(Top Banner Ad)
empirical knowledge
C1
noun phrase C1 Triết học, Khoa học

empirical knowledge

UK: /ɪmˈpɪrɪkəl ˈnɒlɪdʒ/ • US: /ɪmˈpɪrɪkəl ˈnɑːlɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

kiến thức thực nghiệm kiến thức kinh nghiệm kiến thức dựa trên kinh nghiệm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Knowledge derived from sensory experience and observation.

Vietnamese Meaning

Kiến thức thu được từ kinh nghiệm giác quan và quan sát.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Empirical knowledge is crucial for scientific progress."

    "Kiến thức thực nghiệm là rất quan trọng cho sự tiến bộ khoa học."

  • "Doctors rely on empirical knowledge to diagnose illnesses."

    "Các bác sĩ dựa vào kiến thức thực nghiệm để chẩn đoán bệnh."

  • "The study was based on empirical knowledge collected over a decade."

    "Nghiên cứu này dựa trên kiến thức thực nghiệm được thu thập trong hơn một thập kỷ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun empiricism chủ nghĩa kinh nghiệm
Noun empiricist người theo chủ nghĩa kinh nghiệm
Adverb empirically một cách thực nghiệm, bằng kinh nghiệm
Verb know biết, hiểu
Adjective knowledgeable có kiến thức, thông thái

Synonyms

experiential knowledge (kiến thức kinh nghiệm)factual knowledge (kiến thức thực tế)

Antonyms

theoretical knowledge (kiến thức lý thuyết)speculative knowledge (kiến thức suy đoán)

Related Words

Subject Area

Triết học, Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
empeirikos
Ancient Greek
empeiria
Ancient Greek
peira
Late Latin
empiricus
English
empirical

Nguồn gốc từ 'Empirical'

Từ 'empirical' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'empeirikos', có nghĩa là 'có kinh nghiệm' hoặc 'dựa trên kinh nghiệm'. Nó chỉ loại kiến thức thu được thông qua quan sát, thử nghiệm và thực hành, thay vì chỉ từ lý thuyết hay suy luận. Khái niệm này là nền tảng của phương pháp khoa học và đã định hình cách chúng ta tìm hiểu thế giới.

Usage Note

‘Empirical knowledge’ đề cập đến kiến thức có được thông qua việc trực tiếp quan sát, thử nghiệm, hoặc kinh nghiệm thực tế. Nó trái ngược với kiến thức lý thuyết, suy đoán hoặc kiến thức dựa trên đức tin. Tính 'empirical' nhấn mạnh rằng kiến thức này có thể được kiểm chứng và xác nhận bằng bằng chứng thực tế.

Prepositions

based on

'Based on' chỉ ra rằng kiến thức được xây dựng hoặc hình thành từ kinh nghiệm thực tế. Ví dụ: 'His conclusion was based on empirical knowledge gained through years of research.' (Kết luận của ông dựa trên kiến thức thực nghiệm thu được qua nhiều năm nghiên cứu.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + empirical knowledge
  • strong strong empirical knowledge
    (kiến thức thực nghiệm vững chắc)
  • extensive extensive empirical knowledge
    (kiến thức thực nghiệm sâu rộng)
  • direct direct empirical knowledge
    (kiến thức thực nghiệm trực tiếp)
  • robust robust empirical knowledge
    (kiến thức thực nghiệm vững vàng/mạnh mẽ)
  • verifiable verifiable empirical knowledge
    (kiến thức thực nghiệm có thể kiểm chứng)
Verb + empirical knowledge
  • gain gain empirical knowledge
    (thu nhận/có được kiến thức thực nghiệm)
  • acquire acquire empirical knowledge
    (tiếp thu kiến thức thực nghiệm)
  • apply apply empirical knowledge
    (áp dụng kiến thức thực nghiệm)
  • base decisions on base decisions on empirical knowledge
    (đưa ra quyết định dựa trên kiến thức thực nghiệm)
  • demonstrate demonstrate empirical knowledge
    (chứng minh kiến thức thực nghiệm)
Noun + empirical knowledge
  • a body of a body of empirical knowledge
    (một khối lượng/tập hợp kiến thức thực nghiệm)
  • the importance of the importance of empirical knowledge
    (tầm quan trọng của kiến thức thực nghiệm)
  • lack of lack of empirical knowledge
    (thiếu kiến thức thực nghiệm)

Idioms

  • based on empirical knowledge

    dựa trên kiến thức thực nghiệm

    "All scientific hypotheses must be tested and based on empirical knowledge."

    (Tất cả các giả thuyết khoa học đều phải được kiểm nghiệm và dựa trên kiến thức thực nghiệm.)

  • gain empirical knowledge

    thu nhận/có được kiến thức thực nghiệm

    "Through years of experiments, scientists gained significant empirical knowledge about the virus."

    (Qua nhiều năm thí nghiệm, các nhà khoa học đã thu nhận được lượng kiến thức thực nghiệm đáng kể về virus.)

  • direct empirical knowledge

    kiến thức thực nghiệm trực tiếp

    "The doctor's diagnosis was informed by his direct empirical knowledge from similar cases."

    (Chẩn đoán của bác sĩ được hình thành dựa trên kiến thức thực nghiệm trực tiếp của ông từ các trường hợp tương tự.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

empirical knowledge

noun phrase
Lật mặt

Kiến thức thu được từ kinh nghiệm giác quan và quan sát.

"Empirical knowledge is crucial for scientific progress."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had empirical knowledge of the market trends, I would invest in that company.
Nếu tôi có kiến thức thực tế về xu hướng thị trường, tôi sẽ đầu tư vào công ty đó.
Phủ định
If she didn't have empirical knowledge of the local customs, she wouldn't feel confident traveling alone.
Nếu cô ấy không có kiến thức thực tế về phong tục địa phương, cô ấy sẽ không cảm thấy tự tin khi đi du lịch một mình.
Nghi vấn
Would you be able to solve the problem more easily if you had empirical knowledge of similar cases?
Bạn có thể giải quyết vấn đề dễ dàng hơn không nếu bạn có kiến thức thực tế về các trường hợp tương tự?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "empirical knowledge".

Phương pháp khoa học và vai trò của kiến thức thực nghiệm

Kiến thức thực nghiệm là trụ cột chính của phương pháp khoa học hiện đại. Nó yêu cầu các giả thuyết phải được kiểm tra qua quan sát và thí nghiệm, đảm bảo rằng sự hiểu biết của chúng ta về thế giới không chỉ dựa vào lý thuyết hay suy đoán, mà còn có thể được chứng minh bằng bằng chứng thực tế và có thể kiểm chứng. Điều này giúp thúc đẩy sự tiến bộ trong mọi lĩnh vực khoa học và công nghệ.

Chủ nghĩa kinh nghiệm trong triết học

Chủ nghĩa kinh nghiệm là một trường phái triết học quan trọng, đặc biệt nổi bật ở Anh với các nhà tư tưởng như John Locke. Nó khẳng định rằng kiến thức của con người chủ yếu hoặc hoàn toàn bắt nguồn từ kinh nghiệm cảm giác và quan sát. Trái ngược với chủ nghĩa duy lý vốn nhấn mạnh vai trò của lý trí bẩm sinh, chủ nghĩa kinh nghiệm tin rằng tâm trí lúc mới sinh như một 'tấm bảng trống' (tabula rasa) được lấp đầy qua trải nghiệm.