(Top Banner Ad)
end abruptly
B2
verb B2 Tổng quát

end abruptly

UK: /ɛnd əˈbrʌptli/ • US: /ɛnd əˈbrʌptli/

Nghĩa tiếng Việt

kết thúc đột ngột chấm dứt đột ngột đứt gánh giữa đường
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To stop suddenly and unexpectedly.

Vietnamese Meaning

Kết thúc một cách đột ngột và bất ngờ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The meeting ended abruptly when the fire alarm went off."

    "Cuộc họp kết thúc đột ngột khi chuông báo cháy vang lên."

  • "The concert ended abruptly due to the storm."

    "Buổi hòa nhạc kết thúc đột ngột do cơn bão."

  • "Their relationship ended abruptly after the argument."

    "Mối quan hệ của họ kết thúc đột ngột sau cuộc tranh cãi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun end sự kết thúc, phần cuối
Verb end kết thúc, chấm dứt
Noun ending sự kết thúc, đoạn kết (phim, truyện)
Adjective endless vô tận, không ngừng
Adjective abrupt đột ngột, bất ngờ
Noun abruptness sự đột ngột, tính bất ngờ

Synonyms

stop suddenly (dừng lại đột ngột)terminate abruptly (chấm dứt đột ngột)

Antonyms

end gradually (kết thúc từ từ)conclude smoothly (kết thúc suôn sẻ)

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*antios
Proto-Germanic
*andja
Old English
ende
Latin
abruptus
English
end abruptly

Nguồn gốc của 'End'

Từ 'end' có một lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ gốc Ấn-Âu nguyên thủy '*antios' có nghĩa là 'trước' hoặc 'phía trước'. Qua tiếng Proto-Germanic và tiếng Anh cổ 'ende', nó đã phát triển thành nghĩa 'điểm kết thúc' hoặc 'ranh giới'. Từ đó, 'end' trong tiếng Anh hiện đại vừa là danh từ chỉ sự kết thúc, vừa là động từ nghĩa là chấm dứt một điều gì đó.

Nguồn gốc của 'Abruptly'

Phần 'abruptly' bắt nguồn từ tính từ 'abrupt', mà bản thân nó lại xuất phát từ tiếng Latinh 'abruptus'. 'Abruptus' là quá khứ phân từ của động từ 'abrumpere', có nghĩa là 'đột ngột phá vỡ' hoặc 'cắt đứt'. Vì vậy, 'abruptly' mang ý nghĩa của một hành động xảy ra một cách bất ngờ, không có sự chuẩn bị hoặc chuyển tiếp, giống như một thứ gì đó bị cắt đứt đột ngột.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để diễn tả sự kết thúc đột ngột của một sự kiện, mối quan hệ, cuộc trò chuyện, hoặc một quá trình nào đó. 'Abruptly' nhấn mạnh tính bất ngờ và thiếu chuẩn bị của sự kết thúc. So sánh với 'end suddenly', 'end abruptly' mang sắc thái mạnh mẽ hơn về sự ngắt quãng và có thể gây sốc hoặc khó chịu.

Collocations (Từ đi kèm)

Subjects that 'end abruptly'
  • meeting The meeting ended abruptly.
    (Cuộc họp kết thúc đột ngột.)
  • conversation Their conversation ended abruptly.
    (Cuộc trò chuyện của họ kết thúc đột ngột.)
  • relationship Their relationship ended abruptly.
    (Mối quan hệ của họ kết thúc đột ngột.)
  • journey The journey ended abruptly due to bad weather.
    (Chuyến đi kết thúc đột ngột vì thời tiết xấu.)
  • career His promising career ended abruptly.
    (Sự nghiệp đầy hứa hẹn của anh ấy kết thúc đột ngột.)
  • life Sadly, her young life ended abruptly.
    (Đáng buồn thay, cuộc đời non trẻ của cô ấy đã kết thúc đột ngột.)

Idioms

  • come to an abrupt end

    dừng lại/chấm dứt một cách đột ngột và bất ngờ.

    "The celebration came to an abrupt end when the fire alarm sounded."

    (Buổi lễ kỷ niệm đột ngột chấm dứt khi chuông báo cháy reo lên.)

  • bring something to an abrupt end

    khiến một điều gì đó kết thúc/dừng lại đột ngột.

    "The manager's angry outburst brought the discussion to an abrupt end."

    (Cơn giận dữ bùng phát của người quản lý đã khiến cuộc thảo luận chấm dứt đột ngột.)

  • meet an abrupt end

    gặp phải một kết thúc đột ngột (thường dùng cho cuộc đời hoặc sự nghiệp, mang ý nghĩa tiêu cực).

    "The dictator's tyrannical rule met an abrupt end."

    (Sự cai trị độc tài của nhà độc tài đã gặp phải một kết thúc đột ngột.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

end abruptly

verb
Lật mặt

Kết thúc một cách đột ngột và bất ngờ.

"The meeting ended abruptly when the fire alarm went off."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the negotiations stall, the contract will end abruptly.
Nếu các cuộc đàm phán đình trệ, hợp đồng sẽ kết thúc đột ngột.
Phủ định
If you don't finalize the deal quickly, our partnership may end abruptly.
Nếu bạn không hoàn tất thỏa thuận nhanh chóng, quan hệ đối tác của chúng ta có thể kết thúc đột ngột.
Nghi vấn
Will the concert end abruptly if the weather gets worse?
Buổi hòa nhạc có kết thúc đột ngột nếu thời tiết trở nên tồi tệ hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "end abruptly".

Sự Khó Khăn Của Việc Không Có Sự Kết Thúc Rõ Ràng (Lack of Closure)

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, khi một mối quan hệ, một sự kiện quan trọng hoặc thậm chí một chương trong cuộc đời kết thúc đột ngột mà không có lời giải thích, chia tay hay lễ nghi phù hợp, người ta thường cảm thấy thiếu 'closure' (sự khép lại). Điều này có thể gây ra cảm giác bối rối, đau khổ hoặc khó chấp nhận, vì không có cơ hội để xử lý cảm xúc hoặc tìm kiếm sự bình yên.

Tác Động Gây Sốc Trong Nghệ Thuật Kể Chuyện

Trong văn học, điện ảnh hay kịch nghệ, một cái kết đột ngột (ending abruptly) có thể được sử dụng như một kỹ thuật kể chuyện mạnh mẽ để tạo hiệu ứng gây sốc, bất ngờ hoặc để lại ấn tượng khó quên cho khán giả. Nó thách thức kỳ vọng của người xem và có thể khiến họ phải suy nghĩ về ý nghĩa sâu xa hơn hoặc những khả năng chưa được khám phá của câu chuyện.