clear out
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To empty a place of its contents; to remove unwanted items.
Vietnamese Meaning
Dọn dẹp sạch sẽ một nơi nào đó, loại bỏ những thứ không cần thiết; làm trống trải.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We need to clear out the attic before winter."
"Chúng ta cần dọn dẹp gác mái trước mùa đông."
-
"I need to clear out my closet; it's overflowing with clothes."
"Tôi cần dọn dẹp tủ quần áo của mình; nó đang tràn ngập quần áo."
-
"The theater cleared out quickly after the fire alarm sounded."
"Rạp hát nhanh chóng trống rỗng sau khi chuông báo cháy vang lên."
-
"The company cleared out all its old stock at discounted prices."
"Công ty đã bán hết tất cả hàng tồn kho cũ với giá chiết khấu."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ này thường được sử dụng khi nói về việc làm sạch một không gian bằng cách loại bỏ đồ đạc không cần thiết. Nó nhấn mạnh hành động loại bỏ đồ đạc để tạo ra một không gian trống trải và gọn gàng hơn. Khác với 'clean', 'clear out' tập trung vào việc loại bỏ đồ đạc hơn là lau chùi.
Collocations (Từ đi kèm)
-
clear out clear out the attic (dọn dẹp gác mái)
-
clear out clear out the garage (dọn dẹp gara)
-
clear out clear out a room (dọn dẹp một căn phòng)
-
clear out clear out junk/clutter (dọn dẹp đồ bỏ đi/đồ lộn xộn)
-
clear out clear out old clothes (dọn dẹp quần áo cũ)
-
clear out clear out of the house (rời khỏi nhà)
-
clear out clear out of town (rời khỏi thị trấn)
-
clear out Time to clear out. (Đến lúc phải đi rồi.)
Idioms
-
clear out (of somewhere)
Rời khỏi một nơi, thường là nhanh chóng hoặc vĩnh viễn.
"The police told everyone to clear out of the building."
(Cảnh sát yêu cầu mọi người rời khỏi tòa nhà.)
-
clear out one's desk
Dọn dẹp bàn làm việc của mình, đặc biệt khi rời bỏ công việc.
"After 20 years, she was told to clear out her desk."
(Sau 20 năm, cô ấy được yêu cầu dọn dẹp bàn làm việc của mình.)
-
clear out the cobwebs
Xua tan những ý tưởng cũ, cảm giác tiêu cực hoặc những thứ không còn hữu ích; làm cho tinh thần sảng khoái, tươi mới.
"A good run in the fresh air will help clear out the cobwebs."
(Một buổi chạy bộ sảng khoái ngoài trời sẽ giúp đầu óc minh mẫn hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
clear out
phrasal verbDọn dẹp sạch sẽ một nơi nào đó, loại bỏ những thứ không cần thiết; làm trống trải.
"We need to clear out the attic before winter."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | We need to clear out the garage this weekend. |
Chúng ta cần dọn dẹp gara vào cuối tuần này. |
| Phủ định | They didn't clear out the attic before moving. |
Họ đã không dọn dẹp gác mái trước khi chuyển đi. |
| Nghi vấn | Will you clear out your desk before you leave? |
Bạn sẽ dọn dẹp bàn làm việc của bạn trước khi bạn rời đi chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "clear out".
