(Top Banner Ad)
employee assessment
B2
Danh từ B2 Quản trị nhân sự, Kinh doanh

employee assessment

UK: /ɪmˈplɔɪi əˈsɛsmənt/ • US: /ɪmˈplɔɪi əˈsɛsmənt/

Nghĩa tiếng Việt

đánh giá nhân viên lượng giá nhân viên
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of evaluating an employee's performance, skills, abilities, and potential for growth within an organization.

Vietnamese Meaning

Quá trình đánh giá hiệu suất làm việc, kỹ năng, năng lực và tiềm năng phát triển của một nhân viên trong một tổ chức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The annual employee assessment provides valuable feedback for both the employee and the manager."

    "Đánh giá nhân viên hàng năm cung cấp phản hồi có giá trị cho cả nhân viên và người quản lý."

  • "The company conducts regular employee assessments to identify areas for improvement."

    "Công ty tiến hành đánh giá nhân viên thường xuyên để xác định các lĩnh vực cần cải thiện."

  • "The employee assessment process should be fair and transparent."

    "Quy trình đánh giá nhân viên cần phải công bằng và minh bạch."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb employ
Noun employer
Noun employment
Adjective unemployed
Verb assess
Noun assessor
Adjective assessable
Noun reassessment

Synonyms

Related Words

Subject Area

Quản trị nhân sự, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
assidere
Old French
assesser
English
assess
English
assessment

Nguồn gốc 'Assessment'

Từ 'assessment' (sự đánh giá) bắt nguồn từ tiếng Latin 'assidere', có nghĩa là 'ngồi bên cạnh' (ám chỉ người phụ tá cho thẩm phán). Qua tiếng Pháp cổ 'assesser' (định giá, đánh thuế), nghĩa của nó dần phát triển thành việc xác định giá trị, chất lượng hoặc hiệu suất của một thứ gì đó.

Nguồn gốc 'Employee'

Từ 'employee' (nhân viên) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'implicare' (ngụ ý 'tham gia, dính líu'), qua tiếng Pháp cổ 'employer' (sử dụng). Ban đầu, nó chỉ người được 'sử dụng' để thực hiện công việc cho người khác.

Sự kết hợp

Cụm từ 'employee assessment' là một thuật ngữ hiện đại, kết hợp hai từ này để mô tả quá trình đánh giá chính thức hoặc không chính thức về hiệu suất, năng lực và tiềm năng phát triển của nhân viên trong một tổ chức.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một quy trình chính thức, có hệ thống nhằm cung cấp phản hồi cho nhân viên và đưa ra các quyết định liên quan đến thăng tiến, đào tạo hoặc cải thiện hiệu suất. Nó nhấn mạnh vào việc đưa ra đánh giá khách quan và toàn diện, dựa trên các tiêu chí được xác định trước.

Prepositions

of for

'Assessment of' được dùng để chỉ đối tượng được đánh giá (ví dụ: assessment of performance). 'Assessment for' được dùng để chỉ mục đích của việc đánh giá (ví dụ: assessment for promotion).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + employee assessment
  • annual annual employee assessment
    (đánh giá nhân viên hàng năm)
  • regular regular employee assessment
    (đánh giá nhân viên định kỳ)
  • performance performance employee assessment
    (đánh giá hiệu suất nhân viên)
  • 360-degree 360-degree employee assessment
    (đánh giá nhân viên 360 độ)
  • fair fair employee assessment
    (đánh giá nhân viên công bằng)
  • comprehensive comprehensive employee assessment
    (đánh giá nhân viên toàn diện)
  • objective objective employee assessment
    (đánh giá nhân viên khách quan)
Verb + employee assessment
  • conduct conduct an employee assessment
    (tiến hành đánh giá nhân viên)
  • carry out carry out an employee assessment
    (thực hiện đánh giá nhân viên)
  • administer administer an employee assessment
    (quản lý/tổ chức đánh giá nhân viên)
  • review review an employee assessment
    (xem xét đánh giá nhân viên)
  • implement implement employee assessment
    (triển khai đánh giá nhân viên)
  • utilize utilize employee assessment results
    (sử dụng kết quả đánh giá nhân viên)
Noun + employee assessment
  • process employee assessment process
    (quy trình đánh giá nhân viên)
  • system employee assessment system
    (hệ thống đánh giá nhân viên)
  • tool employee assessment tool
    (công cụ đánh giá nhân viên)
  • criteria employee assessment criteria
    (tiêu chí đánh giá nhân viên)
  • feedback employee assessment feedback
    (phản hồi đánh giá nhân viên)

Idioms

  • 360-degree employee assessment

    Đánh giá nhân viên 360 độ (một hệ thống đánh giá toàn diện thu thập phản hồi từ cấp trên, đồng nghiệp, cấp dưới và tự đánh giá)

    "Many modern companies use a 360-degree employee assessment to get a holistic view of performance."

    (Nhiều công ty hiện đại sử dụng đánh giá nhân viên 360 độ để có cái nhìn toàn diện về hiệu suất làm việc.)

  • Annual employee assessment

    Đánh giá nhân viên hàng năm (một buổi đánh giá chính thức diễn ra mỗi năm một lần để xem xét hiệu suất, đặt mục tiêu và thảo luận về sự phát triển nghề nghiệp)

    "The annual employee assessment is a key part of our performance management cycle."

    (Đánh giá nhân viên hàng năm là một phần quan trọng trong chu trình quản lý hiệu suất của chúng tôi.)

  • Performance employee assessment

    Đánh giá hiệu suất nhân viên (tập trung vào hiệu quả công việc, năng suất và mức độ đạt được mục tiêu của nhân viên)

    "The HR department is refining the criteria for the upcoming performance employee assessment."

    (Phòng nhân sự đang tinh chỉnh các tiêu chí cho đợt đánh giá hiệu suất nhân viên sắp tới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

employee assessment

Danh từ
Lật mặt

Quá trình đánh giá hiệu suất làm việc, kỹ năng, năng lực và tiềm năng phát triển của một nhân viên trong một tổ chức.

"The annual employee assessment provides valuable feedback for both the employee and the manager."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The employee assessment is considered a crucial part of performance management.
Đánh giá nhân viên được coi là một phần quan trọng của quản lý hiệu suất.
Phủ định
The employee assessment was not completed on time.
Việc đánh giá nhân viên đã không được hoàn thành đúng thời hạn.
Nghi vấn
Will the employee assessment be conducted fairly this year?
Liệu việc đánh giá nhân viên có được tiến hành công bằng trong năm nay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "employee assessment".

Đánh giá hiệu suất và Phát triển sự nghiệp

Trong văn hóa doanh nghiệp phương Tây, 'employee assessment' không chỉ là công cụ để đánh giá năng lực mà còn là cơ hội quan trọng để thảo luận về lộ trình sự nghiệp, đặt ra mục tiêu mới, và xác định các khóa đào tạo cần thiết. Kết quả đánh giá thường ảnh hưởng trực tiếp đến việc tăng lương, thăng chức hoặc các quyết định phát triển chuyên môn khác.

Văn hóa Phản hồi và Cải tiến liên tục

Các cuộc đánh giá nhân viên thường đi kèm với văn hóa phản hồi (feedback culture) mạnh mẽ, nơi cấp trên đưa ra những góp ý mang tính xây dựng và nhân viên cũng có cơ hội phản hồi về môi trường làm việc hoặc quản lý. Điều này thúc đẩy sự cải thiện liên tục, cả ở cấp độ cá nhân lẫn tổ chức, và khuyến khích giao tiếp cởi mở.