(Top Banner Ad)
decoded
B2
Động từ (quá khứ phân từ và quá khứ đơn) B2 Công nghệ thông tin, Ngôn ngữ học, Mật mã học

decoded

UK: /diːˈkəʊdɪd/ • US: /diːˈkoʊdɪd/

Nghĩa tiếng Việt

đã giải mã được giải mã
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having converted (a coded message) into intelligible language.

Vietnamese Meaning

Đã giải mã (một thông điệp được mã hóa) thành ngôn ngữ dễ hiểu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The message was decoded successfully."

    "Thông điệp đã được giải mã thành công."

  • "The ancient scroll was finally decoded after years of research."

    "Cuộn giấy cổ cuối cùng cũng đã được giải mã sau nhiều năm nghiên cứu."

  • "We decoded the enemy's secret plans."

    "Chúng tôi đã giải mã các kế hoạch bí mật của kẻ thù."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb decode giải mã
Noun decoder bộ giải mã, người giải mã
Noun decoding sự giải mã, việc giải mã
Noun code mật mã, mã, bộ luật
Verb encode mã hóa
Noun encoder bộ mã hóa, người mã hóa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Ngôn ngữ học, Mật mã học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
codex
Old French
code
English
code
English
de- (prefix) + code -> decode

Từ Thân Cây đến Mật Mã

Từ 'decode' bắt nguồn từ 'code', và 'code' lại có gốc từ chữ 'codex' trong tiếng Latin. Ban đầu, 'codex' có nghĩa là 'thân cây', sau đó dùng để chỉ những tấm bảng gỗ sáp dùng để viết, và cuối cùng là chỉ một cuốn sách hoặc một bộ luật. Quá trình chuyển nghĩa này cho thấy cách thông tin được ghi lại và hệ thống hóa dần dần, từ những vật thể tự nhiên đến các hệ thống quy tắc và mật mã phức tạp.

Vai Trò Quyết Định trong Lịch Sử

Hành động 'giải mã' (decoding) có vai trò cực kỳ quan trọng trong lịch sử, đặc biệt là trong chiến tranh. Nổi tiếng nhất là việc các nhà toán học Anh, dẫn đầu bởi Alan Turing, đã giải mã thành công cỗ máy Enigma của Đức Quốc xã trong Thế chiến II. Thành tựu này đã rút ngắn đáng kể cuộc chiến và cứu sống hàng triệu người.

Usage Note

"Decoded" thường được sử dụng để mô tả hành động giải mã một thông tin đã được mã hóa hoặc ẩn giấu. Nó nhấn mạnh quá trình chuyển đổi từ một dạng khó hiểu sang một dạng dễ hiểu hơn. So với "encrypted", "decoded" là hành động ngược lại. Trong khi "encrypted" là mã hóa, "decoded" là giải mã.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + decoded
  • successfully decoded the message
    (giải mã thành công tin nhắn)
  • finally decoded the instructions
    (cuối cùng cũng giải mã được chỉ dẫn)
  • correctly decoded the signal
    (giải mã chính xác tín hiệu)
The decoded + Noun
  • The decoded message
    (tin nhắn đã được giải mã)
  • The decoded data
    (dữ liệu đã được giải mã)
  • The decoded information
    (thông tin đã được giải mã)

Idioms

  • to have decoded [someone's] true intentions

    hiểu được ý đồ/ý nghĩa thực sự của ai đó

    "After listening for an hour, I finally decoded his true intentions."

    (Sau khi lắng nghe một giờ, cuối cùng tôi cũng hiểu được ý đồ thực sự của anh ta.)

  • the mystery has been decoded

    bí ẩn đã được giải đáp / làm sáng tỏ

    "Thanks to the new evidence, the mystery of the missing painting has been decoded."

    (Nhờ bằng chứng mới, bí ẩn về bức tranh bị mất đã được làm sáng tỏ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

decoded

Động từ (quá khứ phân từ và quá khứ đơn)
Lật mặt

Đã giải mã (một thông điệp được mã hóa) thành ngôn ngữ dễ hiểu.

"The message was decoded successfully."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The message, which they decoded successfully, revealed the enemy's plan.
Thông điệp, cái mà họ đã giải mã thành công, đã tiết lộ kế hoạch của kẻ thù.
Phủ định
The agent, who couldn't decode the code in time, failed his mission.
Điệp viên, người không thể giải mã mật mã kịp thời, đã thất bại trong nhiệm vụ của mình.
Nghi vấn
Is this the document which the experts have decoded?
Đây có phải là tài liệu mà các chuyên gia đã giải mã không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The experts have decoded the ancient text.
Các chuyên gia đã giải mã văn bản cổ.
Phủ định
She has not decoded the secret message yet.
Cô ấy vẫn chưa giải mã được tin nhắn bí mật.
Nghi vấn
Has anyone decoded the enemy's signals?
Có ai đã giải mã được tín hiệu của kẻ thù chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "decoded".

Alan Turing & Cỗ Máy Enigma

Trong văn hóa phương Tây, 'giải mã' thường gợi nhớ đến Alan Turing, một nhà toán học thiên tài người Anh. Ông và đội của mình tại Bletchley Park đã giải mã thành công mật mã Enigma của Đức Quốc xã trong Thế chiến II. Công việc của họ không chỉ là một kỳ tích khoa học mà còn được coi là một bước ngoặt quyết định của cuộc chiến, và câu chuyện này đã trở thành biểu tượng cho sức mạnh của trí tuệ.

Giải Mã trong Văn Hóa Đại Chúng

Chủ đề giải mã rất phổ biến trong phim ảnh, sách và trò chơi phương Tây, thường gắn liền với các câu chuyện trinh thám và gián điệp. Các tác phẩm như 'Mật mã Da Vinci' (The Da Vinci Code) hay phim về James Bond thường có những nhân vật phải giải mã các thông điệp ẩn hoặc ký hiệu cổ xưa để khám phá ra sự thật, phản ánh sự hấp dẫn của việc khám phá những điều bí ẩn.