(Top Banner Ad)
motivating
B2
Tính từ B2 Quản trị kinh doanh, Tâm lý học

motivating

UK: /ˈməʊtɪveɪtɪŋ/ • US: /ˈmoʊtɪveɪtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

có tính thúc đẩy truyền động lực khơi gợi động lực
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Providing a reason or incentive to do something; inspiring.

Vietnamese Meaning

Có tính thúc đẩy, tạo động lực, truyền cảm hứng để làm điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her success is motivating me to work harder."

    "Thành công của cô ấy đang thúc đẩy tôi làm việc chăm chỉ hơn."

  • "What is motivating you to apply for this job?"

    "Điều gì đang thúc đẩy bạn nộp đơn vào công việc này?"

  • "A motivating speaker can make a big difference."

    "Một diễn giả truyền động lực có thể tạo ra sự khác biệt lớn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun motive động cơ, lý do (cho hành động)
Noun motivation động lực, sự thúc đẩy
Noun motivator người/yếu tố tạo động lực
Verb motivate thúc đẩy, tạo động lực, khích lệ
Adjective motivated có động lực, được thúc đẩy
Adjective motivational mang tính thúc đẩy, truyền cảm hứng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quản trị kinh doanh, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
movere
Old French
motif
English (17th Century)
motive
English (19th Century)
motivate
English (Present Participle)
motivating

Từ 'movere' đến 'động lực'

Từ gốc Latin 'movere' có nghĩa là 'di chuyển', 'khiến cho chuyển động'. Ý nghĩa này đã phát triển qua tiếng Pháp cổ thành 'motif', chỉ một động cơ hoặc nguyên nhân khiến ai đó hành động. Đến thế kỷ 19, động từ 'motivate' ra đời, mang ý nghĩa 'thúc đẩy, tạo động lực'. 'Motivating' là dạng hiện tại phân từ của động từ này, dùng để chỉ điều gì đó có khả năng tạo ra sự thúc đẩy, khích lệ.

Usage Note

Từ 'motivating' thường được sử dụng để mô tả những yếu tố, sự kiện, hoặc người có khả năng khơi gợi sự hứng thú và động lực hành động. Nó nhấn mạnh khả năng tạo ra mong muốn và quyết tâm thực hiện một mục tiêu cụ thể. Khác với 'inspiring' mang nghĩa truyền cảm hứng một cách chung chung, 'motivating' thường hướng đến việc thúc đẩy hành động cụ thể.

Prepositions

for to

‘Motivating for’ được sử dụng khi đề cập đến lý do thúc đẩy một hành động. Ví dụ: 'The high salary was motivating for him to work harder.' ‘Motivating to’ được sử dụng khi đề cập đến việc thúc đẩy ai đó làm gì. Ví dụ: 'The coach's speech was motivating to the team.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + motivating
  • highly highly motivating
    (rất có tính truyền động lực, truyền cảm hứng cao)
  • truly truly motivating
    (thực sự có động lực, truyền cảm hứng thật sự)
  • deeply deeply motivating
    (có tính truyền động lực sâu sắc)
Noun + motivating
  • factor a motivating factor
    (một yếu tố thúc đẩy)
  • force a motivating force
    (một động lực thúc đẩy)
  • speaker a motivating speaker
    (một diễn giả truyền cảm hứng)
Verb + motivating
  • find find motivating
    (thấy có động lực/truyền cảm hứng)
  • keep keep motivating
    (tiếp tục tạo động lực/truyền cảm hứng)

Idioms

  • a motivating factor

    một yếu tố tạo động lực, một nguyên nhân thúc đẩy

    "The prospect of a promotion was a strong motivating factor for him to work harder."

    (Viễn cảnh được thăng chức là một yếu tố thúc đẩy mạnh mẽ để anh ấy làm việc chăm chỉ hơn.)

  • a motivating force

    một động lực mạnh mẽ, một nguồn thúc đẩy

    "Her passion for helping others was a motivating force throughout her career."

    (Niềm đam mê giúp đỡ người khác là một động lực mạnh mẽ trong suốt sự nghiệp của cô ấy.)

  • highly motivating

    rất có tính truyền động lực, cực kỳ khích lệ

    "The team's success was highly motivating for everyone involved."

    (Thành công của đội đã rất có tính truyền động lực cho tất cả những người tham gia.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

motivating

Tính từ
Lật mặt

Có tính thúc đẩy, tạo động lực, truyền cảm hứng để làm điều gì đó.

"Her success is motivating me to work harder."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her motivating speech inspired everyone in the room.
Bài phát biểu đầy động lực của cô ấy đã truyền cảm hứng cho mọi người trong phòng.
Phủ định
What isn't motivating him to finish his studies?
Điều gì không thúc đẩy anh ấy hoàn thành việc học?
Nghi vấn
Who motivates you to work harder?
Ai là người thúc đẩy bạn làm việc chăm chỉ hơn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "motivating".

Động lực nội tại và Động lực bên ngoài

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm về động lực được phân loại rộng rãi thành động lực nội tại (intrinsic motivation) và động lực bên ngoài (extrinsic motivation). Động lực nội tại đến từ niềm vui và sự hứng thú trong bản thân hoạt động, còn động lực bên ngoài đến từ phần thưởng, sự công nhận hoặc áp lực từ bên ngoài. Hiểu được sự khác biệt này rất quan trọng trong giáo dục, quản lý và phát triển bản thân.

Văn hóa huấn luyện và phát triển bản thân

Ở nhiều nước phương Tây, văn hóa về huấn luyện (coaching) và phát triển bản thân rất phát triển. Các diễn giả truyền cảm hứng (motivational speakers) và huấn luyện viên cuộc sống (life coaches) đóng vai trò quan trọng trong việc giúp cá nhân và tổ chức tìm ra 'motivating factors' để đạt được mục tiêu. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tự tạo động lực và tìm kiếm sự hỗ trợ để duy trì nó.