enamelware
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Đồ dùng bằng kim loại (như nồi, chảo và đĩa) được tráng men.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She collected antique enamelware for her kitchen."
"Cô ấy sưu tầm đồ tráng men cổ cho nhà bếp của mình."
-
"The camping set included several pieces of enamelware."
"Bộ đồ cắm trại bao gồm một vài món đồ tráng men."
-
"Vintage enamelware is becoming increasingly popular."
"Đồ tráng men cổ điển ngày càng trở nên phổ biến."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Enamelware thường được sử dụng trong nấu ăn, cắm trại và trang trí nhà bếp. Lớp men giúp bảo vệ kim loại khỏi rỉ sét và dễ dàng vệ sinh. Tuy nhiên, lớp men có thể bị sứt mẻ nếu va đập mạnh.
Collocations (Từ đi kèm)
-
durable durable enamelware (đồ tráng men bền)
-
vintage vintage enamelware (đồ tráng men cổ điển)
-
chipped chipped enamelware (đồ tráng men bị sứt mẻ)
-
cook in cook in enamelware (nấu ăn bằng đồ tráng men)
-
clean clean enamelware (vệ sinh đồ tráng men)
-
mug enamelware mug (cốc tráng men)
-
pot enamelware pot (nồi tráng men)
Idioms
-
cook with enamelware
nấu ăn bằng đồ tráng men
"Many people enjoy cooking with enamelware pots and pans due to their even heat distribution."
(Nhiều người thích nấu ăn bằng nồi và chảo tráng men vì chúng phân bổ nhiệt đều.)
-
chipped enamelware
đồ tráng men bị sứt mẻ
"Be careful with chipped enamelware as food can get stuck in the cracks."
(Hãy cẩn thận với đồ tráng men bị sứt mẻ vì thức ăn có thể kẹt vào các vết nứt.)
-
collect vintage enamelware
sưu tầm đồ tráng men cổ điển
"She loves to visit flea markets to collect vintage enamelware for her kitchen."
(Cô ấy thích đi chợ trời để sưu tầm đồ tráng men cổ điển cho nhà bếp của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
enamelware
nounĐồ dùng bằng kim loại (như nồi, chảo và đĩa) được tráng men.
"She collected antique enamelware for her kitchen."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "enamelware".
