(Top Banner Ad)
featherbrained
B2
Adjective B2 Tính cách/Hành vi

featherbrained

UK: /ˈfeðəˌbreɪnd/ • US: /ˈfɛðərˌbreɪnd/

Nghĩa tiếng Việt

ngốc nghếch nông cạn đầu óc rỗng tuếch không chín chắn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Silly, empty-headed, frivolous, or lacking in seriousness.

Vietnamese Meaning

Ngốc nghếch, nông cạn, hời hợt, thiếu nghiêm túc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She dismissed him as a featherbrained fool."

    "Cô ta coi thường anh ta là một kẻ ngốc nghếch, nông cạn."

  • "I can't believe she made such a featherbrained decision."

    "Tôi không thể tin được cô ấy lại đưa ra một quyết định ngốc nghếch như vậy."

  • "He was known for his featherbrained ideas."

    "Anh ta nổi tiếng với những ý tưởng ngốc nghếch của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective featherbrained ngu ngốc, nông nổi, ngớ ngẩn, đầu óc tăm tối
Noun featherbrainedness tính nông nổi, sự ngớ ngẩn, sự thiếu suy nghĩ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tính cách/Hành vi

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
feþer
Old English
brægen
English (19th century)
featherbrained

Nguồn gốc của 'đầu óc chim non'

Từ 'featherbrained' là một từ ghép trong tiếng Anh, kết hợp giữa 'feather' (lông chim) và 'brained' (có não). Hình ảnh chiếc lông chim nhẹ bẫng không trọng lượng, cùng với quan niệm phổ biến (dù không hoàn toàn chính xác về mặt khoa học) rằng chim có bộ não nhỏ và kém thông minh, đã tạo nên ý nghĩa của từ này. Nó ám chỉ một người có suy nghĩ hời hợt, nông nổi, ngớ ngẩn hoặc thiếu suy nghĩ chín chắn, giống như một cái đầu nhẹ tênh không có gì đáng kể.

Usage Note

Từ 'featherbrained' dùng để chỉ những người có suy nghĩ không sâu sắc, dễ bị phân tâm, hoặc không coi trọng những vấn đề quan trọng. Nó mang sắc thái tiêu cực, hàm ý chê bai sự thiếu chín chắn và khôn ngoan. Khác với 'stupid' (ngu ngốc) mang ý chỉ khả năng nhận thức kém, 'featherbrained' nhấn mạnh vào sự thiếu tập trung và hời hợt trong suy nghĩ.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Adjective
  • be be featherbrained
    (nông nổi, ngớ ngẩn)
  • act act featherbrained
    (hành động nông nổi/ngớ ngẩn)
  • seem seem featherbrained
    (có vẻ nông nổi/ngớ ngẩn)
Adverb + Adjective
  • utterly utterly featherbrained
    (hoàn toàn nông nổi/ngớ ngẩn)
  • so so featherbrained
    (quá nông nổi/ngớ ngẩn)
Adjective + Noun
  • idea a featherbrained idea
    (một ý tưởng nông nổi/ngớ ngẩn)
  • scheme a featherbrained scheme
    (một kế hoạch ngớ ngẩn/thiếu suy nghĩ)
  • person a featherbrained person
    (một người nông nổi/ngớ ngẩn)

Idioms

  • What a featherbrained idea!

    Đúng là một ý tưởng ngớ ngẩn!

    "Don't tell me you actually tried that. What a featherbrained idea!"

    (Đừng nói với tôi là bạn thực sự đã thử điều đó. Đúng là một ý tưởng ngớ ngẩn!)

  • She's a featherbrained girl.

    Cô ấy là một cô gái nông nổi/ngớ ngẩn.

    "You can't rely on her for serious tasks; she's a featherbrained girl."

    (Bạn không thể tin tưởng cô ấy cho những nhiệm vụ nghiêm túc được; cô ấy là một cô gái nông nổi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

featherbrained

Adjective
Lật mặt

Ngốc nghếch, nông cạn, hời hợt, thiếu nghiêm túc.

"She dismissed him as a featherbrained fool."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she weren't so featherbrained, she would probably remember where she put her keys.
Nếu cô ấy không quá nông nổi, có lẽ cô ấy sẽ nhớ đã để chìa khóa ở đâu.
Phủ định
If he didn't act so featherbrained, people wouldn't underestimate him.
Nếu anh ấy không hành động quá nông nổi, mọi người sẽ không đánh giá thấp anh ấy.
Nghi vấn
Would she be so easily tricked if she weren't so featherbrained?
Liệu cô ấy có dễ bị lừa như vậy nếu cô ấy không quá nông nổi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "featherbrained".

Liên tưởng đến chim và sự nhẹ dạ

Trong văn hóa phương Tây, chim thường được liên tưởng đến sự nhẹ nhàng, bay bổng và đôi khi là sự thiếu trọng lượng, không vững chắc. Thành ngữ 'đầu óc chim non' (featherbrained) ám chỉ một người có suy nghĩ hời hợt, thiếu sâu sắc, dễ bị phân tâm, giống như sự nhẹ bẫng của chiếc lông chim hoặc cách chim chuyền cành liên tục, không tập trung. Nó mang hàm ý tiêu cực về sự thiếu suy nghĩ chín chắn và sự ngớ ngẩn.

Hình ảnh trong văn học và phim ảnh

Tính từ 'featherbrained' thường được dùng để miêu tả các nhân vật nữ ngây thơ, thiếu thực tế, hoặc những người có hành động bốc đồng, ngớ ngẩn trong các tác phẩm văn học, phim ảnh, đặc biệt trong các bộ phim hài tình huống (sitcoms). Nó góp phần tạo nên hình ảnh nhân vật có tính cách dễ thương nhưng cũng dễ gây rắc rối vì sự thiếu suy nghĩ và hành động bồng bột.