(Top Banner Ad)
stop suddenly
B1
Verb B1 General

stop suddenly

UK: /stɒp ˈsʌdənli/ • US: /stɑːp ˈsʌdənli/

Nghĩa tiếng Việt

dừng lại đột ngột ngừng lại bất thình lình khựng lại
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To cease moving or operating abruptly and unexpectedly.

Vietnamese Meaning

Dừng lại một cách đột ngột và bất ngờ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The car stopped suddenly in the middle of the road."

    "Chiếc xe dừng đột ngột giữa đường."

  • "The music stopped suddenly, leaving everyone in silence."

    "Âm nhạc dừng lại đột ngột, khiến mọi người im lặng."

  • "She stopped suddenly when she saw the cat crossing the street."

    "Cô ấy dừng lại đột ngột khi nhìn thấy con mèo băng qua đường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb stop Dừng lại, ngừng
Noun stop Sự dừng lại, điểm dừng, trạm dừng
Adjective sudden Đột ngột, bất ngờ
Adverb suddenly Đột ngột, bất ngờ
Noun suddenness Sự đột ngột, tính bất ngờ

Synonyms

halt abruptly (dừng lại đột ngột)cease immediately (ngừng ngay lập tức)come to an abrupt stop (dừng lại một cách thình lình)

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
stuppare
Old French
estoper
Middle English
stoppen
English
stop

Nguồn gốc của 'stop'

Từ 'stop' (dừng lại) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'stuppare', nghĩa là 'bịt kín bằng sợi gai'. Qua tiếng Pháp cổ 'estoper' và tiếng Anh trung đại 'stoppen', nó dần phát triển nghĩa thành 'ngăn chặn sự di chuyển' hoặc 'kết thúc một hành động'. Ban đầu, nó thường liên quan đến việc lấp đầy hoặc bịt kín các lỗ hổng.

Nguồn gốc của 'suddenly'

Trạng từ 'suddenly' (đột ngột) xuất phát từ tính từ 'sudden'. Từ này bắt nguồn từ tiếng Latin 'subitus' (nghĩa là 'đã đến không báo trước' hoặc 'đột nhiên'), qua tiếng Pháp cổ 'sodain'. Nó mô tả một sự kiện xảy ra nhanh chóng và không ngờ tới.

Sự kết hợp của 'stop suddenly'

Mặc dù là một cụm từ ghép, 'stop suddenly' kết hợp hai từ có lịch sử riêng biệt để tạo ra một ý nghĩa rõ ràng: dừng một cách không báo trước, nhanh chóng và thường là bất ngờ. Đây là một cách diễn đạt trực tiếp và hiệu quả cho hành động dừng lại ngay lập tức.

Usage Note

The adverb 'suddenly' emphasizes the abrupt and unexpected nature of the stopping action. It implies a lack of warning or preparation. 'Stop suddenly' thường được dùng để miêu tả hành động dừng lại diễn ra rất nhanh chóng và không có dấu hiệu báo trước, có thể gây ngạc nhiên hoặc nguy hiểm.

Collocations (Từ đi kèm)

Chủ ngữ + 'stop suddenly'
  • car The car stopped suddenly, narrowly avoiding an accident.
    (Chiếc xe dừng đột ngột, suýt chút nữa gây ra tai nạn.)
  • music The music stopped suddenly, plunging the room into silence.
    (Nhạc dừng đột ngột, khiến căn phòng chìm vào im lặng.)
  • rain The rain stopped suddenly, and the sun came out.
    (Mưa tạnh đột ngột, và mặt trời ló dạng.)
  • heart My heart stopped suddenly when I heard the news.
    (Tim tôi ngừng đập đột ngột khi nghe tin đó.)
  • conversation The conversation stopped suddenly when she entered the room.
    (Cuộc trò chuyện dừng lại đột ngột khi cô ấy bước vào phòng.)
Hành động dẫn đến 'stop suddenly'
  • slam on the brakes He had to slam on the brakes and stop suddenly to avoid hitting the dog.
    (Anh ấy phải đạp phanh gấp và dừng lại đột ngột để tránh đâm phải con chó.)
  • see something unexpected We stopped suddenly when we saw something unexpected on the road.
    (Chúng tôi dừng lại đột ngột khi thấy một điều bất ngờ trên đường.)

Idioms

  • stop dead in one's tracks

    Dừng lại đột ngột và hoàn toàn (như bị đóng băng vì sợ hãi hoặc bất ngờ).

    "The deer stopped dead in its tracks when it saw the headlights."

    (Con nai đứng hình khi nhìn thấy đèn pha của xe.)

  • stop short

    Dừng lại đột ngột (thường là trước khi hoàn thành một hành động hoặc nói một điều gì đó).

    "He stopped short of criticizing his boss directly."

    (Anh ấy dừng lại ngay trước khi chỉ trích trực tiếp sếp của mình.)

  • come to a screeching halt

    Dừng lại đột ngột với tiếng phanh rít chói tai (thường dùng cho xe cộ).

    "The car came to a screeching halt just inches from the pedestrian."

    (Chiếc xe dừng khựng lại với tiếng phanh rít chói tai, chỉ cách người đi bộ vài inch.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stop suddenly

Verb
Lật mặt

Dừng lại một cách đột ngột và bất ngờ.

"The car stopped suddenly in the middle of the road."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stop suddenly".

Phản ứng 'Đứng hình' (Freeze Response)

Trong nhiều nền văn hóa và sinh học, phản ứng 'đứng hình' (freeze response) là một cơ chế tự vệ khi đối mặt với nguy hiểm hoặc bất ngờ cực độ. Giống như 'stop suddenly', đây là hành vi tự nhiên của con người và động vật khi chúng 'ngừng lại đột ngột' để tránh bị phát hiện hoặc để có thêm thời gian đánh giá tình hình. Thành ngữ 'stop dead in one's tracks' phản ánh rõ nét khía cạnh này.

Sự gián đoạn trong giao tiếp và giao thông

Trong văn hóa phương Tây, việc 'dừng lại đột ngột' trong cuộc trò chuyện có thể bị coi là bất lịch sự hoặc gây khó chịu, vì nó làm gián đoạn dòng chảy tự nhiên của trao đổi. Tương tự, trong giao thông, việc dừng xe đột ngột mà không có lý do rõ ràng có thể gây ra nguy hiểm và căng thẳng, phản ánh tầm quan trọng của sự lưu loát và khả năng dự đoán trong các tương tác xã hội và hoạt động công cộng.