(Top Banner Ad)
dishware
A2
noun A2 Đồ dùng gia đình

dishware

UK: /ˈdɪʃweə(r)/ • US: /ˈdɪʃwer/

Nghĩa tiếng Việt

bộ đồ ăn đồ dùng ăn uống bát đĩa
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Dishes, bowls, cups, and other similar items for table use.

Vietnamese Meaning

Các loại đĩa, bát, cốc và các vật dụng tương tự khác dùng trên bàn ăn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The store sells a wide selection of dishware."

    "Cửa hàng bán rất nhiều loại đồ dùng ăn uống."

  • "She bought new dishware for her kitchen."

    "Cô ấy mua đồ dùng ăn uống mới cho nhà bếp của mình."

  • "The dishware was arranged neatly on the shelves."

    "Đồ dùng ăn uống được sắp xếp gọn gàng trên kệ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dish Bát, đĩa (một món đơn lẻ); món ăn
Noun ware Hàng hóa, vật phẩm (như trong 'kitchenware' - đồ dùng nhà bếp)
Noun dishwasher Máy rửa bát
Noun dishwashing Việc rửa bát đĩa

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đồ dùng gia đình

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
disc
Latin
discus
Greek
diskos
Old English
waru
Modern English
dishware

Nguồn gốc của 'Dishware'

Từ 'dishware' là một từ ghép hiện đại, kết hợp từ 'dish' (bát, đĩa) và 'ware' (hàng hóa, vật dụng). 'Dish' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'discus' và tiếng Hy Lạp 'diskos' (có nghĩa là đĩa tròn), chỉ vật dụng đựng thức ăn. 'Ware' đến từ tiếng Anh cổ 'waru' có nghĩa là 'vật phẩm để bán' hoặc 'hàng hóa'. Do đó, 'dishware' có thể hiểu là 'những vật dụng dùng để đựng thức ăn'.

Usage Note

Từ 'dishware' là một danh từ không đếm được, thường được dùng để chỉ chung các loại đồ dùng ăn uống. Nó bao hàm một bộ sưu tập các vật dụng khác nhau, không chỉ một vật dụng cụ thể. Khác với 'dishes' có thể chỉ các món ăn hoặc các đĩa đựng thức ăn, 'dishware' chỉ tập trung vào vật dụng.

Prepositions

with

'dishware with [design/pattern]' - chỉ đồ dùng có thiết kế, hoa văn cụ thể. Ví dụ: dishware with floral patterns.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dishware
  • clean clean dishware
    (bát đĩa sạch)
  • dirty dirty dishware
    (bát đĩa bẩn)
  • fragile fragile dishware
    (bát đĩa dễ vỡ)
  • ceramic ceramic dishware
    (bát đĩa bằng gốm sứ)
  • fine fine dishware
    (bát đĩa cao cấp/tinh xảo)
Verb + dishware
  • wash wash the dishware
    (rửa bát đĩa)
  • stack stack the dishware
    (xếp chồng bát đĩa)
  • put away put away the dishware
    (cất bát đĩa đi)
  • use use dishware
    (sử dụng bát đĩa)
Noun + dishware (types/sets)
  • a set of a set of dishware
    (một bộ bát đĩa)
  • kitchen kitchen dishware
    (bát đĩa nhà bếp)

Idioms

  • wash the dishware

    Rửa bát đĩa

    "Please wash the dishware after dinner."

    (Làm ơn rửa bát đĩa sau bữa tối.)

  • a set of dishware

    Một bộ bát đĩa

    "They received a beautiful set of dishware as a wedding gift."

    (Họ nhận được một bộ bát đĩa rất đẹp làm quà cưới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dishware

noun
Lật mặt

Các loại đĩa, bát, cốc và các vật dụng tương tự khác dùng trên bàn ăn.

"The store sells a wide selection of dishware."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dishware".

Quà tặng trong các dịp đặc biệt

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, bát đĩa (đặc biệt là bộ bát đĩa sang trọng) thường là món quà phổ biến trong các dịp như đám cưới hoặc tân gia. Nó tượng trưng cho việc xây dựng một gia đình mới và ngôi nhà mới.

Phân loại bát đĩa

Có sự phân biệt giữa 'everyday dishware' (bát đĩa dùng hàng ngày) và 'fine dishware' (bát đĩa cao cấp, thường là sứ, chỉ dùng cho những dịp đặc biệt hoặc khách quý). 'Fine dishware' thường được làm từ chất liệu cao cấp hơn, thiết kế tinh xảo hơn và cần được bảo quản cẩn thận.