begin with
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To start with something as the first step or element.
Vietnamese Meaning
Bắt đầu với một cái gì đó như bước đầu tiên hoặc yếu tố đầu tiên.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Let's begin with the most important point."
"Hãy bắt đầu với điểm quan trọng nhất."
-
"The meeting will begin with a review of last month's sales figures."
"Cuộc họp sẽ bắt đầu với việc xem xét số liệu bán hàng của tháng trước."
-
"You should begin with the basics before moving on to more advanced techniques."
"Bạn nên bắt đầu với những điều cơ bản trước khi chuyển sang các kỹ thuật nâng cao hơn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ này nhấn mạnh điểm khởi đầu của một quá trình, hoạt động hoặc bài phát biểu. Nó thường được sử dụng để giới thiệu một chủ đề hoặc liệt kê các mục theo một thứ tự cụ thể, bắt đầu từ mục quan trọng nhất hoặc dễ nhất. 'Start with' có thể được sử dụng thay thế, nhưng 'begin with' có thể trang trọng hơn trong một số ngữ cảnh.
Prepositions
'With' chỉ ra cái gì đó được sử dụng để khởi đầu một hành động hoặc quá trình. Ví dụ: 'We will begin with a short introduction.' (Chúng ta sẽ bắt đầu với một phần giới thiệu ngắn gọn.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
always You should always begin with a smile. (Bạn nên luôn luôn bắt đầu bằng một nụ cười.)
-
clearly The lecture must begin clearly with the objective. (Bài giảng phải bắt đầu rõ ràng bằng mục tiêu.)
-
statement They decided to begin with a formal statement. (Họ quyết định bắt đầu bằng một tuyên bố chính thức.)
-
topic Let us begin with the main topic of discussion. (Chúng ta hãy bắt đầu bằng chủ đề thảo luận chính.)
-
need to We need to begin with the toughest problems. (Chúng ta cần phải bắt đầu bằng những vấn đề khó khăn nhất.)
Idioms
-
To begin with
Thứ nhất; trước hết (thường dùng để liệt kê hoặc chỉ ra điểm khởi đầu)
"To begin with, we need more funding. Secondly, we need more staff."
(Trước hết, chúng ta cần thêm kinh phí. Thứ hai, chúng ta cần thêm nhân viên.)
-
Where do I begin?
Tôi nên bắt đầu từ đâu? (Thường là câu hỏi tu từ, hàm ý có quá nhiều điều để nói)
"You asked about all the problems—where do I begin?"
(Bạn hỏi về tất cả các vấn đề—tôi nên bắt đầu từ đâu đây? (Ý nói có quá nhiều vấn đề).)
-
Don't begin to understand
Hoàn toàn không thể hiểu nổi/Không biết gì cả
"I don't even begin to understand how the machine works."
(Tôi thậm chí còn không thể hiểu nổi cách cái máy này hoạt động.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
begin with
Cụm động từBắt đầu với một cái gì đó như bước đầu tiên hoặc yếu tố đầu tiên.
"Let's begin with the most important point."
Grammar Rules
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I am going to begin with the introduction in my speech. |
Tôi sẽ bắt đầu với phần giới thiệu trong bài phát biểu của mình. |
| Phủ định | She is not going to begin with the conclusion; she'll save that for the end. |
Cô ấy sẽ không bắt đầu với phần kết luận; cô ấy sẽ để dành phần đó cho cuối. |
| Nghi vấn | Are they going to begin with a prayer at the ceremony? |
Họ sẽ bắt đầu buổi lễ bằng một lời cầu nguyện phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "begin with".
