(Top Banner Ad)
emergent vegetation
C1
Danh từ C1 Sinh thái học, Thực vật học

emergent vegetation

UK: /ɪˈmɜːdʒənt ˌvɛdʒɪˈteɪʃən/ • US: /ɪˈmɜːrdʒənt ˌvɛdʒəˈteɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

thảm thực vật nổi thực vật nhô lên cây cỏ mọc nhô khỏi mặt nước
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Aquatic plants that have parts extending above the surface of the water.

Vietnamese Meaning

Thực vật thủy sinh có các bộ phận nhô lên trên bề mặt nước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The emergent vegetation provides habitat for many species of birds and insects."

    "Thực vật nhô lên khỏi mặt nước cung cấp môi trường sống cho nhiều loài chim và côn trùng."

  • "The emergent vegetation in the Everglades is crucial for water filtration."

    "Thực vật nhô lên ở Everglades rất quan trọng cho việc lọc nước."

  • "Conservation efforts are focused on protecting emergent vegetation habitats."

    "Những nỗ lực bảo tồn tập trung vào việc bảo vệ môi trường sống của thực vật nhô lên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb emerge Nổi lên, trồi lên (khỏi mặt nước hoặc ẩn nấp)
Noun emergence Sự nổi lên, sự xuất hiện (của một cái gì đó)
Adjective emerging Đang nổi lên, mới nổi (thường dùng để chỉ xu hướng, vấn đề)
Verb vegetate Sống thực vật (sống một cách thụ động, không hoạt động); mọc (như cây cối)
Adjective vegetative Thuộc về thực vật; có tính chất thực vật
Noun vegetation Thực vật, cây cối (nói chung, đặc biệt là sự phát triển của cây cối)

Synonyms

emergent plants (thực vật nhô lên)emergent macrophytes (thực vật thủy sinh lớn nhô lên)

Antonyms

submergent vegetation (thực vật chìm)floating vegetation (thực vật nổi)

Related Words

Subject Area

Sinh thái học, Thực vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
emergere
Old French
emerger
English
emergent
Latin
vegetare
Old French
végétation
English
vegetation

Nguồn gốc của 'Emergent Vegetation'

Từ 'emergent' xuất phát từ tiếng Latin 'emergere' có nghĩa là 'nổi lên, trồi ra'. 'Vegetation' cũng có nguồn gốc từ tiếng Latin 'vegetare', mang ý nghĩa 'làm cho sống động, phát triển'. Khi kết hợp lại, 'emergent vegetation' mô tả loại thực vật đặc biệt có rễ mọc trong nước, nhưng thân và lá lại vươn lên khỏi mặt nước. Đây là thuật ngữ quan trọng trong sinh thái học, dùng để chỉ các loài cây như lau sậy, cỏ nến, thường thấy ở các vùng đất ngập nước, đóng vai trò thiết yếu trong việc duy trì đa dạng sinh học và lọc nước.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các loại thực vật mọc ở các vùng đất ngập nước, ven sông, hồ và các môi trường nước khác. 'Emergent' nhấn mạnh việc cây cối mọc lên và vượt ra khỏi mặt nước, tạo thành một tầng thực vật trên mặt nước. Không nên nhầm lẫn với 'submergent vegetation' (thực vật chìm) hoặc 'floating vegetation' (thực vật nổi).

Prepositions

in along

'in' dùng để chỉ môi trường mà thực vật tồn tại (ví dụ: 'emergent vegetation in the marsh'). 'along' dùng để chỉ vị trí dọc theo một địa điểm (ví dụ: 'emergent vegetation along the riverbank').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + emergent vegetation
  • dense dense emergent vegetation
    (thảm thực vật nổi dày đặc)
  • sparse sparse emergent vegetation
    (thảm thực vật nổi thưa thớt)
  • lush lush emergent vegetation
    (thảm thực vật nổi tươi tốt)
  • abundant abundant emergent vegetation
    (thảm thực vật nổi phong phú)
Verb + emergent vegetation
  • remove remove emergent vegetation
    (loại bỏ thảm thực vật nổi)
  • manage manage emergent vegetation
    (quản lý thảm thực vật nổi)
  • restore restore emergent vegetation
    (phục hồi thảm thực vật nổi)
  • control control emergent vegetation
    (kiểm soát thảm thực vật nổi)
Noun + of emergent vegetation
  • areas areas of emergent vegetation
    (các khu vực có thảm thực vật nổi)
  • beds beds of emergent vegetation
    (các vạt/lớp thảm thực vật nổi)
  • habitat habitat of emergent vegetation
    (môi trường sống của thảm thực vật nổi)

Idioms

  • areas of emergent vegetation

    Các khu vực có thảm thực vật nổi

    "Wetlands are often characterized by extensive areas of emergent vegetation."

    (Các vùng đất ngập nước thường được đặc trưng bởi những khu vực rộng lớn có thảm thực vật nổi.)

  • management of emergent vegetation

    Quản lý thảm thực vật nổi

    "Effective management of emergent vegetation is crucial for maintaining wetland biodiversity."

    (Việc quản lý hiệu quả thảm thực vật nổi là rất quan trọng để duy trì đa dạng sinh học vùng đất ngập nước.)

  • restoration of emergent vegetation habitats

    Phục hồi môi trường sống của thảm thực vật nổi

    "The project focuses on the restoration of emergent vegetation habitats to support local wildlife."

    (Dự án tập trung vào việc phục hồi môi trường sống của thảm thực vật nổi để hỗ trợ động vật hoang dã địa phương.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

emergent vegetation

Danh từ
Lật mặt

Thực vật thủy sinh có các bộ phận nhô lên trên bề mặt nước.

"The emergent vegetation provides habitat for many species of birds and insects."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The emergent vegetation in this area has been growing rapidly since the last flood.
Thảm thực vật mới nổi ở khu vực này đã phát triển nhanh chóng kể từ trận lũ lụt cuối cùng.
Phủ định
The environmental agency hasn't been monitoring the emergent vegetation's spread effectively enough.
Cơ quan môi trường đã không theo dõi sự lan rộng của thảm thực vật mới nổi một cách đủ hiệu quả.
Nghi vấn
Has the local council been clearing the emergent vegetation along the riverbank regularly?
Hội đồng địa phương có thường xuyên dọn dẹp thảm thực vật mới nổi dọc bờ sông không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "emergent vegetation".

Tầm quan trọng sinh thái

Thảm thực vật nổi đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong các hệ sinh thái đất ngập nước. Chúng cung cấp môi trường sống và nơi trú ẩn thiết yếu cho nhiều loài động vật hoang dã như chim, cá, côn trùng và động vật lưỡng cư. Ngoài ra, chúng còn giúp lọc các chất ô nhiễm khỏi nước, ngăn chặn xói mòn đất ven bờ, và hỗ trợ quá trình cân bằng sinh thái của vùng.

Bảo tồn và quản lý môi trường

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là trong lĩnh vực bảo tồn thiên nhiên phương Tây, việc quản lý và bảo vệ thảm thực vật nổi được xem là ưu tiên hàng đầu. Chúng thường là mục tiêu của các dự án phục hồi môi trường để cải thiện chất lượng nước và đa dạng sinh học. Sự tồn tại của chúng cũng góp phần tạo nên vẻ đẹp tự nhiên và giá trị giải trí cho các khu vực sông, hồ, đầm lầy.