(Top Banner Ad)
capsule
B2
noun B2 Y học, Khoa học, Công nghệ

capsule

UK: /ˈkæpsjuːl/ • US: /ˈkæpsəl/

Nghĩa tiếng Việt

viên nang khoang (tàu vũ trụ) tóm tắt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small case or container, typically cylindrical or spherical, for holding a dose of medicine or a cosmetic product.

Vietnamese Meaning

Một vỏ bọc nhỏ, thường có hình trụ hoặc hình cầu, dùng để đựng một liều thuốc hoặc một sản phẩm mỹ phẩm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The medicine is available in capsule form."

    "Thuốc có sẵn ở dạng viên nang."

  • "She takes a capsule of vitamin C every morning."

    "Cô ấy uống một viên nang vitamin C mỗi sáng."

  • "The time capsule contained artifacts from the 20th century."

    "Cái hộp thời gian chứa các hiện vật từ thế kỷ 20."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective capsular Thuộc về hoặc có hình dạng viên nang, vỏ bao.
Verb encapsulate Đóng gói, bao bọc trong viên nang; Tóm tắt, cô đọng nội dung.
Noun encapsulation Sự đóng gói, sự bao bọc; Sự tóm tắt cô đọng.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Khoa học, Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin (Late)
capsula
French
capsule
English
capsule

Nguồn gốc chiếc hộp nhỏ

Từ 'capsule' bắt nguồn từ tiếng Latin muộn là 'capsula', có nghĩa là 'chiếc hộp nhỏ'. Đây là hình thức giảm nhẹ của từ gốc 'capsa' (nghĩa là hộp, thùng chứa). Ban đầu, từ này được sử dụng trong y học và thực vật học để chỉ vật chứa hạt hoặc viên thuốc, sau này mới được mở rộng nghĩa sang lĩnh vực vũ trụ (khoang tàu).

Usage Note

Thường dùng để chỉ một lượng thuốc được bọc trong một lớp vỏ dễ tan, giúp dễ nuốt và kiểm soát tốc độ giải phóng thuốc. Khác với 'tablet' (viên nén), capsule có lớp vỏ ngoài.

Prepositions

in

'in a capsule': Chỉ trạng thái được chứa đựng bên trong vỏ bọc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + capsule
  • time time capsule
    (Hộp thời gian (vật lưu giữ kỷ vật cho tương lai))
  • gel a gel capsule
    (Một viên nang mềm (thường chứa dầu hoặc chất lỏng))
  • space a space capsule
    (Khoang con nhộng/khoang tàu vũ trụ)
Verb + capsule
  • take take a capsule
    (Uống một viên nang (thuốc))
  • launch launch a capsule
    (Phóng một khoang tàu vũ trụ)
  • design design a capsule collection
    (Thiết kế một bộ sưu tập giới hạn (thời trang))

Idioms

  • Time Capsule

    Hộp thời gian (vật chứa kỷ vật và thông tin cho thế hệ tương lai)

    "They buried a time capsule containing newspapers from 1950."

    (Họ đã chôn một hộp thời gian chứa các tờ báo từ năm 1950.)

  • Capsule Wardrobe

    Tủ quần áo tối giản/bộ sưu tập quần áo cơ bản

    "She streamlined her closet into a functional capsule wardrobe."

    (Cô ấy đã sắp xếp lại tủ quần áo thành một tủ đồ tối giản và tiện dụng.)

  • Capsule Hotel

    Khách sạn con nhộng (khách sạn có các buồng nhỏ chỉ đủ cho một người ngủ, phổ biến ở Nhật Bản)

    "For budget travel in Tokyo, try a capsule hotel."

    (Để du lịch tiết kiệm ở Tokyo, hãy thử ở khách sạn con nhộng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

capsule

noun
Lật mặt

Một vỏ bọc nhỏ, thường có hình trụ hoặc hình cầu, dùng để đựng một liều thuốc hoặc một sản phẩm mỹ phẩm.

"The medicine is available in capsule form."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor prescribed a capsule for my headache.
Bác sĩ kê một viên nang cho chứng đau đầu của tôi.
Phủ định
The time capsule did not contain any electronic devices.
Viên nang thời gian không chứa bất kỳ thiết bị điện tử nào.
Nghi vấn
Is that a capsule of coffee or something else?
Đó là viên nang cà phê hay thứ gì khác?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The scientist put the experimental drug in a capsule.
Nhà khoa học cho thuốc thử nghiệm vào một viên nang.
Phủ định
Never had I seen such a complex mechanism housed in a single capsule.
Chưa bao giờ tôi thấy một cơ chế phức tạp như vậy được chứa trong một viên nang duy nhất.
Nghi vấn
Should a problem with the capsule arise, contact the manufacturer immediately.
Nếu có vấn đề với viên nang phát sinh, hãy liên hệ ngay với nhà sản xuất.

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the time capsule contained items from their childhood.
Cô ấy nói rằng cái hộp thời gian chứa những món đồ từ thời thơ ấu của họ.
Phủ định
He said that he did not know what the capsule was for.
Anh ấy nói rằng anh ấy không biết cái hộp đó dùng để làm gì.
Nghi vấn
She asked if the capsule had been opened yet.
Cô ấy hỏi liệu cái hộp đã được mở chưa.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "capsule".

Truyền thống 'Hộp thời gian'

Ở các nước nói tiếng Anh và phương Tây, 'time capsule' (hộp thời gian) là một truyền thống phổ biến. Người ta thu thập và niêm phong các vật phẩm, thư từ, hoặc tài liệu đại diện cho thời đại hiện tại, với mục đích để thế hệ tương lai khám phá. Đây thường là một hoạt động cộng đồng hoặc trường học quan trọng.

Thời trang Tối giản (Capsule Collection)

Trong ngành công nghiệp thời trang, 'capsule collection' (bộ sưu tập con nhộng) là một thuật ngữ chỉ một bộ sưu tập quần áo nhỏ, có số lượng giới hạn, thường do nhà thiết kế hợp tác với một thương hiệu bán lẻ. Chúng thường ngắn gọn, nổi bật và được tung ra trong một thời gian ngắn.