gốc riêng biệt. Từ 'emergency' (khẩn cấp) bắt nguồn từ tiếng Latin 'emergere' có nghĩa là 'nổi lên, xuất hiện đột ngột', sau đó qua tiếng Pháp cổ thành 'emergence'. Từ 'lane' (làn đường) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'lanu' có nghĩa là 'con đường hẹp'. Khi ghép lại, 'emergency lane' chỉ một làn đường đặc biệt dành cho những tình huống đột xuất, khẩn cấp cần được ưu tiên.

Usage Note

Làn đường khẩn cấp (emergency lane) thường được thiết kế rộng hơn so với các làn đường thông thường để xe có thể dừng lại một cách an toàn mà không gây cản trở giao thông. Nó được sử dụng cho các trường hợp như xe bị hỏng, tai nạn hoặc các tình huống khẩn cấp khác. Không được phép sử dụng làn đường này cho việc dừng đỗ thông thường.

Prepositions

on in

‘On’ được dùng để chỉ vị trí nằm trên làn đường (ví dụ: “The car is on the emergency lane”). ‘In’ có thể được dùng để chỉ việc di chuyển vào làn đường đó (ví dụ: “He pulled in the emergency lane”).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + emergency lane
  • clear clear emergency lane
    (làn đường khẩn cấp thông thoáng)
  • designated designated emergency lane
    (làn đường khẩn cấp được chỉ định)
  • empty empty emergency lane
    (làn đường khẩn cấp trống)
Verb + emergency lane
  • drive in drive in the emergency lane
    (lái xe vào làn đường khẩn cấp)
  • use use the emergency lane
    (sử dụng làn đường khẩn cấp)
  • block block the emergency lane
    (chặn làn đường khẩn cấp)
  • pull over to pull over to the emergency lane
    (tấp vào làn đường khẩn cấp)
  • keep clear keep the emergency lane clear
    (giữ làn đường khẩn cấp thông thoáng)

Idioms

  • Use the emergency lane for emergencies only.

    Chỉ sử dụng làn khẩn cấp cho các trường hợp khẩn cấp.

    "Remember, you should use the emergency lane for emergencies only, not to bypass traffic."

    (Hãy nhớ rằng, bạn chỉ nên sử dụng làn khẩn cấp cho các trường hợp khẩn cấp, không phải để tránh tắc đường.)

  • Pull over to the emergency lane.

    Tấp vào làn khẩn cấp.

    "If your car breaks down, you must pull over to the emergency lane immediately."

    (Nếu xe của bạn bị hỏng, bạn phải tấp vào làn khẩn cấp ngay lập tức.)

  • Blocking the emergency lane is illegal.

    Việc chặn làn khẩn cấp là bất hợp pháp.

    "Emergency services need clear access, so blocking the emergency lane is illegal and dangerous."

    (Các dịch vụ khẩn cấp cần đường đi thông thoáng, vì vậy việc chặn làn khẩn cấp là bất hợp pháp và nguy hiểm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

emergency lane

Danh từ
Lật mặt

Một làn đường ở bên cạnh đường cao tốc hoặc đường ô tô dành cho các phương tiện trong trường hợp khẩn cấp.

"The driver pulled over into the emergency lane after experiencing a flat tire."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "emergency lane".

Vai trò thiết yếu trong an toàn giao thông

Làn đường khẩn cấp đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc đảm bảo an toàn giao thông và ứng phó kịp thời với các sự cố. Đây là con đường thiết yếu cho xe cứu thương, xe cứu hỏa, xe cảnh sát di chuyển nhanh chóng trong tình huống khẩn cấp, giúp cứu người và tài sản. Việc lạm dụng làn đường này có thể gây ra hậu quả nghiêm trọng, thậm chí đe dọa tính mạng người khác.

Quy định pháp luật và thuật ngữ khác

Ở nhiều quốc gia, việc sử dụng sai mục đích hoặc cố tình chặn làn đường khẩn cấp sẽ bị phạt rất nặng theo quy định pháp luật. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tuân thủ luật giao thông. Trong tiếng Anh Anh, làn đường này thường được gọi là 'hard shoulder' (vai đường cứng) trên đường cao tốc, trong khi 'emergency lane' là thuật ngữ phổ biến hơn ở tiếng Anh Mỹ hoặc cho các làn đường khẩn cấp được chỉ định cụ thể trên các tuyến đường khác (ví dụ: cầu, hầm).