empty out
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To remove everything from a container or place.
Vietnamese Meaning
Lấy hết mọi thứ ra khỏi một vật chứa hoặc một nơi nào đó; làm cho trống rỗng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We had to empty out the entire house after the flood."
"Chúng tôi phải dọn sạch toàn bộ ngôi nhà sau trận lũ."
-
"I emptied out my pockets before going through security."
"Tôi dốc hết túi trước khi đi qua cổng an ninh."
-
"The theater emptied out as soon as the movie finished."
"Rạp chiếu phim trở nên trống không ngay khi bộ phim kết thúc."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ "empty out" thường được sử dụng khi muốn nhấn mạnh hành động làm trống rỗng một cách hoàn toàn. Khác với chỉ "empty" (làm trống), "empty out" hàm ý một quá trình chủ động và triệt để hơn. Ví dụ, bạn có thể "empty" một cái túi bằng cách lấy ra một vài món đồ, nhưng bạn "empty out" nó khi bạn lấy ra tất cả mọi thứ.
Trong trường hợp này, "empty out" mang nghĩa là sự rời đi của người, khiến cho một địa điểm trở nên vắng vẻ, trống trải. Thường dùng để miêu tả sự thay đổi trạng thái nhanh chóng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
drawer empty out a drawer (đổ hết đồ trong ngăn kéo)
-
bag empty out a bag (đổ hết đồ trong túi)
-
pockets empty out one's pockets (dốc hết túi (lấy sạch tiền/đồ ra))
-
contents empty out the contents (đổ hết các thứ bên trong)
-
room empty out a room (dọn hết đồ đạc trong phòng)
-
stadium the stadium emptied out (sân vận động vắng tanh (mọi người rời đi))
-
bottle empty out a bottle (uống cạn/đổ hết chai (nước))
-
quickly quickly empty out (nhanh chóng đổ hết/dọn sạch)
-
carefully carefully empty out (cẩn thận đổ hết/dọn sạch)
Idioms
-
empty out one's pockets
dốc sạch túi (tiền); chi tiêu hết tiền
"After the big shopping trip, she had completely emptied out her pockets."
(Sau chuyến đi mua sắm lớn, cô ấy đã dốc sạch túi tiền của mình.)
-
empty out the house
dọn sạch nhà cửa (mang hết đồ đạc ra ngoài)
"They had to empty out the house before moving to a new city."
(Họ phải dọn sạch nhà trước khi chuyển đến một thành phố mới.)
-
empty out one's mind
gạt bỏ mọi suy nghĩ, thư giãn đầu óc
"Sometimes I just need to meditate to empty out my mind and relax."
(Đôi khi tôi chỉ cần thiền để gạt bỏ mọi suy nghĩ trong đầu và thư giãn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
empty out
Verb (phrasal)Lấy hết mọi thứ ra khỏi một vật chứa hoặc một nơi nào đó; làm cho trống rỗng.
"We had to empty out the entire house after the flood."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "empty out".
