end abruptly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To stop suddenly and unexpectedly.
Vietnamese Meaning
Kết thúc một cách đột ngột và bất ngờ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The meeting ended abruptly when the fire alarm went off."
"Cuộc họp kết thúc đột ngột khi chuông báo cháy vang lên."
-
"The concert ended abruptly due to the storm."
"Buổi hòa nhạc kết thúc đột ngột do cơn bão."
-
"Their relationship ended abruptly after the argument."
"Mối quan hệ của họ kết thúc đột ngột sau cuộc tranh cãi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để diễn tả sự kết thúc đột ngột của một sự kiện, mối quan hệ, cuộc trò chuyện, hoặc một quá trình nào đó. 'Abruptly' nhấn mạnh tính bất ngờ và thiếu chuẩn bị của sự kết thúc. So sánh với 'end suddenly', 'end abruptly' mang sắc thái mạnh mẽ hơn về sự ngắt quãng và có thể gây sốc hoặc khó chịu.
Collocations (Từ đi kèm)
-
meeting The meeting ended abruptly. (Cuộc họp kết thúc đột ngột.)
-
conversation Their conversation ended abruptly. (Cuộc trò chuyện của họ kết thúc đột ngột.)
-
relationship Their relationship ended abruptly. (Mối quan hệ của họ kết thúc đột ngột.)
-
journey The journey ended abruptly due to bad weather. (Chuyến đi kết thúc đột ngột vì thời tiết xấu.)
-
career His promising career ended abruptly. (Sự nghiệp đầy hứa hẹn của anh ấy kết thúc đột ngột.)
-
life Sadly, her young life ended abruptly. (Đáng buồn thay, cuộc đời non trẻ của cô ấy đã kết thúc đột ngột.)
Idioms
-
come to an abrupt end
dừng lại/chấm dứt một cách đột ngột và bất ngờ.
"The celebration came to an abrupt end when the fire alarm sounded."
(Buổi lễ kỷ niệm đột ngột chấm dứt khi chuông báo cháy reo lên.)
-
bring something to an abrupt end
khiến một điều gì đó kết thúc/dừng lại đột ngột.
"The manager's angry outburst brought the discussion to an abrupt end."
(Cơn giận dữ bùng phát của người quản lý đã khiến cuộc thảo luận chấm dứt đột ngột.)
-
meet an abrupt end
gặp phải một kết thúc đột ngột (thường dùng cho cuộc đời hoặc sự nghiệp, mang ý nghĩa tiêu cực).
"The dictator's tyrannical rule met an abrupt end."
(Sự cai trị độc tài của nhà độc tài đã gặp phải một kết thúc đột ngột.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
end abruptly
verbKết thúc một cách đột ngột và bất ngờ.
"The meeting ended abruptly when the fire alarm went off."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the negotiations stall, the contract will end abruptly. |
Nếu các cuộc đàm phán đình trệ, hợp đồng sẽ kết thúc đột ngột. |
| Phủ định | If you don't finalize the deal quickly, our partnership may end abruptly. |
Nếu bạn không hoàn tất thỏa thuận nhanh chóng, quan hệ đối tác của chúng ta có thể kết thúc đột ngột. |
| Nghi vấn | Will the concert end abruptly if the weather gets worse? |
Buổi hòa nhạc có kết thúc đột ngột nếu thời tiết trở nên tồi tệ hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "end abruptly".
