cassowary
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A large flightless bird native to Australia and New Guinea, with coarse black plumage, a bony casque on its head, and powerful legs.
Vietnamese Meaning
Một loài chim lớn không bay được có nguồn gốc từ Úc và New Guinea, với bộ lông đen thô ráp, một mấu xương trên đầu và đôi chân khỏe mạnh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The cassowary is a vital part of the rainforest ecosystem."
"Chim đầu rìu là một phần quan trọng của hệ sinh thái rừng mưa."
-
"The zookeeper warned visitors to keep a safe distance from the cassowary enclosure."
"Người quản lý vườn thú đã cảnh báo du khách giữ khoảng cách an toàn với khu vực nuôi chim đầu rìu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | cassowary | chim đà điểu đầu mào |
| Adjective | cassowary-like | trông giống hoặc có đặc điểm như chim đà điểu đầu mào |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cassowaries are known for being solitary and potentially dangerous due to their powerful legs and sharp claws. They play an important role in seed dispersal in their ecosystems.
Collocations (Từ đi kèm)
-
southern cassowary (đà điểu đầu mào phương nam (loài phổ biến nhất))
-
dangerous cassowary (con đà điểu đầu mào nguy hiểm)
-
elusive cassowary (con đà điểu đầu mào khó gặp)
-
flightless cassowary (loài đà điểu đầu mào không biết bay)
-
spot a cassowary (phát hiện một con đà điểu đầu mào)
-
encounter a cassowary (chạm trán một con đà điểu đầu mào)
-
be attacked by a cassowary (bị đà điểu đầu mào tấn công)
-
cassowary chick (đà điểu đầu mào con)
-
cassowary attack (vụ tấn công của đà điểu đầu mào)
-
cassowary habitat (môi trường sống của đà điểu đầu mào)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cassowary
nounMột loài chim lớn không bay được có nguồn gốc từ Úc và New Guinea, với bộ lông đen thô ráp, một mấu xương trên đầu và đôi chân khỏe mạnh.
"The cassowary is a vital part of the rainforest ecosystem."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the new exhibit opens, the zookeepers will have been studying the cassowary's behavior for five years. |
Vào thời điểm triển lãm mới mở cửa, các nhân viên sở thú sẽ đã nghiên cứu hành vi của chim đầu mào trong năm năm. |
| Phủ định | The cassowary won't have been eating the new food for more than a week before we start to see a difference in its energy levels. |
Chim đầu mào sẽ chưa ăn loại thức ăn mới được quá một tuần trước khi chúng ta bắt đầu thấy sự khác biệt về mức năng lượng của nó. |
| Nghi vấn | Will the scientists have been observing the cassowary in its natural habitat for a full decade by next year? |
Liệu các nhà khoa học có đã quan sát chim đầu mào trong môi trường sống tự nhiên của nó được cả một thập kỷ vào năm tới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cassowary".
