enameled metal
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Metal that has been coated with enamel, a glassy substance fused to the surface for decoration or protection.
Vietnamese Meaning
Kim loại được tráng men, một chất liệu thủy tinh nóng chảy được phủ lên bề mặt để trang trí hoặc bảo vệ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The antique sign was made of enameled metal, giving it a vibrant and durable finish."
"Biển hiệu cổ được làm bằng kim loại tráng men, mang lại cho nó một lớp hoàn thiện rực rỡ và bền bỉ."
-
"The cookware is made of enameled metal, which makes it easy to clean."
"Bộ nồi được làm bằng kim loại tráng men, giúp dễ dàng vệ sinh."
-
"Enameled metal signs are often used for advertising due to their durability and weather resistance."
"Biển hiệu kim loại tráng men thường được sử dụng để quảng cáo vì độ bền và khả năng chống chịu thời tiết."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này mô tả một loại vật liệu composite. 'Enameled' cho biết quá trình và trạng thái của kim loại sau khi đã được phủ lớp men. Nó thường được sử dụng để chỉ các sản phẩm có tính thẩm mỹ cao hoặc cần độ bền và khả năng chống ăn mòn.
Prepositions
'Enameled metal with...' chỉ rõ vật liệu được sử dụng làm lớp men. Ví dụ: 'Enameled metal with a porcelain finish'. 'Enameled metal on...' thường dùng để chỉ vị trí lớp men được phủ. Ví dụ: 'Enameled metal on the exterior of the building'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
colorful colorful enameled metal (kim loại tráng men đầy màu sắc)
-
durable durable enameled metal (kim loại tráng men bền bỉ)
-
glossy glossy enameled metal (kim loại tráng men bóng loáng)
-
antique antique enameled metal (kim loại tráng men cổ điển)
-
decorate with decorate with enameled metal (trang trí bằng kim loại tráng men)
-
clean clean enameled metal (làm sạch kim loại tráng men)
-
produce produce enameled metal goods (sản xuất hàng hóa bằng kim loại tráng men)
-
a surface of a surface of enameled metal (bề mặt kim loại tráng men)
-
cookware made from cookware made from enameled metal (dụng cụ nấu ăn làm từ kim loại tráng men)
Idioms
-
A piece of enameled metal
Một món đồ/vật bằng kim loại tráng men (thường dùng để chỉ một vật phẩm cụ thể)
"She wore a pendant, a delicate piece of enameled metal, around her neck."
(Cô ấy đeo một mặt dây chuyền, một món đồ kim loại tráng men tinh xảo, quanh cổ.)
-
Enameled metal cookware
Đồ dùng nấu nướng bằng kim loại tráng men (chỉ một loại sản phẩm cụ thể)
"Many chefs prefer enameled metal cookware for its even heating and easy cleaning."
(Nhiều đầu bếp ưa chuộng đồ dùng nấu nướng bằng kim loại tráng men vì khả năng làm nóng đều và dễ vệ sinh.)
-
The luster of enameled metal
Vẻ sáng bóng, độ bóng của kim loại tráng men (nhấn mạnh đặc tính thẩm mỹ)
"The artist captured the unique luster of enameled metal in her abstract sculpture."
(Nghệ sĩ đã nắm bắt được vẻ sáng bóng độc đáo của kim loại tráng men trong tác phẩm điêu khắc trừu tượng của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
enameled metal
Tính từKim loại được tráng men, một chất liệu thủy tinh nóng chảy được phủ lên bề mặt để trang trí hoặc bảo vệ.
"The antique sign was made of enameled metal, giving it a vibrant and durable finish."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "enameled metal".
