(Top Banner Ad)
end with
B1
Cụm động từ (Phrasal verb) B1 Chung

end with

UK: /end wɪð/ • US: /ɛnd wɪθ/

Nghĩa tiếng Việt

kết thúc bằng kết thúc với chấm dứt bằng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To have something as the last part.

Vietnamese Meaning

Có cái gì đó là phần cuối cùng; kết thúc bằng cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The movie ended with a surprising twist."

    "Bộ phim kết thúc với một cú ngoặt bất ngờ."

  • "Our vacation will end with a relaxing day at the beach."

    "Kỳ nghỉ của chúng ta sẽ kết thúc bằng một ngày thư giãn ở bãi biển."

  • "The negotiations ended with no agreement reached."

    "Các cuộc đàm phán kết thúc mà không đạt được thỏa thuận nào."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun end sự kết thúc, phần cuối, mục tiêu
Verb end kết thúc, chấm dứt
Noun ending phần kết, đoạn kết
Adjective endless vô tận, không ngừng
Adverb eventually cuối cùng, rốt cuộc

Synonyms

conclude with (kết luận bằng)culminate in (lên đến đỉnh điểm với)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ant-
Proto-Germanic
*andja
Old English
ende
Middle English
ende
English
end

Nguồn gốc của 'end' và 'with'

Từ 'end' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'ende', chỉ một giới hạn hoặc điểm kết thúc, bắt nguồn từ gốc Ấn-Âu cổ '*ant-' nghĩa là 'phía trước, trán', sau đó phát triển thành 'phần cuối'. Khi kết hợp với giới từ 'with', cụm động từ 'end with' mang ý nghĩa 'kết thúc bằng cách nào đó' hoặc 'kết thúc cùng với cái gì đó', nhấn mạnh cách thức hoặc sự vật đi kèm khi một điều gì đó chấm dứt.

Usage Note

Cụm động từ 'end with' thường được dùng để chỉ kết quả cuối cùng hoặc một đặc điểm kết thúc của một sự kiện, quá trình, hoặc đối tượng. Nó nhấn mạnh vào yếu tố ở vị trí cuối cùng. Nó có thể ám chỉ một kết quả tích cực, tiêu cực hoặc trung lập, tùy thuộc vào ngữ cảnh.
Trong ngữ cảnh này, 'end with' mang ý nghĩa chủ động hơn, chỉ hành động gây ra sự kết thúc của một điều gì đó. Nó thường được sử dụng để mô tả sự chấm dứt một cách có chủ ý hoặc do một hành động cụ thể.

Prepositions

with

Giới từ 'with' liên kết hành động 'end' (kết thúc) với đối tượng hoặc trạng thái mà nó kết thúc bằng. Nó chỉ ra cái gì hoặc cái gì mà hành động hoặc sự việc dừng lại ở đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Chủ ngữ + end with + Danh từ/Cụm từ
  • story The story ends with a surprising twist.
    (Câu chuyện kết thúc bằng một tình tiết bất ngờ.)
  • name Her name ends with the letter 'A'.
    (Tên của cô ấy kết thúc bằng chữ 'A'.)
  • meeting The meeting ended with a vote on the new policy.
    (Cuộc họp kết thúc bằng một cuộc bỏ phiếu về chính sách mới.)
  • concert The concert ended with a spectacular fireworks display.
    (Buổi hòa nhạc kết thúc bằng màn bắn pháo hoa ngoạn mục.)
  • day Let's end the day with a relaxing cup of tea.
    (Hãy kết thúc một ngày bằng một tách trà thư giãn.)
  • always He always ends his speeches with a powerful quote.
    (Anh ấy luôn kết thúc bài phát biểu của mình bằng một câu trích dẫn mạnh mẽ.)
Cách dùng cụ thể với 'end'
  • on Let's end on a positive note.
    (Hãy kết thúc mọi chuyện một cách tích cực.)
  • by The film ends by showing the main character's future.
    (Bộ phim kết thúc bằng cách cho thấy tương lai của nhân vật chính.)

Idioms

  • end with a bang/whimper

    Kết thúc một cách hoành tráng, ồn ào / kết thúc một cách yếu ớt, lặng lẽ.

    "After years of success, the band's career ended not with a bang, but a whimper."

    (Sau nhiều năm thành công, sự nghiệp của ban nhạc kết thúc không phải bằng một tiếng nổ lớn, mà là một tiếng rên rỉ yếu ớt.)

  • end up with (something/someone)

    Kết cục là có được cái gì đó / ai đó; cuối cùng đạt được hoặc ở trong một tình huống nào đó.

    "If you don't study, you might end up with a bad grade."

    (Nếu bạn không học hành tử tế, bạn có thể nhận điểm kém.)

  • end with a handshake

    Kết thúc bằng một cái bắt tay (thường ngụ ý giải quyết trong hòa bình, thân thiện).

    "Despite their fierce competition, the two rivals ended their match with a handshake."

    (Mặc dù cạnh tranh khốc liệt, hai đối thủ đã kết thúc trận đấu bằng một cái bắt tay.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

end with

Cụm động từ (Phrasal verb)
Lật mặt

Có cái gì đó là phần cuối cùng; kết thúc bằng cái gì đó.

"The movie ended with a surprising twist."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "end with".

Kết Thúc Có Hậu (The Happy Ending)

Trong nhiều câu chuyện và phim phương Tây, đặc biệt là những câu chuyện cổ tích và lãng mạn, khái niệm 'happy ending' (kết thúc có hậu) rất phổ biến. Nó thường ám chỉ một kết thúc mà tất cả các vấn đề được giải quyết và các nhân vật chính sống hạnh phúc mãi mãi về sau. Điều này phản ánh mong muốn về công lý và hạnh phúc trong xã hội.

Khởi Đầu và Kết Thúc

Nhiều nền văn hóa phương Tây có truyền thống đặc biệt để đánh dấu sự kết thúc của một giai đoạn và bắt đầu một giai đoạn mới, chẳng hạn như lễ mừng năm mới (New Year's Eve) hay lễ tốt nghiệp. Những sự kiện này thường kết thúc bằng các nghi lễ, tiệc tùng hoặc phát biểu, nhằm tôn vinh quá khứ và chào đón tương lai, tạo ra cảm giác về chu kỳ và sự đổi mới.