(Top Banner Ad)
encouragingly
B2
Adverb B2 General

encouragingly

UK: /ɪnˈkʌrɪdʒɪŋli/ • US: /ɪnˈkɜːrɪdʒɪŋli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách khích lệ một cách động viên đầy sự khích lệ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a way that gives someone support, confidence, or hope.

Vietnamese Meaning

Một cách khuyến khích, động viên, mang lại sự hỗ trợ, tự tin hoặc hy vọng cho ai đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She smiled encouragingly at him."

    "Cô ấy mỉm cười khích lệ anh ta."

  • "The doctor spoke to her encouragingly about her recovery."

    "Bác sĩ nói chuyện với cô ấy một cách khích lệ về sự hồi phục của cô ấy."

  • "He nodded encouragingly as she began her presentation."

    "Anh ấy gật đầu khích lệ khi cô ấy bắt đầu bài thuyết trình của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb encourage khuyến khích, động viên
Noun encouragement sự khuyến khích, sự động viên
Adjective encouraging có tính khuyến khích, đáng khích lệ
Noun encourager người khuyến khích, người động viên

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cor
Vulgar Latin
*coraticum
Old French
corage
Old French
encoragier
Middle English
encourage
English
encourage
English
encouraging
English
encouragingly

Cội nguồn của 'Trái tim'

Từ 'encouragingly' có gốc rễ sâu xa từ tiếng Latin 'cor' (nghĩa là 'trái tim'). Qua tiếng Pháp cổ 'encoragier' (nghĩa là 'cho thêm dũng khí, làm cho có trái tim mạnh mẽ'), nó đã đi vào tiếng Anh với nghĩa 'khuyến khích'. Trạng từ 'encouragingly' sau đó được hình thành, mang ý nghĩa 'một cách khuyến khích, động viên', nhấn mạnh hành động xuất phát từ ý muốn truyền thêm tinh thần và sự tự tin.

Usage Note

Từ này thường được dùng để miêu tả hành động hoặc lời nói có tác dụng khích lệ tinh thần, tạo động lực. Nó nhấn mạnh vào sự tích cực và ủng hộ, khác với những từ mang nghĩa đơn thuần như 'nói', 'làm'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + encouragingly
  • smile smile encouragingly
    (mỉm cười khuyến khích)
  • nod nod encouragingly
    (gật đầu động viên)
  • speak speak encouragingly
    (nói một cách động viên)
  • look look encouragingly (at someone)
    (nhìn một cách động viên (ai đó))
  • say say encouragingly
    (nói một cách khuyến khích)
  • respond respond encouragingly
    (phản hồi một cách khích lệ)

Idioms

  • to respond encouragingly

    phản hồi/đáp lại một cách khuyến khích

    "When asked about the project, the manager responded encouragingly."

    (Khi được hỏi về dự án, người quản lý đã phản hồi một cách khuyến khích.)

  • to look encouragingly at someone

    nhìn ai đó một cách động viên/khích lệ

    "She looked encouragingly at her nervous student before the presentation."

    (Cô ấy nhìn học sinh đang lo lắng của mình một cách động viên trước buổi thuyết trình.)

  • to deliver a speech encouragingly

    diễn thuyết/phát biểu một cách khích lệ

    "The coach delivered a speech encouragingly, boosting the team's morale."

    (Huấn luyện viên đã có bài phát biểu đầy khích lệ, nâng cao tinh thần của đội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

encouragingly

Adverb
Lật mặt

Một cách khuyến khích, động viên, mang lại sự hỗ trợ, tự tin hoặc hy vọng cho ai đó.

"She smiled encouragingly at him."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Everyone looked at him encouragingly as he began his speech.
Mọi người nhìn anh ấy một cách khích lệ khi anh ấy bắt đầu bài phát biểu của mình.
Phủ định
No one spoke encouragingly to her after she failed the test.
Không ai nói chuyện khích lệ với cô ấy sau khi cô ấy trượt bài kiểm tra.
Nghi vấn
Did anyone respond encouragingly when they heard my proposal?
Có ai phản hồi một cách khích lệ khi họ nghe đề xuất của tôi không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he practiced more, the coach would speak encouragingly to him.
Nếu anh ấy luyện tập nhiều hơn, huấn luyện viên sẽ nói chuyện một cách khích lệ với anh ấy.
Phủ định
If she didn't encourage her students, they wouldn't try so hard.
Nếu cô ấy không khuyến khích học sinh của mình, họ sẽ không cố gắng nhiều như vậy.
Nghi vấn
Would they encourage him if he tried his best?
Họ có khuyến khích anh ấy không nếu anh ấy cố gắng hết sức?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "encouragingly".

Sức mạnh của Lời khen và Động viên

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong giáo dục và môi trường làm việc, việc 'encouragingly' (động viên, khích lệ) đóng vai trò rất quan trọng. Nó thường được coi là yếu tố then chốt để xây dựng sự tự tin, thúc đẩy sự phát triển cá nhân và tập thể. Phương pháp 'positive reinforcement' (củng cố tích cực), nơi những lời động viên chân thành và sự công nhận được sử dụng để khuyến khích hành vi mong muốn, là một triết lý phổ biến trong nuôi dạy con cái và quản lý, giúp mọi người phát huy hết tiềm năng của mình.

Khuyến khích trong thể thao và giáo dục

Tại các nước phương Tây, từ huấn luyện viên thể thao cho đến giáo viên, việc giao tiếp 'encouragingly' là một phần không thể thiếu. Nó không chỉ giúp vận động viên vượt qua giới hạn của bản thân mà còn giúp học sinh tự tin hơn trong học tập và khám phá kiến thức. Việc bày tỏ sự động viên một cách công khai và chân thành được coi là hành động quan trọng để xây dựng một cộng đồng hỗ trợ và thúc đẩy lẫn nhau.