(Top Banner Ad)
enameled metal
B1
Tính từ B1 Vật liệu học, Thủ công mỹ nghệ, Công nghiệp

enameled metal

UK: /ɪˈnæməld ˈmɛtl/ • US: /ɪˈnæməld ˈmɛtl/

Nghĩa tiếng Việt

kim loại tráng men kim loại phủ men
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Metal that has been coated with enamel, a glassy substance fused to the surface for decoration or protection.

Vietnamese Meaning

Kim loại được tráng men, một chất liệu thủy tinh nóng chảy được phủ lên bề mặt để trang trí hoặc bảo vệ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The antique sign was made of enameled metal, giving it a vibrant and durable finish."

    "Biển hiệu cổ được làm bằng kim loại tráng men, mang lại cho nó một lớp hoàn thiện rực rỡ và bền bỉ."

  • "The cookware is made of enameled metal, which makes it easy to clean."

    "Bộ nồi được làm bằng kim loại tráng men, giúp dễ dàng vệ sinh."

  • "Enameled metal signs are often used for advertising due to their durability and weather resistance."

    "Biển hiệu kim loại tráng men thường được sử dụng để quảng cáo vì độ bền và khả năng chống chịu thời tiết."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun enamel men (răng); lớp men; vật tráng men
Verb enamel tráng men; phủ men
Adjective enameled được tráng men; có men
Noun enameler thợ tráng men

Synonyms

glazed metal (kim loại tráng men)lacquered metal (kim loại sơn mài)

Antonyms

raw metal (kim loại thô)uncoated metal (kim loại không tráng phủ)

Related Words

cloisonné (men pháp lam)vitreous enamel (men thủy tinh)

Subject Area

Vật liệu học, Thủ công mỹ nghệ, Công nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*smalt-
Frankish
*smalt
Old French
esmail (noun), esmailler (verb)
Middle English
enamel
Ancient Greek
métallon
Latin
metallum
Old French
métal
Middle English
metal
Modern English
enameled metal

Nguồn gốc của 'Enamel'

Từ 'enamel' (men) có nguồn gốc từ tiếng Frankish cổ '*smalt' (nghĩa là 'đã nấu chảy' hoặc 'kim loại nóng chảy'), qua tiếng Pháp cổ 'esmailler' (tráng men). Ban đầu, nó dùng để chỉ quá trình phủ một lớp thủy tinh lên bề mặt kim loại để trang trí hoặc bảo vệ.

Nguồn gốc của 'Metal'

Từ 'metal' (kim loại) xuất phát từ tiếng Hy Lạp cổ 'métallon' (nghĩa là 'mỏ', 'quặng' hoặc 'kim loại'). Sau đó, nó đi vào tiếng Latinh thành 'metallum' rồi qua tiếng Pháp cổ và tiếng Anh trung đại để trở thành 'metal' như ngày nay, dùng để chỉ các nguyên tố hoặc hợp kim có tính chất đặc trưng như dẫn điện, dẫn nhiệt, dễ dát mỏng và kéo sợi.

Usage Note

Cụm từ này mô tả một loại vật liệu composite. 'Enameled' cho biết quá trình và trạng thái của kim loại sau khi đã được phủ lớp men. Nó thường được sử dụng để chỉ các sản phẩm có tính thẩm mỹ cao hoặc cần độ bền và khả năng chống ăn mòn.

Prepositions

with on

'Enameled metal with...' chỉ rõ vật liệu được sử dụng làm lớp men. Ví dụ: 'Enameled metal with a porcelain finish'. 'Enameled metal on...' thường dùng để chỉ vị trí lớp men được phủ. Ví dụ: 'Enameled metal on the exterior of the building'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + enameled metal
  • colorful colorful enameled metal
    (kim loại tráng men đầy màu sắc)
  • durable durable enameled metal
    (kim loại tráng men bền bỉ)
  • glossy glossy enameled metal
    (kim loại tráng men bóng loáng)
  • antique antique enameled metal
    (kim loại tráng men cổ điển)
Verb + enameled metal
  • decorate with decorate with enameled metal
    (trang trí bằng kim loại tráng men)
  • clean clean enameled metal
    (làm sạch kim loại tráng men)
  • produce produce enameled metal goods
    (sản xuất hàng hóa bằng kim loại tráng men)
Noun + enameled metal
  • a surface of a surface of enameled metal
    (bề mặt kim loại tráng men)
  • cookware made from cookware made from enameled metal
    (dụng cụ nấu ăn làm từ kim loại tráng men)

Idioms

  • A piece of enameled metal

    Một món đồ/vật bằng kim loại tráng men (thường dùng để chỉ một vật phẩm cụ thể)

    "She wore a pendant, a delicate piece of enameled metal, around her neck."

    (Cô ấy đeo một mặt dây chuyền, một món đồ kim loại tráng men tinh xảo, quanh cổ.)

  • Enameled metal cookware

    Đồ dùng nấu nướng bằng kim loại tráng men (chỉ một loại sản phẩm cụ thể)

    "Many chefs prefer enameled metal cookware for its even heating and easy cleaning."

    (Nhiều đầu bếp ưa chuộng đồ dùng nấu nướng bằng kim loại tráng men vì khả năng làm nóng đều và dễ vệ sinh.)

  • The luster of enameled metal

    Vẻ sáng bóng, độ bóng của kim loại tráng men (nhấn mạnh đặc tính thẩm mỹ)

    "The artist captured the unique luster of enameled metal in her abstract sculpture."

    (Nghệ sĩ đã nắm bắt được vẻ sáng bóng độc đáo của kim loại tráng men trong tác phẩm điêu khắc trừu tượng của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

enameled metal

Tính từ
Lật mặt

Kim loại được tráng men, một chất liệu thủy tinh nóng chảy được phủ lên bề mặt để trang trí hoặc bảo vệ.

"The antique sign was made of enameled metal, giving it a vibrant and durable finish."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "enameled metal".

Nghệ thuật Tráng Men Cổ Đại

Nghệ thuật tráng men trên kim loại đã tồn tại hàng ngàn năm, với những ví dụ nổi bật từ Ai Cập cổ đại, Trung Quốc (như kỹ thuật cloisonné) và Châu Âu (như men Limoges của Pháp). Đây không chỉ là một kỹ thuật bảo vệ mà còn là một hình thức nghệ thuật tinh xảo, tạo ra những tác phẩm trang sức, bình phong, và đồ trang trí đầy màu sắc và bền đẹp.

Ứng dụng Hiện Đại và Giá trị

Ngày nay, kim loại tráng men vẫn được ứng dụng rộng rãi trong đời sống, đặc biệt là trong sản xuất đồ dùng nhà bếp cao cấp (ví dụ, nồi gang tráng men Le Creuset), biển hiệu, và các vật phẩm trang trí nội thất. Lớp men không chỉ giúp kim loại chống gỉ, dễ vệ sinh mà còn mang lại vẻ ngoài thẩm mỹ, sang trọng, và khả năng giữ nhiệt tốt, làm tăng giá trị sử dụng và nghệ thuật của sản phẩm.