(Top Banner Ad)
clear out
B1
phrasal verb B1 Chung

clear out

UK: /ˈklɪər ˈaʊt/ • US: /ˈklɪr ˈaʊt/

Nghĩa tiếng Việt

dọn dẹp làm sạch rời đi giải tán tiêu hết xài hết
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To empty a place of its contents; to remove unwanted items.

Vietnamese Meaning

Dọn dẹp sạch sẽ một nơi nào đó, loại bỏ những thứ không cần thiết; làm trống trải.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We need to clear out the attic before winter."

    "Chúng ta cần dọn dẹp gác mái trước mùa đông."

  • "I need to clear out my closet; it's overflowing with clothes."

    "Tôi cần dọn dẹp tủ quần áo của mình; nó đang tràn ngập quần áo."

  • "The theater cleared out quickly after the fire alarm sounded."

    "Rạp hát nhanh chóng trống rỗng sau khi chuông báo cháy vang lên."

  • "The company cleared out all its old stock at discounted prices."

    "Công ty đã bán hết tất cả hàng tồn kho cũ với giá chiết khấu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb clear Làm sạch, dọn dẹp, xóa bỏ
Adjective clear Rõ ràng, trong suốt, sạch sẽ
Noun clearance Sự dọn dẹp, sự thông quan, sự cho phép
Adverb clearly Một cách rõ ràng, một cách minh bạch

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kleH-ro-
Latin
clarus
Old French
cler
Middle English
cler
Proto-Germanic
*ūt
Old English
ūt
English (17th Century)
clear out

Nguồn gốc của "clear out"

Cụm động từ 'clear out' được hình thành từ hai từ cơ bản: 'clear' (có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'clarus' nghĩa là trong, rõ ràng, và sau đó phát triển nghĩa làm cho sạch, trống rỗng) và 'out' (từ tiếng Anh cổ 'ūt' nghĩa là ra ngoài, hoàn toàn). Khi kết hợp, chúng tạo ra nghĩa dọn dẹp sạch sẽ, làm trống rỗng một nơi, hoặc rời khỏi một địa điểm một cách triệt để, bắt đầu xuất hiện với các nghĩa hiện đại vào khoảng thế kỷ 17.

Usage Note

Cụm động từ này thường được sử dụng khi nói về việc làm sạch một không gian bằng cách loại bỏ đồ đạc không cần thiết. Nó nhấn mạnh hành động loại bỏ đồ đạc để tạo ra một không gian trống trải và gọn gàng hơn. Khác với 'clean', 'clear out' tập trung vào việc loại bỏ đồ đạc hơn là lau chùi.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + clear out + Danh từ (dọn dẹp, loại bỏ)
  • clear out clear out the attic
    (dọn dẹp gác mái)
  • clear out clear out the garage
    (dọn dẹp gara)
  • clear out clear out a room
    (dọn dẹp một căn phòng)
  • clear out clear out junk/clutter
    (dọn dẹp đồ bỏ đi/đồ lộn xộn)
  • clear out clear out old clothes
    (dọn dẹp quần áo cũ)
clear out (rời đi, rời khỏi)
  • clear out clear out of the house
    (rời khỏi nhà)
  • clear out clear out of town
    (rời khỏi thị trấn)
  • clear out Time to clear out.
    (Đến lúc phải đi rồi.)

Idioms

  • clear out (of somewhere)

    Rời khỏi một nơi, thường là nhanh chóng hoặc vĩnh viễn.

    "The police told everyone to clear out of the building."

    (Cảnh sát yêu cầu mọi người rời khỏi tòa nhà.)

  • clear out one's desk

    Dọn dẹp bàn làm việc của mình, đặc biệt khi rời bỏ công việc.

    "After 20 years, she was told to clear out her desk."

    (Sau 20 năm, cô ấy được yêu cầu dọn dẹp bàn làm việc của mình.)

  • clear out the cobwebs

    Xua tan những ý tưởng cũ, cảm giác tiêu cực hoặc những thứ không còn hữu ích; làm cho tinh thần sảng khoái, tươi mới.

    "A good run in the fresh air will help clear out the cobwebs."

    (Một buổi chạy bộ sảng khoái ngoài trời sẽ giúp đầu óc minh mẫn hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

clear out

phrasal verb
Lật mặt

Dọn dẹp sạch sẽ một nơi nào đó, loại bỏ những thứ không cần thiết; làm trống trải.

"We need to clear out the attic before winter."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We need to clear out the garage this weekend.
Chúng ta cần dọn dẹp gara vào cuối tuần này.
Phủ định
They didn't clear out the attic before moving.
Họ đã không dọn dẹp gác mái trước khi chuyển đi.
Nghi vấn
Will you clear out your desk before you leave?
Bạn sẽ dọn dẹp bàn làm việc của bạn trước khi bạn rời đi chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "clear out".

Dọn dẹp nhà cửa mùa xuân (Spring Cleaning)

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, 'spring cleaning' là một truyền thống dọn dẹp nhà cửa kỹ lưỡng vào mùa xuân, sau mùa đông dài. 'Clear out' (dọn dẹp loại bỏ) là một phần quan trọng của việc này, bao gồm việc vứt bỏ đồ cũ, đồ không dùng đến để làm mới không gian sống, tạo cảm giác tươi mới cho ngôi nhà.

Phong trào tối giản và dọn dẹp (Minimalism and Decluttering)

Phong trào tối giản và dọn dẹp, được biết đến rộng rãi qua các chuyên gia như Marie Kondo, khuyến khích mọi người 'clear out' (loại bỏ) những vật dụng không mang lại niềm vui hoặc không còn hữu ích. Mục đích là để tạo ra một không gian sống gọn gàng, ít đồ đạc hơn và một lối sống đơn giản, có ý thức hơn.