(Top Banner Ad)
theoretical knowledge
C1
Danh từ C1 Giáo dục, Triết học, Khoa học

theoretical knowledge

UK: /ˌθɪəˈretɪkl ˈnɒlɪdʒ/ • US: /ˌθiːəˈretɪkl ˈnɑːlɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

kiến thức lý thuyết lý thuyết suông
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Understanding of concepts, principles, and ideas without necessarily having practical experience or application.

Vietnamese Meaning

Sự hiểu biết về các khái niệm, nguyên tắc và ý tưởng mà không nhất thiết phải có kinh nghiệm thực tế hoặc ứng dụng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The course provides a strong foundation in theoretical knowledge of computer science."

    "Khóa học cung cấp một nền tảng vững chắc về kiến thức lý thuyết về khoa học máy tính."

  • "He has extensive theoretical knowledge but lacks real-world experience."

    "Anh ấy có kiến thức lý thuyết sâu rộng nhưng lại thiếu kinh nghiệm thực tế."

  • "The research is based on solid theoretical knowledge."

    "Nghiên cứu này dựa trên kiến thức lý thuyết vững chắc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun theory lý thuyết
Adjective theoretical thuộc về lý thuyết
Adverb theoretically về mặt lý thuyết
Verb theorize lý thuyết hóa, đưa ra lý thuyết

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Triết học, Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
theoria
Latin
theoria
English
theory
English
theoretical knowledge

Nguồn gốc của 'theoretical knowledge'

Cụm từ 'theoretical knowledge' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'theoria', có nghĩa là 'sự suy ngẫm, quan sát'. Từ này sau đó du nhập vào tiếng Latinh và tiếng Anh, dần phát triển thành ý nghĩa kiến thức dựa trên lý thuyết chứ không phải thực hành. Nó phản ánh tầm quan trọng của việc suy nghĩ và phân tích trong việc hiểu thế giới xung quanh chúng ta. Trong tiếng Việt, ta có thể hiểu nó là 'kiến thức lý thuyết', nhấn mạnh vào phần lý luận, trừu tượng.

Usage Note

‘Theoretical knowledge’ đề cập đến kiến thức dựa trên lý thuyết và suy luận, trái ngược với kiến thức thực hành hoặc kinh nghiệm. Nó nhấn mạnh sự hiểu biết về ‘why’ thay vì ‘how’. Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh học thuật, khoa học và triết học.

Prepositions

of in

‘Theoretical knowledge of’ nhấn mạnh nội dung cụ thể của kiến thức lý thuyết. Ví dụ: 'theoretical knowledge of physics'. ‘Theoretical knowledge in’ thường được sử dụng để chỉ lĩnh vực mà kiến thức lý thuyết được áp dụng. Ví dụ: 'theoretical knowledge in economics'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + theoretical knowledge
  • Basic theoretical knowledge
    (kiến thức lý thuyết cơ bản)
  • Advanced theoretical knowledge
    (kiến thức lý thuyết nâng cao)
  • Sound theoretical knowledge
    (kiến thức lý thuyết vững chắc)
Verb + theoretical knowledge
  • Gain theoretical knowledge
    (tiếp thu kiến thức lý thuyết)
  • Apply theoretical knowledge
    (áp dụng kiến thức lý thuyết)
  • Lack theoretical knowledge
    (thiếu kiến thức lý thuyết)

Idioms

  • In theory

    về mặt lý thuyết

    "In theory, this plan should work perfectly."

    (Về mặt lý thuyết, kế hoạch này sẽ hoạt động hoàn hảo.)

  • There is a difference between theoretical knowledge and practical experience.

    Có một sự khác biệt giữa kiến thức lý thuyết và kinh nghiệm thực tế.

    "There is a difference between theoretical knowledge and practical experience. You need both to succeed."

    (Có một sự khác biệt giữa kiến thức lý thuyết và kinh nghiệm thực tế. Bạn cần cả hai để thành công.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

theoretical knowledge

Danh từ
Lật mặt

Sự hiểu biết về các khái niệm, nguyên tắc và ý tưởng mà không nhất thiết phải có kinh nghiệm thực tế hoặc ứng dụng.

"The course provides a strong foundation in theoretical knowledge of computer science."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His theoretical knowledge of physics is impressive, but he lacks practical experience.
Kiến thức lý thuyết về vật lý của anh ấy rất ấn tượng, nhưng anh ấy thiếu kinh nghiệm thực tế.
Phủ định
Her theoretical knowledge of the subject isn't as strong as her practical skills.
Kiến thức lý thuyết của cô ấy về môn học không mạnh bằng kỹ năng thực tế của cô ấy.
Nghi vấn
Is their theoretical knowledge sufficient for the exam, or do they need more study?
Kiến thức lý thuyết của họ có đủ cho kỳ thi không, hay họ cần học thêm?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "theoretical knowledge".

Giá trị của lý thuyết trong giáo dục phương Tây

Trong nền giáo dục phương Tây, kiến thức lý thuyết được coi trọng vì nó cung cấp nền tảng cho việc tư duy phản biện và giải quyết vấn đề. Các trường đại học thường tập trung vào việc truyền đạt các khái niệm và mô hình lý thuyết, khuyến khích sinh viên phân tích và áp dụng chúng vào các tình huống thực tế. Tuy nhiên, ngày càng có nhiều sự chú trọng vào việc kết hợp kiến thức lý thuyết với kinh nghiệm thực tế để tạo ra những người học toàn diện.