end with
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To have something as the last part.
Vietnamese Meaning
Có cái gì đó là phần cuối cùng; kết thúc bằng cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The movie ended with a surprising twist."
"Bộ phim kết thúc với một cú ngoặt bất ngờ."
-
"Our vacation will end with a relaxing day at the beach."
"Kỳ nghỉ của chúng ta sẽ kết thúc bằng một ngày thư giãn ở bãi biển."
-
"The negotiations ended with no agreement reached."
"Các cuộc đàm phán kết thúc mà không đạt được thỏa thuận nào."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | end | sự kết thúc, phần cuối, mục tiêu |
| Verb | end | kết thúc, chấm dứt |
| Noun | ending | phần kết, đoạn kết |
| Adjective | endless | vô tận, không ngừng |
| Adverb | eventually | cuối cùng, rốt cuộc |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ 'end with' thường được dùng để chỉ kết quả cuối cùng hoặc một đặc điểm kết thúc của một sự kiện, quá trình, hoặc đối tượng. Nó nhấn mạnh vào yếu tố ở vị trí cuối cùng. Nó có thể ám chỉ một kết quả tích cực, tiêu cực hoặc trung lập, tùy thuộc vào ngữ cảnh.
Trong ngữ cảnh này, 'end with' mang ý nghĩa chủ động hơn, chỉ hành động gây ra sự kết thúc của một điều gì đó. Nó thường được sử dụng để mô tả sự chấm dứt một cách có chủ ý hoặc do một hành động cụ thể.
Prepositions
Giới từ 'with' liên kết hành động 'end' (kết thúc) với đối tượng hoặc trạng thái mà nó kết thúc bằng. Nó chỉ ra cái gì hoặc cái gì mà hành động hoặc sự việc dừng lại ở đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
story The story ends with a surprising twist. (Câu chuyện kết thúc bằng một tình tiết bất ngờ.)
-
name Her name ends with the letter 'A'. (Tên của cô ấy kết thúc bằng chữ 'A'.)
-
meeting The meeting ended with a vote on the new policy. (Cuộc họp kết thúc bằng một cuộc bỏ phiếu về chính sách mới.)
-
concert The concert ended with a spectacular fireworks display. (Buổi hòa nhạc kết thúc bằng màn bắn pháo hoa ngoạn mục.)
-
day Let's end the day with a relaxing cup of tea. (Hãy kết thúc một ngày bằng một tách trà thư giãn.)
-
always He always ends his speeches with a powerful quote. (Anh ấy luôn kết thúc bài phát biểu của mình bằng một câu trích dẫn mạnh mẽ.)
-
on Let's end on a positive note. (Hãy kết thúc mọi chuyện một cách tích cực.)
-
by The film ends by showing the main character's future. (Bộ phim kết thúc bằng cách cho thấy tương lai của nhân vật chính.)
Idioms
-
end with a bang/whimper
Kết thúc một cách hoành tráng, ồn ào / kết thúc một cách yếu ớt, lặng lẽ.
"After years of success, the band's career ended not with a bang, but a whimper."
(Sau nhiều năm thành công, sự nghiệp của ban nhạc kết thúc không phải bằng một tiếng nổ lớn, mà là một tiếng rên rỉ yếu ớt.)
-
end up with (something/someone)
Kết cục là có được cái gì đó / ai đó; cuối cùng đạt được hoặc ở trong một tình huống nào đó.
"If you don't study, you might end up with a bad grade."
(Nếu bạn không học hành tử tế, bạn có thể nhận điểm kém.)
-
end with a handshake
Kết thúc bằng một cái bắt tay (thường ngụ ý giải quyết trong hòa bình, thân thiện).
"Despite their fierce competition, the two rivals ended their match with a handshake."
(Mặc dù cạnh tranh khốc liệt, hai đối thủ đã kết thúc trận đấu bằng một cái bắt tay.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
end with
Cụm động từ (Phrasal verb)Có cái gì đó là phần cuối cùng; kết thúc bằng cái gì đó.
"The movie ended with a surprising twist."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "end with".
