stop suddenly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To cease moving or operating abruptly and unexpectedly.
Vietnamese Meaning
Dừng lại một cách đột ngột và bất ngờ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The car stopped suddenly in the middle of the road."
"Chiếc xe dừng đột ngột giữa đường."
-
"The music stopped suddenly, leaving everyone in silence."
"Âm nhạc dừng lại đột ngột, khiến mọi người im lặng."
-
"She stopped suddenly when she saw the cat crossing the street."
"Cô ấy dừng lại đột ngột khi nhìn thấy con mèo băng qua đường."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | stop | Dừng lại, ngừng |
| Noun | stop | Sự dừng lại, điểm dừng, trạm dừng |
| Adjective | sudden | Đột ngột, bất ngờ |
| Adverb | suddenly | Đột ngột, bất ngờ |
| Noun | suddenness | Sự đột ngột, tính bất ngờ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
The adverb 'suddenly' emphasizes the abrupt and unexpected nature of the stopping action. It implies a lack of warning or preparation. 'Stop suddenly' thường được dùng để miêu tả hành động dừng lại diễn ra rất nhanh chóng và không có dấu hiệu báo trước, có thể gây ngạc nhiên hoặc nguy hiểm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
car The car stopped suddenly, narrowly avoiding an accident. (Chiếc xe dừng đột ngột, suýt chút nữa gây ra tai nạn.)
-
music The music stopped suddenly, plunging the room into silence. (Nhạc dừng đột ngột, khiến căn phòng chìm vào im lặng.)
-
rain The rain stopped suddenly, and the sun came out. (Mưa tạnh đột ngột, và mặt trời ló dạng.)
-
heart My heart stopped suddenly when I heard the news. (Tim tôi ngừng đập đột ngột khi nghe tin đó.)
-
conversation The conversation stopped suddenly when she entered the room. (Cuộc trò chuyện dừng lại đột ngột khi cô ấy bước vào phòng.)
-
slam on the brakes He had to slam on the brakes and stop suddenly to avoid hitting the dog. (Anh ấy phải đạp phanh gấp và dừng lại đột ngột để tránh đâm phải con chó.)
-
see something unexpected We stopped suddenly when we saw something unexpected on the road. (Chúng tôi dừng lại đột ngột khi thấy một điều bất ngờ trên đường.)
Idioms
-
stop dead in one's tracks
Dừng lại đột ngột và hoàn toàn (như bị đóng băng vì sợ hãi hoặc bất ngờ).
"The deer stopped dead in its tracks when it saw the headlights."
(Con nai đứng hình khi nhìn thấy đèn pha của xe.)
-
stop short
Dừng lại đột ngột (thường là trước khi hoàn thành một hành động hoặc nói một điều gì đó).
"He stopped short of criticizing his boss directly."
(Anh ấy dừng lại ngay trước khi chỉ trích trực tiếp sếp của mình.)
-
come to a screeching halt
Dừng lại đột ngột với tiếng phanh rít chói tai (thường dùng cho xe cộ).
"The car came to a screeching halt just inches from the pedestrian."
(Chiếc xe dừng khựng lại với tiếng phanh rít chói tai, chỉ cách người đi bộ vài inch.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
stop suddenly
VerbDừng lại một cách đột ngột và bất ngờ.
"The car stopped suddenly in the middle of the road."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stop suddenly".
