(Top Banner Ad)
breakdown lane
B1
danh từ B1 Giao thông vận tải

breakdown lane

UK: /ˈbreɪk.daʊn leɪn/ • US: /ˈbreɪk.daʊn leɪn/

Nghĩa tiếng Việt

làn đường khẩn cấp làn dừng xe khẩn cấp lề đường (khi dùng với nghĩa tương tự)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A lane on the side of a highway or motorway where drivers can pull over if their vehicle breaks down.

Vietnamese Meaning

Một làn đường nằm ở bên cạnh đường cao tốc hoặc đường ô tô, nơi các tài xế có thể tấp xe vào nếu xe của họ bị hỏng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The driver pulled over into the breakdown lane after experiencing engine trouble."

    "Người lái xe đã tấp vào làn đường khẩn cấp sau khi gặp sự cố về động cơ."

  • "It is dangerous to walk on the breakdown lane."

    "Đi bộ trên làn đường khẩn cấp rất nguy hiểm."

  • "The police instructed the driver to move the damaged vehicle to the breakdown lane."

    "Cảnh sát hướng dẫn người lái xe di chuyển chiếc xe bị hư hỏng vào làn đường khẩn cấp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb break down Bị hỏng hóc, bị trục trặc máy móc
Noun breakdown Sự cố, hư hỏng (xe cộ, máy móc)
Noun lane Làn đường, lối đi hẹp
Noun (Synonym) emergency lane Làn đường khẩn cấp

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giao thông vận tải

Etymology (Nguồn gốc)

Old English (component: Lane)
lanu
Old English (component: Break)
brecan
Modern English (19th Century)
breakdown (mechanical failure)
Modern English (Mid-20th Century)
breakdown lane (highway feature)

Nguồn gốc tên gọi chức năng

Cụm từ này là sự kết hợp của danh từ 'breakdown' (sự cố hỏng hóc) và 'lane' (làn đường). Nó mô tả chính xác mục đích sử dụng: một làn đường được thiết kế riêng biệt trên đường cao tốc nơi các phương tiện gặp sự cố cơ học (break down) có thể tấp vào một cách an toàn để tránh cản trở giao thông.

Usage Note

Làn đường này được thiết kế để cung cấp một khu vực an toàn cho các xe bị hỏng để dừng lại mà không cản trở giao thông. Nó còn được gọi là 'shoulder' (lề đường) ở một số khu vực, mặc dù 'breakdown lane' nhấn mạnh mục đích sử dụng trong trường hợp xe bị hỏng hóc.

Prepositions

on in

'on the breakdown lane' dùng để chỉ vị trí trên làn đường đó. 'in the breakdown lane' cũng có thể dùng để chỉ vị trí, nhưng nhấn mạnh hơn vào việc xe đang nằm hoàn toàn trong làn đường đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + breakdown lane (Hành động)
  • pull into pull into the breakdown lane
    (Tấp vào làn đường khẩn cấp (khi xe bị hỏng))
  • stop in stop in the breakdown lane
    (Dừng lại trong làn đường khẩn cấp)
  • use use the breakdown lane
    (Sử dụng làn đường khẩn cấp (chỉ khi có sự cố))
Adjective/Noun + breakdown lane (Mô tả/Vị trí)
  • adjacent the adjacent breakdown lane
    (Làn đường khẩn cấp nằm kế bên)
  • hard hard shoulder (UK synonym)
    (Lề đường cứng (thuật ngữ Anh tương đương))
Verb + Preposition (Di chuyển)
  • drive down drive down the breakdown lane
    (Lái xe dọc theo làn đường khẩn cấp (thường bị cấm trừ xe ưu tiên))

Idioms

  • The only safe haven is the breakdown lane.

    Nơi trú ẩn an toàn duy nhất (khi xe hỏng) là làn đường khẩn cấp.

    "When the engine seized, the only safe haven was the breakdown lane."

    (Khi động cơ bị kẹt, nơi trú ẩn an toàn duy nhất chính là làn đường khẩn cấp.)

  • Do not enter the breakdown lane unless it is an emergency.

    Không được đi vào làn đường khẩn cấp trừ khi đó là trường hợp khẩn cấp.

    "Police warned that drivers attempting to bypass traffic should not enter the breakdown lane unless it is an emergency."

    (Cảnh sát cảnh báo rằng những tài xế cố gắng vượt qua tắc đường không nên đi vào làn đường khẩn cấp trừ khi đó là trường hợp khẩn cấp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

breakdown lane

danh từ
Lật mặt

Một làn đường nằm ở bên cạnh đường cao tốc hoặc đường ô tô, nơi các tài xế có thể tấp xe vào nếu xe của họ bị hỏng.

"The driver pulled over into the breakdown lane after experiencing engine trouble."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "breakdown lane".

Mục đích sử dụng và Pháp luật

Tại Bắc Mỹ và Châu Âu, làn đường khẩn cấp có mục đích rất nghiêm ngặt. Việc lái xe trên làn này để vượt tắc đường là bất hợp pháp và bị phạt nặng. Làn đường này phải luôn được giữ thông thoáng cho xe cứu thương, cứu hỏa, hoặc xe cảnh sát, và chỉ dành cho xe bị hỏng hóc không thể di chuyển.

Sự khác biệt vùng miền

Mặc dù 'breakdown lane' được sử dụng rộng rãi ở Mỹ và Canada, nhưng ở Vương quốc Anh, làn đường này thường được gọi là 'hard shoulder'. Đôi khi, các nước còn có 'smart motorways' (đường cao tốc thông minh) cho phép sử dụng làn khẩn cấp làm làn đường chính trong giờ cao điểm theo chỉ dẫn điện tử.