tidy up
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Làm cho một nơi hoặc một vật gì đó trông gọn gàng và ngăn nắp bằng cách dọn dẹp đồ đạc hoặc bụi bẩn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Please tidy up your room before dinner."
"Hãy dọn dẹp phòng của con trước bữa tối."
-
"We need to tidy up the office before the client arrives."
"Chúng ta cần dọn dẹp văn phòng trước khi khách hàng đến."
-
"She tidied up her presentation and made it more concise."
"Cô ấy đã chỉnh sửa bài thuyết trình của mình và làm cho nó ngắn gọn hơn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh dọn dẹp nhà cửa, phòng ốc hoặc sắp xếp đồ đạc. Khác với "clean" mang ý nghĩa làm sạch sâu, "tidy up" nhấn mạnh vào việc sắp xếp và làm gọn gàng.
Collocations (Từ đi kèm)
Idioms
-
tidy up one's act
cải thiện hành vi, sống quy củ hơn
"He needs to tidy up his act if he wants to keep his job."
(Anh ta cần phải cải thiện hành vi của mình nếu muốn giữ được công việc.)
-
tidy up loose ends
giải quyết những việc còn dang dở, hoàn tất những chi tiết cuối cùng
"I need to tidy up a few loose ends before I leave for vacation."
(Tôi cần phải giải quyết một vài việc còn dang dở trước khi đi nghỉ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tidy up
Phrasal VerbLàm cho một nơi hoặc một vật gì đó trông gọn gàng và ngăn nắp bằng cách dọn dẹp đồ đạc hoặc bụi bẩn.
"Please tidy up your room before dinner."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The student who always tidies up his desk after class is a great example to others. |
Học sinh mà luôn dọn dẹp bàn học sau giờ học là một tấm gương tốt cho những người khác. |
| Phủ định | My roommate, who rarely tidies up the apartment, is often the cause of arguments. |
Bạn cùng phòng của tôi, người hiếm khi dọn dẹp căn hộ, thường là nguyên nhân của các cuộc tranh cãi. |
| Nghi vấn | Is this the house where you used to tidy up before your parents arrived? |
Đây có phải là ngôi nhà nơi bạn từng dọn dẹp trước khi bố mẹ bạn về không? |
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I need to tidy up my room before my parents arrive. |
Tôi cần dọn dẹp phòng trước khi bố mẹ tôi đến. |
| Phủ định | It's important not to tidy up too quickly, or you might miss something. |
Điều quan trọng là không nên dọn dẹp quá nhanh, nếu không bạn có thể bỏ sót điều gì đó. |
| Nghi vấn | Why do you have to tidy up now? |
Tại sao bạn phải dọn dẹp ngay bây giờ? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She tidies up her room every Sunday. |
Cô ấy dọn dẹp phòng của mình vào mỗi Chủ nhật. |
| Phủ định | They don't tidy up their toys after playing. |
Chúng không dọn dẹp đồ chơi sau khi chơi. |
| Nghi vấn | Do you tidy up before your parents arrive? |
Bạn có dọn dẹp trước khi bố mẹ bạn đến không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She always tidies up her room before going to bed. |
Cô ấy luôn dọn dẹp phòng trước khi đi ngủ. |
| Phủ định | They didn't tidy up the kitchen after the party. |
Họ đã không dọn dẹp nhà bếp sau bữa tiệc. |
| Nghi vấn | When will you tidy up your desk? |
Khi nào bạn sẽ dọn dẹp bàn làm việc của bạn? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tidy up".
