(Top Banner Ad)
endless
B1
Tính từ B1 Đời sống hàng ngày

endless

UK: /ˈendləs/ • US: /ˈendləs/

Nghĩa tiếng Việt

vô tận bất tận không ngừng mãi mãi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having or seeming to have no end; without limits.

Vietnamese Meaning

Không có hoặc dường như không có kết thúc; vô tận, không giới hạn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The desert seemed endless."

    "Sa mạc dường như vô tận."

  • "The possibilities are endless."

    "Các khả năng là vô tận."

  • "She faced endless difficulties."

    "Cô ấy đối mặt với vô vàn khó khăn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun end sự kết thúc, điểm cuối
Verb end kết thúc, chấm dứt
Noun ending cái kết, phần kết
Adverb endlessly một cách vô tận, không ngừng
Adjective unending không ngừng, vô tận (đồng nghĩa với endless)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*andijaz
Old English
ende
Old English
-lēas
Old English
endlēas
Middle English
endeles
Modern English
endless

Nguồn gốc của 'endless'

Từ 'endless' là sự kết hợp trực tiếp của 'end' (nghĩa là kết thúc hoặc ranh giới) và hậu tố '-less' (nghĩa là không có). Nó có nghĩa đen là 'không có kết thúc'. Cấu trúc đơn giản này truyền tải rõ ràng ý nghĩa của sự vô hạn, vĩnh cửu, hoặc một khoảng thời gian cực kỳ dài, không ngừng nghỉ.

Usage Note

Từ 'endless' thường được dùng để diễn tả những thứ kéo dài liên tục, không có điểm dừng, hoặc có vẻ như rất dài. Nó có thể mang nghĩa tích cực (ví dụ: niềm vui vô tận) hoặc tiêu cực (ví dụ: sự đau khổ vô tận). So sánh với 'infinite' (vô hạn) thường dùng trong toán học và triết học, mang tính trừu tượng hơn; 'eternal' (vĩnh cửu) nhấn mạnh sự tồn tại mãi mãi, vượt thời gian.

Collocations (Từ đi kèm)

endless + Noun
  • possibilities endless possibilities
    (những khả năng vô tận)
  • opportunities endless opportunities
    (những cơ hội không giới hạn)
  • struggle an endless struggle
    (một cuộc đấu tranh không ngừng nghỉ)
  • debate an endless debate
    (một cuộc tranh luận không hồi kết)
  • journey an endless journey
    (một hành trình vô tận)
  • supply an endless supply of something
    (nguồn cung cấp vô tận của cái gì đó)
  • stream an endless stream of something
    (một dòng (người/vật/lời nói) không ngừng)
  • loop an endless loop
    (một vòng lặp vô tận)
  • waiting endless waiting
    (sự chờ đợi vô tận)
  • love endless love
    (tình yêu bất diệt)

Idioms

  • an endless cycle

    một vòng luẩn quẩn/chu kỳ không hồi kết

    "They are stuck in an endless cycle of poverty."

    (Họ bị mắc kẹt trong một vòng luẩn quẩn của sự nghèo đói.)

  • an endless stream of something

    một dòng không ngừng (của cái gì đó)

    "The politician faced an endless stream of questions from reporters."

    (Vị chính trị gia phải đối mặt với một dòng câu hỏi không ngừng từ các phóng viên.)

  • the waiting felt endless

    sự chờ đợi dường như dài vô tận

    "After the accident, the waiting for the ambulance felt endless."

    (Sau vụ tai nạn, việc chờ đợi xe cứu thương dường như dài vô tận.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

endless

Tính từ
Lật mặt

Không có hoặc dường như không có kết thúc; vô tận, không giới hạn.

"The desert seemed endless."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "endless".

Biểu tượng Vô tận (Infinity Symbol)

Biểu tượng vô tận (∞), mặc dù không trực tiếp liên quan đến từ 'endless', nhưng thường được dùng để đại diện cho các khái niệm về sự vĩnh cửu, không giới hạn và chu kỳ không kết thúc, những ý nghĩa mà từ 'endless' cũng truyền tải. Nó xuất hiện trong nhiều lĩnh vực từ toán học, triết học đến nghệ thuật và trang sức, thể hiện sự trường tồn và gắn kết.

Tình yêu Vô tận (Endless Love)

'Endless Love' là tựa đề của một bài hát ballad nổi tiếng năm 1981 của Lionel Richie và Diana Ross, sau này được tái thể hiện bởi Mariah Carey và Luther Vandross. Bài hát này đã trở thành biểu tượng cho tình yêu sâu sắc, vĩnh cửu và không giới hạn, phổ biến trong văn hóa đại chúng phương Tây khi nói về một tình yêu mãi mãi.