(Top Banner Ad)
cassowary
B1
noun B1 Zoology

cassowary

UK: /ˈkæsəˌwɛəri/ • US: /ˈkæsəˌwɛri/

Nghĩa tiếng Việt

Chim đầu rìu Đà điểu đầu mào
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A large flightless bird native to Australia and New Guinea, with coarse black plumage, a bony casque on its head, and powerful legs.

Vietnamese Meaning

Một loài chim lớn không bay được có nguồn gốc từ Úc và New Guinea, với bộ lông đen thô ráp, một mấu xương trên đầu và đôi chân khỏe mạnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The cassowary is a vital part of the rainforest ecosystem."

    "Chim đầu rìu là một phần quan trọng của hệ sinh thái rừng mưa."

  • "The zookeeper warned visitors to keep a safe distance from the cassowary enclosure."

    "Người quản lý vườn thú đã cảnh báo du khách giữ khoảng cách an toàn với khu vực nuôi chim đầu rìu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cassowary chim đà điểu đầu mào
Adjective cassowary-like trông giống hoặc có đặc điểm như chim đà điểu đầu mào

Related Words

Subject Area

Zoology

Etymology (Nguồn gốc)

Malay
kasuari / kesuari
Dutch
casuaris
English
cassowary

Hành Trình Từ Ngôn Ngữ Mã Lai

Không giống nhiều từ tiếng Anh khác, 'cassowary' không có nguồn gốc từ châu Âu. Nó bắt nguồn từ từ 'kasuari' trong tiếng Mã Lai. Các nhà buôn người Hà Lan đã mang từ này đến châu Âu vào thế kỷ 17, và dần dần nó được biến đổi thành 'cassowary' trong tiếng Anh. Điều này cho thấy lịch sử giao thương toàn cầu đã định hình ngôn ngữ như thế nào.

Usage Note

Cassowaries are known for being solitary and potentially dangerous due to their powerful legs and sharp claws. They play an important role in seed dispersal in their ecosystems.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cassowary
  • southern cassowary
    (đà điểu đầu mào phương nam (loài phổ biến nhất))
  • dangerous cassowary
    (con đà điểu đầu mào nguy hiểm)
  • elusive cassowary
    (con đà điểu đầu mào khó gặp)
  • flightless cassowary
    (loài đà điểu đầu mào không biết bay)
Verb + cassowary
  • spot a cassowary
    (phát hiện một con đà điểu đầu mào)
  • encounter a cassowary
    (chạm trán một con đà điểu đầu mào)
  • be attacked by a cassowary
    (bị đà điểu đầu mào tấn công)
cassowary + Noun
  • cassowary chick
    (đà điểu đầu mào con)
  • cassowary attack
    (vụ tấn công của đà điểu đầu mào)
  • cassowary habitat
    (môi trường sống của đà điểu đầu mào)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cassowary

noun
Lật mặt

Một loài chim lớn không bay được có nguồn gốc từ Úc và New Guinea, với bộ lông đen thô ráp, một mấu xương trên đầu và đôi chân khỏe mạnh.

"The cassowary is a vital part of the rainforest ecosystem."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new exhibit opens, the zookeepers will have been studying the cassowary's behavior for five years.
Vào thời điểm triển lãm mới mở cửa, các nhân viên sở thú sẽ đã nghiên cứu hành vi của chim đầu mào trong năm năm.
Phủ định
The cassowary won't have been eating the new food for more than a week before we start to see a difference in its energy levels.
Chim đầu mào sẽ chưa ăn loại thức ăn mới được quá một tuần trước khi chúng ta bắt đầu thấy sự khác biệt về mức năng lượng của nó.
Nghi vấn
Will the scientists have been observing the cassowary in its natural habitat for a full decade by next year?
Liệu các nhà khoa học có đã quan sát chim đầu mào trong môi trường sống tự nhiên của nó được cả một thập kỷ vào năm tới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cassowary".

Loài Chim Nguy Hiểm Nhất Thế Giới

Đà điểu đầu mào thường được mệnh danh là 'loài chim nguy hiểm nhất thế giới'. Mặc dù chúng thường nhút nhát, nhưng khi bị khiêu khích hoặc cảm thấy bị đe dọa, chúng có thể tấn công bằng đôi chân cực khỏe và móng vuốt sắc như dao găm, có khả năng gây thương tích nghiêm trọng, thậm chí tử vong cho con người.

Biểu Tượng Văn Hóa ở New Guinea

Đối với nhiều bộ tộc bản địa ở New Guinea, đà điểu đầu mào có ý nghĩa văn hóa sâu sắc. Chúng được săn bắt để lấy thịt, trong khi lông, xương và vỏ trứng được dùng làm đồ trang trí trong các nghi lễ, biểu thị địa vị xã hội và sự giàu có. Chúng là một phần quan trọng trong đời sống và tín ngưỡng của người dân nơi đây.