(Top Banner Ad)
enamelware
B1
noun B1 Đồ gia dụng

enamelware

UK: /ɪˈnæməlweə/ • US: /ɪˈnæməlwer/

Nghĩa tiếng Việt

đồ tráng men đồ men
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Metalware (such as pots, pans, and dishes) covered with enamel.

Vietnamese Meaning

Đồ dùng bằng kim loại (như nồi, chảo và đĩa) được tráng men.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She collected antique enamelware for her kitchen."

    "Cô ấy sưu tầm đồ tráng men cổ cho nhà bếp của mình."

  • "The camping set included several pieces of enamelware."

    "Bộ đồ cắm trại bao gồm một vài món đồ tráng men."

  • "Vintage enamelware is becoming increasingly popular."

    "Đồ tráng men cổ điển ngày càng trở nên phổ biến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun enamel men (lớp tráng men)
Verb enamel tráng men
Adjective enameled được tráng men
Noun enameling sự tráng men, kỹ thuật tráng men

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đồ gia dụng

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
esmail
Old English
waru
English
enamel
English
ware
English
enamelware

Nguồn Gốc Của 'Enamelware'

Từ 'enamelware' là một từ ghép trong tiếng Anh, được tạo thành từ 'enamel' (men, lớp tráng men) và 'ware' (đồ dùng, vật dụng). 'Enamel' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'esmail', chỉ lớp phủ thủy tinh được nung chảy và gắn vào bề mặt kim loại. 'Ware' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'waru', có nghĩa là hàng hóa hoặc vật phẩm. Khi kết hợp lại, 'enamelware' mô tả những vật dụng, thường là đồ dùng nhà bếp hoặc gia dụng, được tráng một lớp men bóng đẹp và bền.

Usage Note

Enamelware thường được sử dụng trong nấu ăn, cắm trại và trang trí nhà bếp. Lớp men giúp bảo vệ kim loại khỏi rỉ sét và dễ dàng vệ sinh. Tuy nhiên, lớp men có thể bị sứt mẻ nếu va đập mạnh.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + enamelware
  • durable durable enamelware
    (đồ tráng men bền)
  • vintage vintage enamelware
    (đồ tráng men cổ điển)
  • chipped chipped enamelware
    (đồ tráng men bị sứt mẻ)
Verb + enamelware
  • cook in cook in enamelware
    (nấu ăn bằng đồ tráng men)
  • clean clean enamelware
    (vệ sinh đồ tráng men)
enamelware + Noun
  • mug enamelware mug
    (cốc tráng men)
  • pot enamelware pot
    (nồi tráng men)

Idioms

  • cook with enamelware

    nấu ăn bằng đồ tráng men

    "Many people enjoy cooking with enamelware pots and pans due to their even heat distribution."

    (Nhiều người thích nấu ăn bằng nồi và chảo tráng men vì chúng phân bổ nhiệt đều.)

  • chipped enamelware

    đồ tráng men bị sứt mẻ

    "Be careful with chipped enamelware as food can get stuck in the cracks."

    (Hãy cẩn thận với đồ tráng men bị sứt mẻ vì thức ăn có thể kẹt vào các vết nứt.)

  • collect vintage enamelware

    sưu tầm đồ tráng men cổ điển

    "She loves to visit flea markets to collect vintage enamelware for her kitchen."

    (Cô ấy thích đi chợ trời để sưu tầm đồ tráng men cổ điển cho nhà bếp của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

enamelware

noun
Lật mặt

Đồ dùng bằng kim loại (như nồi, chảo và đĩa) được tráng men.

"She collected antique enamelware for her kitchen."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "enamelware".

Sức Hút Mộc Mạc và Sự Gắn Kết Với Thiên Nhiên

Đồ tráng men thường gợi lên hình ảnh nông trại, các chuyến cắm trại và cuộc sống ngoài trời, mang lại cảm giác hoài cổ và gần gũi với thiên nhiên. Chúng là biểu tượng của sự đơn giản và bền bỉ, được nhiều người ưa chuộng trong phong cách trang trí mộc mạc (farmhouse style) hoặc khi đi dã ngoại.

Lịch Sử và Độ Bền Vượt Thời Gian

Trước khi nhựa và thép không gỉ trở nên phổ biến, đồ tráng men là lựa chọn hàng đầu cho đồ dùng nhà bếp và gia dụng nhờ độ bền cao và khả năng dễ vệ sinh. Chúng có một lịch sử lâu đời và vẫn được ưa chuộng cho đến ngày nay vì vẻ đẹp vượt thời gian và tính thực dụng của mình.