(Top Banner Ad)
competency assessment
B2
Danh từ B2 Giáo dục, Quản lý nhân sự

competency assessment

UK: /ˈkɒmpɪtəns əˈsesmənt/ • US: /ˈkɑːmpɪtəns əˈsesmənt/

Nghĩa tiếng Việt

đánh giá năng lực kiểm định năng lực
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of evaluating an individual's skills, knowledge, and abilities against a set of predetermined standards or benchmarks.

Vietnamese Meaning

Quá trình đánh giá kỹ năng, kiến thức và khả năng của một cá nhân so với một bộ tiêu chuẩn hoặc chuẩn mực được xác định trước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company conducts regular competency assessments of its employees to identify training needs."

    "Công ty tiến hành đánh giá năng lực thường xuyên cho nhân viên để xác định nhu cầu đào tạo."

  • "A competency assessment helps identify gaps in employee skills."

    "Đánh giá năng lực giúp xác định những thiếu hụt trong kỹ năng của nhân viên."

  • "The competency assessment process involves a combination of tests, interviews, and simulations."

    "Quy trình đánh giá năng lực bao gồm sự kết hợp của các bài kiểm tra, phỏng vấn và mô phỏng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb assess đánh giá, định giá
Noun competence năng lực, khả năng
Adjective competent có đủ năng lực, thạo việc
Noun assessor người đánh giá, giám khảo
Adjective assessable có thể đánh giá được

Synonyms

skills assessment (đánh giá kỹ năng)competency evaluation (đánh giá năng lực)skills audit (kiểm toán kỹ năng)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Quản lý nhân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
competentia (meeting together) + assidere (to sit beside)
Old French
compétence + assesser
Middle English
compitence + assessen
Modern English
competency assessment

Gốc rễ của sự đánh giá

Từ 'assessment' bắt nguồn từ tiếng Latin 'assidere', có nghĩa là 'ngồi bên cạnh'. Ban đầu, nó mô tả việc một thẩm phán ngồi cạnh người khác để định giá tài sản hoặc đưa ra phán quyết. Trong khi đó, 'competency' đến từ 'competere' (phù hợp, đáp ứng). Khi kết hợp lại, thuật ngữ này mang ý nghĩa là việc ngồi lại để xem xét liệu ai đó có thực sự 'phù hợp' với tiêu chuẩn đề ra hay không.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh quản lý nhân sự, giáo dục và đào tạo để xác định khoảng cách giữa năng lực hiện tại của một cá nhân và năng lực cần thiết cho một vai trò hoặc mục tiêu cụ thể. Nó tập trung vào việc đo lường năng lực thực tế hơn là chỉ kiến thức lý thuyết. So sánh với 'performance review' (đánh giá hiệu suất) có phạm vi rộng hơn, bao gồm cả hành vi và kết quả làm việc, còn 'competency assessment' tập trung vào kỹ năng và kiến thức cụ thể.

Prepositions

of for in

'Competency assessment *of*': chỉ đối tượng được đánh giá (ví dụ: competency assessment of employees). 'Competency assessment *for*': chỉ mục đích đánh giá (ví dụ: competency assessment for promotion). 'Competency assessment *in*': chỉ lĩnh vực năng lực được đánh giá (ví dụ: competency assessment in leadership).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + competency assessment
  • Core core competency assessment
    (đánh giá năng lực cốt lõi)
  • Rigorous rigorous competency assessment
    (đánh giá năng lực nghiêm ngặt)
  • Annual annual competency assessment
    (đánh giá năng lực hàng năm)
Verb + competency assessment
  • Conduct conduct a competency assessment
    (tiến hành đánh giá năng lực)
  • Undergo undergo a competency assessment
    (trải qua một đợt đánh giá năng lực)
  • Pass pass the competency assessment
    (vượt qua kỳ kiểm tra năng lực)

Idioms

  • Up to scratch

    đạt tiêu chuẩn (thường dùng sau khi đánh giá năng lực)

    "The manager wants to see if your skills are up to scratch during the competency assessment."

    (Quản lý muốn xem liệu kỹ năng của bạn có đạt chuẩn hay không trong buổi đánh giá năng lực.)

  • Measure up to

    đạt tới mức độ hoặc tiêu chuẩn kỳ vọng

    "Not everyone will measure up to the standards of this competency assessment."

    (Không phải ai cũng sẽ đạt tới tiêu chuẩn của bài đánh giá năng lực này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

competency assessment

Danh từ
Lật mặt

Quá trình đánh giá kỹ năng, kiến thức và khả năng của một cá nhân so với một bộ tiêu chuẩn hoặc chuẩn mực được xác định trước.

"The company conducts regular competency assessments of its employees to identify training needs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company had implemented a thorough competency assessment last year, they would be more confident in their employees' skills now.
Nếu công ty đã triển khai đánh giá năng lực kỹ lưỡng vào năm ngoái, thì giờ họ sẽ tự tin hơn vào kỹ năng của nhân viên của mình.
Phủ định
If the project weren't so behind schedule, the team wouldn't have needed such a rapid competency assessment last month.
Nếu dự án không bị chậm trễ như vậy, nhóm đã không cần đánh giá năng lực nhanh chóng như vậy vào tháng trước.
Nghi vấn
If we had invested more in training, would the recent competency assessment reveal such significant skill gaps?
Nếu chúng ta đầu tư nhiều hơn vào đào tạo, liệu đánh giá năng lực gần đây có tiết lộ những khoảng trống kỹ năng đáng kể như vậy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "competency assessment".

Văn hóa quản trị doanh nghiệp phương Tây

Trong các tập đoàn đa quốc gia, 'competency assessment' không chỉ là bài kiểm tra kỹ năng mà là một phần của hệ thống quản trị hiệu suất (Performance Management). Nó dựa trên khung năng lực (Competency Framework) để đảm bảo tính minh bạch và công bằng trong thăng tiến, khác với cách đánh giá dựa trên thâm niên ở một số nền văn hóa Á Đông.

Tiêu chuẩn hóa nghề nghiệp

Tại các nước như Anh hay Mỹ, việc đánh giá năng lực là bắt buộc trong các ngành y tế và giáo dục để đảm bảo an toàn công cộng, dẫn đến việc hình thành các tổ chức kiểm định độc lập thay vì chỉ dựa vào bằng cấp đại học.