(Top Banner Ad)
begin with
A2
Cụm động từ A2 Tổng quát

begin with

UK: /bɪˈɡɪn wɪθ/ • US: /bɪˈɡɪn wɪθ/

Nghĩa tiếng Việt

bắt đầu với khởi đầu bằng
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To start with something as the first step or element.

Vietnamese Meaning

Bắt đầu với một cái gì đó như bước đầu tiên hoặc yếu tố đầu tiên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Let's begin with the most important point."

    "Hãy bắt đầu với điểm quan trọng nhất."

  • "The meeting will begin with a review of last month's sales figures."

    "Cuộc họp sẽ bắt đầu với việc xem xét số liệu bán hàng của tháng trước."

  • "You should begin with the basics before moving on to more advanced techniques."

    "Bạn nên bắt đầu với những điều cơ bản trước khi chuyển sang các kỹ thuật nâng cao hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun beginning Sự khởi đầu, phần đầu tiên
Noun (Person) beginner Người mới bắt đầu, người học việc
Verb (Root) begin Bắt đầu, khởi sự
Adjective (Participle) beginning Thuộc về ban đầu, mới chớm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*bi-ginnan-
Old English (khoảng 700 AD)
beginnan
Middle English
beginnen
Modern English
begin

Nguồn Gốc Của 'Begin'

Động từ gốc 'begin' xuất phát từ ngôn ngữ German cổ. Nó được tạo ra bằng cách ghép tiền tố 'be-' (có nghĩa là 'trở nên', 'khiến cho') và động từ 'ginnan' (có nghĩa là 'mở ra' hoặc 'bắt tay vào'). Vì vậy, 'begin' mang ý nghĩa nguyên thủy là 'khiến cái gì đó được mở ra' hoặc 'khởi động một hành động'.

Usage Note

Cụm động từ này nhấn mạnh điểm khởi đầu của một quá trình, hoạt động hoặc bài phát biểu. Nó thường được sử dụng để giới thiệu một chủ đề hoặc liệt kê các mục theo một thứ tự cụ thể, bắt đầu từ mục quan trọng nhất hoặc dễ nhất. 'Start with' có thể được sử dụng thay thế, nhưng 'begin with' có thể trang trọng hơn trong một số ngữ cảnh.

Prepositions

with

'With' chỉ ra cái gì đó được sử dụng để khởi đầu một hành động hoặc quá trình. Ví dụ: 'We will begin with a short introduction.' (Chúng ta sẽ bắt đầu với một phần giới thiệu ngắn gọn.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + Begin with
  • always You should always begin with a smile.
    (Bạn nên luôn luôn bắt đầu bằng một nụ cười.)
  • clearly The lecture must begin clearly with the objective.
    (Bài giảng phải bắt đầu rõ ràng bằng mục tiêu.)
Noun/Object + Begin with
  • statement They decided to begin with a formal statement.
    (Họ quyết định bắt đầu bằng một tuyên bố chính thức.)
  • topic Let us begin with the main topic of discussion.
    (Chúng ta hãy bắt đầu bằng chủ đề thảo luận chính.)
Modal Verb + Begin with
  • need to We need to begin with the toughest problems.
    (Chúng ta cần phải bắt đầu bằng những vấn đề khó khăn nhất.)

Idioms

  • To begin with

    Thứ nhất; trước hết (thường dùng để liệt kê hoặc chỉ ra điểm khởi đầu)

    "To begin with, we need more funding. Secondly, we need more staff."

    (Trước hết, chúng ta cần thêm kinh phí. Thứ hai, chúng ta cần thêm nhân viên.)

  • Where do I begin?

    Tôi nên bắt đầu từ đâu? (Thường là câu hỏi tu từ, hàm ý có quá nhiều điều để nói)

    "You asked about all the problems—where do I begin?"

    (Bạn hỏi về tất cả các vấn đề—tôi nên bắt đầu từ đâu đây? (Ý nói có quá nhiều vấn đề).)

  • Don't begin to understand

    Hoàn toàn không thể hiểu nổi/Không biết gì cả

    "I don't even begin to understand how the machine works."

    (Tôi thậm chí còn không thể hiểu nổi cách cái máy này hoạt động.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

begin with

Cụm động từ
Lật mặt

Bắt đầu với một cái gì đó như bước đầu tiên hoặc yếu tố đầu tiên.

"Let's begin with the most important point."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I am going to begin with the introduction in my speech.
Tôi sẽ bắt đầu với phần giới thiệu trong bài phát biểu của mình.
Phủ định
She is not going to begin with the conclusion; she'll save that for the end.
Cô ấy sẽ không bắt đầu với phần kết luận; cô ấy sẽ để dành phần đó cho cuối.
Nghi vấn
Are they going to begin with a prayer at the ceremony?
Họ sẽ bắt đầu buổi lễ bằng một lời cầu nguyện phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "begin with".

Tầm quan trọng của 'Bước Đi Đầu Tiên'

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các tài liệu về phát triển cá nhân và kinh doanh, cụm từ này thường nhấn mạnh tầm quan trọng của việc có một khởi đầu vững chắc hoặc một 'bước đi đầu tiên' rõ ràng. Nó thể hiện triết lý rằng mọi thành công lớn đều phải bắt đầu từ một hành động nhỏ, có chủ đích.

Khởi đầu mang tính Thần học

Cụm từ 'In the beginning...' (Nguyên thủy/Ban đầu...) là câu mở đầu nổi tiếng của Sách Sáng Thế (Genesis) trong Kinh Thánh. Cụm từ này đã trở thành một cột mốc văn hóa, thường được sử dụng trong văn học và điện ảnh để chỉ sự khởi điểm của vạn vật hoặc một câu chuyện huyền thoại xa xưa.