supportively
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a way that shows encouragement and approval.
Vietnamese Meaning
Một cách thể hiện sự khuyến khích và tán thành.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She listened supportively as he explained his problems."
"Cô ấy lắng nghe một cách ủng hộ khi anh ấy giải thích những vấn đề của mình."
-
"The team leader spoke supportively to the struggling employee."
"Người trưởng nhóm đã nói chuyện một cách ủng hộ với nhân viên đang gặp khó khăn."
-
"The parents reacted supportively to their child's decision."
"Các bậc cha mẹ đã phản ứng một cách ủng hộ với quyết định của con mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | support | Ủng hộ, hỗ trợ, nâng đỡ |
| Noun | support | Sự ủng hộ, sự hỗ trợ, vật chống đỡ |
| Noun | supporter | Người ủng hộ, người hỗ trợ |
| Adjective | supportive | Có tính hỗ trợ, ủng hộ, khuyến khích |
| Adjective | unsupported | Không được hỗ trợ, không có căn cứ (bằng chứng) |
| Adjective | supporting | Phụ, hỗ trợ (ví dụ: vai phụ, bằng chứng hỗ trợ) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trạng từ 'supportively' thường được sử dụng để mô tả cách một người hành động hoặc nói chuyện, thể hiện sự ủng hộ và khuyến khích đối với người khác. Nó nhấn mạnh sự tích cực và hữu ích trong hành vi đó. Khác với 'helpfully' (một cách hữu ích), 'supportively' tập trung hơn vào mặt cảm xúc và tinh thần, thay vì chỉ cung cấp sự trợ giúp vật chất.
Collocations (Từ đi kèm)
-
act act supportively (hành động một cách ủng hộ, hỗ trợ)
-
speak speak supportively (nói một cách khích lệ, ủng hộ)
-
listen listen supportively (lắng nghe một cách thông cảm, hỗ trợ)
-
respond respond supportively (phản ứng một cách hỗ trợ)
-
behave behave supportively (cư xử một cách ủng hộ)
-
smile smile supportively (mỉm cười động viên, ủng hộ)
-
work work supportively (làm việc một cách hợp tác, hỗ trợ)
Idioms
-
to act supportively towards someone
Hành động một cách hỗ trợ và khuyến khích ai đó
"She always acts supportively towards her younger colleagues, offering advice and encouragement."
(Cô ấy luôn hành động một cách hỗ trợ đối với các đồng nghiệp trẻ hơn, đưa ra lời khuyên và động viên.)
-
to listen supportively
Lắng nghe một cách thấu hiểu, thông cảm và hỗ trợ
"A good friend will listen supportively when you're going through a tough time."
(Một người bạn tốt sẽ lắng nghe một cách thấu hiểu và hỗ trợ khi bạn trải qua thời kỳ khó khăn.)
-
to offer guidance supportively
Đưa ra lời khuyên, hướng dẫn một cách động viên và giúp đỡ
"The manager offered guidance supportively, helping the new employee adjust to the team."
(Người quản lý đã đưa ra lời khuyên một cách động viên, giúp nhân viên mới hòa nhập vào đội nhóm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
supportively
AdverbMột cách thể hiện sự khuyến khích và tán thành.
"She listened supportively as he explained his problems."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She supportively offered him a tissue when he started to cry. |
Cô ấy ân cần đưa cho anh ấy một chiếc khăn giấy khi anh ấy bắt đầu khóc. |
| Phủ định | He didn't always treat his colleagues supportively, which caused tension in the office. |
Anh ấy không phải lúc nào cũng đối xử với đồng nghiệp một cách hỗ trợ, điều này gây ra căng thẳng trong văn phòng. |
| Nghi vấn | Did you supportively encourage your friend to pursue her dreams, even when she doubted herself? |
Bạn có nhiệt tình khuyến khích bạn của bạn theo đuổi ước mơ của cô ấy, ngay cả khi cô ấy nghi ngờ bản thân không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "supportively".
