theoretical knowledge
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Understanding of concepts, principles, and ideas without necessarily having practical experience or application.
Vietnamese Meaning
Sự hiểu biết về các khái niệm, nguyên tắc và ý tưởng mà không nhất thiết phải có kinh nghiệm thực tế hoặc ứng dụng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The course provides a strong foundation in theoretical knowledge of computer science."
"Khóa học cung cấp một nền tảng vững chắc về kiến thức lý thuyết về khoa học máy tính."
-
"He has extensive theoretical knowledge but lacks real-world experience."
"Anh ấy có kiến thức lý thuyết sâu rộng nhưng lại thiếu kinh nghiệm thực tế."
-
"The research is based on solid theoretical knowledge."
"Nghiên cứu này dựa trên kiến thức lý thuyết vững chắc."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | theory | lý thuyết |
| Adjective | theoretical | thuộc về lý thuyết |
| Adverb | theoretically | về mặt lý thuyết |
| Verb | theorize | lý thuyết hóa, đưa ra lý thuyết |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
‘Theoretical knowledge’ đề cập đến kiến thức dựa trên lý thuyết và suy luận, trái ngược với kiến thức thực hành hoặc kinh nghiệm. Nó nhấn mạnh sự hiểu biết về ‘why’ thay vì ‘how’. Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh học thuật, khoa học và triết học.
Prepositions
‘Theoretical knowledge of’ nhấn mạnh nội dung cụ thể của kiến thức lý thuyết. Ví dụ: 'theoretical knowledge of physics'. ‘Theoretical knowledge in’ thường được sử dụng để chỉ lĩnh vực mà kiến thức lý thuyết được áp dụng. Ví dụ: 'theoretical knowledge in economics'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Basic theoretical knowledge (kiến thức lý thuyết cơ bản)
-
Advanced theoretical knowledge (kiến thức lý thuyết nâng cao)
-
Sound theoretical knowledge (kiến thức lý thuyết vững chắc)
-
Gain theoretical knowledge (tiếp thu kiến thức lý thuyết)
-
Apply theoretical knowledge (áp dụng kiến thức lý thuyết)
-
Lack theoretical knowledge (thiếu kiến thức lý thuyết)
Idioms
-
In theory
về mặt lý thuyết
"In theory, this plan should work perfectly."
(Về mặt lý thuyết, kế hoạch này sẽ hoạt động hoàn hảo.)
-
There is a difference between theoretical knowledge and practical experience.
Có một sự khác biệt giữa kiến thức lý thuyết và kinh nghiệm thực tế.
"There is a difference between theoretical knowledge and practical experience. You need both to succeed."
(Có một sự khác biệt giữa kiến thức lý thuyết và kinh nghiệm thực tế. Bạn cần cả hai để thành công.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
theoretical knowledge
Danh từSự hiểu biết về các khái niệm, nguyên tắc và ý tưởng mà không nhất thiết phải có kinh nghiệm thực tế hoặc ứng dụng.
"The course provides a strong foundation in theoretical knowledge of computer science."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | His theoretical knowledge of physics is impressive, but he lacks practical experience. |
Kiến thức lý thuyết về vật lý của anh ấy rất ấn tượng, nhưng anh ấy thiếu kinh nghiệm thực tế. |
| Phủ định | Her theoretical knowledge of the subject isn't as strong as her practical skills. |
Kiến thức lý thuyết của cô ấy về môn học không mạnh bằng kỹ năng thực tế của cô ấy. |
| Nghi vấn | Is their theoretical knowledge sufficient for the exam, or do they need more study? |
Kiến thức lý thuyết của họ có đủ cho kỳ thi không, hay họ cần học thêm? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "theoretical knowledge".
