Fill up
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To make something full.
Vietnamese Meaning
Làm cho cái gì đó đầy lên.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Please fill up the water bottles before we go."
"Làm ơn đổ đầy mấy chai nước trước khi chúng ta đi."
-
"Could you fill up the car with petrol, please?"
"Bạn có thể đổ đầy xăng cho xe ô tô được không?"
-
"The concert hall filled up very quickly."
"Phòng hòa nhạc đã nhanh chóng chật kín người."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng với nghĩa đổ đầy một vật chứa như bình xăng, cốc nước,... Nó nhấn mạnh hành động làm đầy hoàn toàn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
fill up fill up the tank (with gas/petrol) (đổ đầy bình xăng/nước)
-
fill up fill up a form (điền đầy đủ vào một mẫu đơn)
-
fill up fill up your plate (lấy đầy đĩa (thức ăn) của bạn)
-
fill up fill up the car (đổ đầy xăng cho xe ô tô)
-
fill up fill up the void (lấp đầy khoảng trống)
-
quickly quickly fill up (nhanh chóng lấp đầy/đầy lên)
-
completely completely fill up (lấp đầy hoàn toàn)
-
slowly slowly fill up (từ từ lấp đầy/đầy lên)
Idioms
-
fill someone up
Làm ai đó no bụng, khiến ai đó không còn đói (thường dùng sau khi ăn/uống)
"That big breakfast really filled me up, I don't need lunch."
(Bữa sáng thịnh soạn đó thực sự làm tôi no căng bụng, tôi không cần ăn trưa nữa.)
-
fill up on something
Ăn/uống quá nhiều một thứ gì đó đến mức no (thường là đồ ăn vặt hoặc đồ uống)
"Don't fill up on snacks before dinner!"
(Đừng ăn no đồ ăn vặt trước bữa tối nhé!)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Fill up
Phrasal Verb (Transitive)Làm cho cái gì đó đầy lên.
"Please fill up the water bottles before we go."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She fills it up with water every morning. |
Cô ấy đổ đầy nước vào nó mỗi sáng. |
| Phủ định | They didn't fill them up before the meeting. |
Họ đã không đổ đầy chúng trước cuộc họp. |
| Nghi vấn | Will you fill up yourselves with more coffee? |
Các bạn có muốn tự rót thêm cà phê không? |
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I need to fill up my car with gas before the long drive. |
Tôi cần đổ đầy xăng cho xe của mình trước chuyến đi dài. |
| Phủ định | She didn't fill up the water bottle completely. |
Cô ấy đã không đổ đầy chai nước hoàn toàn. |
| Nghi vấn | Did you fill up the form correctly? |
Bạn đã điền vào mẫu đơn chính xác chưa? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Yesterday, I filled up my car with gas before the long drive. |
Hôm qua, tôi đã đổ đầy xăng cho xe của mình trước chuyến đi dài. |
| Phủ định | She didn't fill up the water bottle, so I had to do it. |
Cô ấy đã không đổ đầy chai nước, vì vậy tôi phải làm điều đó. |
| Nghi vấn | Did you fill up the bathtub for the kids last night? |
Tối qua bạn có đổ đầy bồn tắm cho bọn trẻ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Fill up".
