decoded
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having converted (a coded message) into intelligible language.
Vietnamese Meaning
Đã giải mã (một thông điệp được mã hóa) thành ngôn ngữ dễ hiểu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The message was decoded successfully."
"Thông điệp đã được giải mã thành công."
-
"The ancient scroll was finally decoded after years of research."
"Cuộn giấy cổ cuối cùng cũng đã được giải mã sau nhiều năm nghiên cứu."
-
"We decoded the enemy's secret plans."
"Chúng tôi đã giải mã các kế hoạch bí mật của kẻ thù."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Decoded" thường được sử dụng để mô tả hành động giải mã một thông tin đã được mã hóa hoặc ẩn giấu. Nó nhấn mạnh quá trình chuyển đổi từ một dạng khó hiểu sang một dạng dễ hiểu hơn. So với "encrypted", "decoded" là hành động ngược lại. Trong khi "encrypted" là mã hóa, "decoded" là giải mã.
Collocations (Từ đi kèm)
-
successfully decoded the message (giải mã thành công tin nhắn)
-
finally decoded the instructions (cuối cùng cũng giải mã được chỉ dẫn)
-
correctly decoded the signal (giải mã chính xác tín hiệu)
-
The decoded message (tin nhắn đã được giải mã)
-
The decoded data (dữ liệu đã được giải mã)
-
The decoded information (thông tin đã được giải mã)
Idioms
-
to have decoded [someone's] true intentions
hiểu được ý đồ/ý nghĩa thực sự của ai đó
"After listening for an hour, I finally decoded his true intentions."
(Sau khi lắng nghe một giờ, cuối cùng tôi cũng hiểu được ý đồ thực sự của anh ta.)
-
the mystery has been decoded
bí ẩn đã được giải đáp / làm sáng tỏ
"Thanks to the new evidence, the mystery of the missing painting has been decoded."
(Nhờ bằng chứng mới, bí ẩn về bức tranh bị mất đã được làm sáng tỏ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
decoded
Động từ (quá khứ phân từ và quá khứ đơn)Đã giải mã (một thông điệp được mã hóa) thành ngôn ngữ dễ hiểu.
"The message was decoded successfully."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The message, which they decoded successfully, revealed the enemy's plan. |
Thông điệp, cái mà họ đã giải mã thành công, đã tiết lộ kế hoạch của kẻ thù. |
| Phủ định | The agent, who couldn't decode the code in time, failed his mission. |
Điệp viên, người không thể giải mã mật mã kịp thời, đã thất bại trong nhiệm vụ của mình. |
| Nghi vấn | Is this the document which the experts have decoded? |
Đây có phải là tài liệu mà các chuyên gia đã giải mã không? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The experts have decoded the ancient text. |
Các chuyên gia đã giải mã văn bản cổ. |
| Phủ định | She has not decoded the secret message yet. |
Cô ấy vẫn chưa giải mã được tin nhắn bí mật. |
| Nghi vấn | Has anyone decoded the enemy's signals? |
Có ai đã giải mã được tín hiệu của kẻ thù chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "decoded".
