(Top Banner Ad)
encoded
B2
tính từ B2 Công nghệ thông tin, Mật mã học

encoded

UK: /ɪnˈkəʊdɪd/ • US: /ɪnˈkoʊdɪd/

Nghĩa tiếng Việt

đã được mã hóa được mã hóa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having been converted into a coded form.

Vietnamese Meaning

Đã được chuyển đổi thành một dạng mã hóa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The message was encoded using a complex algorithm."

    "Thông điệp đã được mã hóa bằng một thuật toán phức tạp."

  • "The video file is encoded in H.264 format."

    "Tệp video được mã hóa ở định dạng H.264."

  • "All personal data is encoded to protect user privacy."

    "Tất cả dữ liệu cá nhân đều được mã hóa để bảo vệ quyền riêng tư của người dùng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb encode mã hóa, chuyển đổi thông tin thành dạng mã
Noun encoder bộ mã hóa, người mã hóa
Noun encoding sự mã hóa, quy trình mã hóa
Noun code mã, mật mã, quy tắc
Verb code mã hóa, viết mã (lập trình)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Mật mã học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
codex
Old French
code
English
code
English
en-
English
encode
English
encoded

Nguồn gốc 'Mã hóa'

Từ 'encoded' bắt nguồn từ động từ 'encode', có nghĩa là 'mã hóa'. Phần 'code' của từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'codex', ban đầu chỉ 'thân cây', sau đó là 'sách' hoặc 'tập luật'. Điều này cho thấy ý tưởng về việc tổ chức và ghi lại thông tin đã tồn tại từ rất lâu, liên kết với những cuốn sách chứa các quy tắc hoặc tin nhắn được bảo mật.

Usage Note

Từ "encoded" thường được sử dụng để mô tả dữ liệu hoặc thông tin đã được chuyển đổi sang một định dạng khác, thường là để bảo mật, truyền tải hoặc lưu trữ hiệu quả hơn. Nó nhấn mạnh quá trình chuyển đổi đã hoàn tất. Ví dụ, dữ liệu có thể được mã hóa để ngăn chặn truy cập trái phép hoặc để giảm kích thước tệp.

Prepositions

in into

Khi sử dụng 'in', nó thường ám chỉ hình thức hoặc định dạng được sử dụng để mã hóa (ví dụ: 'encoded in UTF-8'). Khi sử dụng 'into', nó thường ám chỉ quá trình chuyển đổi sang một hình thức cụ thể (ví dụ: 'encoded into a QR code').

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + encoded
  • digitally digitally encoded information
    (thông tin được mã hóa kỹ thuật số)
  • genetically genetically encoded traits
    (những đặc điểm được mã hóa di truyền)
  • cryptographically cryptographically encoded message
    (tin nhắn được mã hóa bằng mật mã học)
  • symbolically symbolically encoded meaning
    (ý nghĩa được mã hóa bằng ký hiệu)
Noun (subject) + encoded
  • information information encoded in DNA
    (thông tin được mã hóa trong DNA)
  • data data encoded for transmission
    (dữ liệu được mã hóa để truyền tải)
  • message message encoded in a cipher
    (tin nhắn được mã hóa bằng một mật mã)
  • meaning meaning encoded in language
    (ý nghĩa được mã hóa trong ngôn ngữ)

Idioms

  • information encoded in DNA

    thông tin được mã hóa trong DNA (thông tin di truyền lưu trữ trong DNA của sinh vật)

    "The blueprint for all life is information encoded in DNA."

    (Bản thiết kế của mọi sự sống là thông tin được mã hóa trong DNA.)

  • meaning encoded in language/symbols

    ý nghĩa được mã hóa trong ngôn ngữ/ký hiệu (cách ý nghĩa được thể hiện qua các dấu hiệu hoặc ngôn ngữ)

    "Linguists study how meaning is encoded in language."

    (Các nhà ngôn ngữ học nghiên cứu cách ý nghĩa được mã hóa trong ngôn ngữ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

encoded

tính từ
Lật mặt

Đã được chuyển đổi thành một dạng mã hóa.

"The message was encoded using a complex algorithm."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The message is encoded.
Tin nhắn đã được mã hóa.
Phủ định
Is the message not encoded?
Có phải tin nhắn chưa được mã hóa không?
Nghi vấn
Is the message encoded?
Tin nhắn đã được mã hóa phải không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the conference starts, the engineers will have been encoding the data for 24 hours.
Vào thời điểm hội nghị bắt đầu, các kỹ sư sẽ đã mã hóa dữ liệu trong 24 giờ.
Phủ định
By next week, they won't have been encoding the messages using that outdated algorithm.
Đến tuần tới, họ sẽ không còn mã hóa các tin nhắn bằng thuật toán lỗi thời đó nữa.
Nghi vấn
Will the software developers have been encoding the video stream before the deadline?
Liệu các nhà phát triển phần mềm có đang mã hóa luồng video trước thời hạn không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The software is encoding the data right now.
Phần mềm đang mã hóa dữ liệu ngay bây giờ.
Phủ định
She isn't encoding the message; she's decoding it.
Cô ấy không mã hóa tin nhắn; cô ấy đang giải mã nó.
Nghi vấn
Are they encoding the video in real-time?
Họ có đang mã hóa video theo thời gian thực không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The programmer has been encoding the data for the past few hours.
Lập trình viên đã và đang mã hóa dữ liệu trong vài giờ qua.
Phủ định
She hasn't been encoding the messages; someone else is doing it.
Cô ấy đã không mã hóa các tin nhắn; người khác đang làm điều đó.
Nghi vấn
Have they been encoding the files since this morning?
Họ đã và đang mã hóa các tệp tin từ sáng nay phải không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The hacker's encoded message was finally deciphered by the team.
Tin nhắn được mã hóa của hacker cuối cùng đã được nhóm giải mã.
Phủ định
The company's encoded data wasn't accessible without the correct key.
Dữ liệu được mã hóa của công ty không thể truy cập được nếu không có khóa chính xác.
Nghi vấn
Was the server's encoded configuration properly backed up?
Cấu hình được mã hóa của máy chủ có được sao lưu đúng cách không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "encoded".

Nghệ thuật Mã hóa và Bảo mật

Khái niệm 'encoded' gắn liền mật thiết với mật mã học (cryptography) – nghệ thuật và khoa học về việc mã hóa và giải mã thông tin. Từ thời cổ đại, con người đã sử dụng mã hóa để bảo vệ bí mật quân sự, chính trị, và cá nhân. Ví dụ nổi tiếng là máy Enigma trong Thế chiến II, cho thấy tầm quan trọng của việc mã hóa trong lịch sử và văn hóa phương Tây.

DNA - Mã sự sống

Trong sinh học, từ 'encoded' được dùng rất phổ biến để mô tả cách thông tin di truyền được lưu trữ trong DNA. DNA chứa một 'mã' phức tạp quyết định mọi đặc điểm của sinh vật. Đây là một khái niệm trung tâm trong hiểu biết hiện đại về sự sống và di truyền, thường được ví như một 'ngôn ngữ' mà tự nhiên dùng để viết nên sự sống.