(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ end
A1

end

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

kết thúc cuối chấm dứt
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'End'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Phần cuối cùng của một cái gì đó; điểm mà tại đó một cái gì đó dừng lại.

Definition (English Meaning)

The final part of something; the point at which something stops.

Ví dụ Thực tế với 'End'

  • "The book was exciting until the very end."

    "Cuốn sách rất thú vị cho đến tận phút cuối."

  • "The movie had a happy end."

    "Bộ phim có một cái kết hạnh phúc."

  • "We need to end this argument now."

    "Chúng ta cần kết thúc cuộc tranh cãi này ngay bây giờ."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'End'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

beginning(bắt đầu)
start(khởi đầu)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Đời sống hàng ngày

Ghi chú Cách dùng 'End'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'end' được sử dụng rất phổ biến để chỉ sự kết thúc của một vật, một sự kiện, một khoảng thời gian, hoặc một quá trình. Nó có thể mang ý nghĩa trung tính, nhưng đôi khi cũng có thể ám chỉ sự kết thúc không mong muốn. Phân biệt với 'finish' (sự kết thúc sau khi hoàn thành) và 'termination' (sự kết thúc có chủ ý).

Giới từ đi kèm (Prepositions)

at to

'at the end of': diễn tả vị trí cuối cùng hoặc thời điểm cuối cùng của một sự vật, sự việc. 'to the end': cho đến khi kết thúc.

Ngữ pháp ứng dụng với 'End'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)