capsule
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A small case or container, typically cylindrical or spherical, for holding a dose of medicine or a cosmetic product.
Vietnamese Meaning
Một vỏ bọc nhỏ, thường có hình trụ hoặc hình cầu, dùng để đựng một liều thuốc hoặc một sản phẩm mỹ phẩm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The medicine is available in capsule form."
"Thuốc có sẵn ở dạng viên nang."
-
"She takes a capsule of vitamin C every morning."
"Cô ấy uống một viên nang vitamin C mỗi sáng."
-
"The time capsule contained artifacts from the 20th century."
"Cái hộp thời gian chứa các hiện vật từ thế kỷ 20."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | capsular | Thuộc về hoặc có hình dạng viên nang, vỏ bao. |
| Verb | encapsulate | Đóng gói, bao bọc trong viên nang; Tóm tắt, cô đọng nội dung. |
| Noun | encapsulation | Sự đóng gói, sự bao bọc; Sự tóm tắt cô đọng. |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ một lượng thuốc được bọc trong một lớp vỏ dễ tan, giúp dễ nuốt và kiểm soát tốc độ giải phóng thuốc. Khác với 'tablet' (viên nén), capsule có lớp vỏ ngoài.
Prepositions
'in a capsule': Chỉ trạng thái được chứa đựng bên trong vỏ bọc.
Collocations (Từ đi kèm)
-
time time capsule (Hộp thời gian (vật lưu giữ kỷ vật cho tương lai))
-
gel a gel capsule (Một viên nang mềm (thường chứa dầu hoặc chất lỏng))
-
space a space capsule (Khoang con nhộng/khoang tàu vũ trụ)
-
take take a capsule (Uống một viên nang (thuốc))
-
launch launch a capsule (Phóng một khoang tàu vũ trụ)
-
design design a capsule collection (Thiết kế một bộ sưu tập giới hạn (thời trang))
Idioms
-
Time Capsule
Hộp thời gian (vật chứa kỷ vật và thông tin cho thế hệ tương lai)
"They buried a time capsule containing newspapers from 1950."
(Họ đã chôn một hộp thời gian chứa các tờ báo từ năm 1950.)
-
Capsule Wardrobe
Tủ quần áo tối giản/bộ sưu tập quần áo cơ bản
"She streamlined her closet into a functional capsule wardrobe."
(Cô ấy đã sắp xếp lại tủ quần áo thành một tủ đồ tối giản và tiện dụng.)
-
Capsule Hotel
Khách sạn con nhộng (khách sạn có các buồng nhỏ chỉ đủ cho một người ngủ, phổ biến ở Nhật Bản)
"For budget travel in Tokyo, try a capsule hotel."
(Để du lịch tiết kiệm ở Tokyo, hãy thử ở khách sạn con nhộng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
capsule
nounMột vỏ bọc nhỏ, thường có hình trụ hoặc hình cầu, dùng để đựng một liều thuốc hoặc một sản phẩm mỹ phẩm.
"The medicine is available in capsule form."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The doctor prescribed a capsule for my headache. |
Bác sĩ kê một viên nang cho chứng đau đầu của tôi. |
| Phủ định | The time capsule did not contain any electronic devices. |
Viên nang thời gian không chứa bất kỳ thiết bị điện tử nào. |
| Nghi vấn | Is that a capsule of coffee or something else? |
Đó là viên nang cà phê hay thứ gì khác? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The scientist put the experimental drug in a capsule. |
Nhà khoa học cho thuốc thử nghiệm vào một viên nang. |
| Phủ định | Never had I seen such a complex mechanism housed in a single capsule. |
Chưa bao giờ tôi thấy một cơ chế phức tạp như vậy được chứa trong một viên nang duy nhất. |
| Nghi vấn | Should a problem with the capsule arise, contact the manufacturer immediately. |
Nếu có vấn đề với viên nang phát sinh, hãy liên hệ ngay với nhà sản xuất. |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that the time capsule contained items from their childhood. |
Cô ấy nói rằng cái hộp thời gian chứa những món đồ từ thời thơ ấu của họ. |
| Phủ định | He said that he did not know what the capsule was for. |
Anh ấy nói rằng anh ấy không biết cái hộp đó dùng để làm gì. |
| Nghi vấn | She asked if the capsule had been opened yet. |
Cô ấy hỏi liệu cái hộp đã được mở chưa. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "capsule".
