root canal
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The space within the root of a tooth, containing pulp, nerves, and blood vessels; also, a dental procedure involving the removal of the pulp and nerves from the root canal and filling the space with a special material.
Vietnamese Meaning
Khoảng trống bên trong chân răng, chứa tủy răng, dây thần kinh và mạch máu; ngoài ra, một thủ thuật nha khoa liên quan đến việc loại bỏ tủy và dây thần kinh khỏi ống tủy và lấp đầy khoảng trống bằng một vật liệu đặc biệt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He needs a root canal because of a deep cavity."
"Anh ấy cần điều trị tủy răng vì một lỗ sâu răng lớn."
-
"The dentist recommended a root canal to save the tooth."
"Nha sĩ khuyên nên điều trị tủy răng để cứu chiếc răng."
-
"Root canals are often performed to relieve pain caused by infected teeth."
"Điều trị tủy răng thường được thực hiện để giảm đau do răng bị nhiễm trùng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | root | gốc, rễ (của cây); chân (răng, tóc); nguồn gốc |
| Verb | root | bám rễ, bắt rễ; cắm sâu |
| Adjective | rooted | có gốc rễ, ăn sâu; bám chắc |
| Noun | canal | kênh, kênh đào; ống (sinh vật học) |
| Verb | canalize | đào kênh, tạo kênh; định hướng, dẫn dắt |
| Noun | canalization | sự đào kênh, sự tạo kênh; sự định hướng |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
‘Root canal’ vừa có nghĩa là ống tủy (về mặt giải phẫu), vừa là thủ thuật điều trị ống tủy (root canal treatment hoặc root canal therapy). Cần phân biệt rõ ngữ cảnh sử dụng. Khi nói về thủ thuật thường đi kèm động từ như ‘have’, ‘need’, ‘undergo’. ‘Root canal treatment’ nhấn mạnh quá trình điều trị. 'Root canal therapy' cũng tương tự.
Prepositions
‘Of’ thường dùng để chỉ bộ phận của răng: ‘the root canal of the tooth’. ‘In’ thường dùng để chỉ vị trí: ‘the nerve in the root canal’.
Collocations (Từ đi kèm)
-
painful painful root canal (điều trị tủy răng đau đớn)
-
successful successful root canal (ca điều trị tủy răng thành công)
-
emergency emergency root canal (điều trị tủy răng cấp cứu)
-
have have a root canal (làm/điều trị tủy răng)
-
undergo undergo a root canal (trải qua quá trình điều trị tủy răng)
-
perform perform a root canal (thực hiện điều trị tủy răng)
-
root canal root canal treatment (phương pháp điều trị tủy răng)
-
root canal root canal procedure (thủ thuật điều trị tủy răng)
-
root canal root canal therapy (liệu pháp điều trị tủy răng)
Idioms
-
More fun than a root canal
Vui hơn đi chữa tủy răng (ý mỉa mai, nghĩa là rất chán hoặc rất khó chịu)
"This meeting is more fun than a root canal."
(Cuộc họp này chán ngắt (chẳng vui vẻ gì hơn đi chữa tủy răng).)
-
Like a root canal
Giống như đi chữa tủy răng (ám chỉ điều gì đó rất khó chịu, đau đớn hoặc tẻ nhạt)
"Dealing with that bureaucratic process was like a root canal."
(Giải quyết quy trình hành chính rườm rà đó thật kinh khủng/khó chịu như đi chữa tủy răng vậy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
root canal
Danh từKhoảng trống bên trong chân răng, chứa tủy răng, dây thần kinh và mạch máu; ngoài ra, một thủ thuật nha khoa liên quan đến việc loại bỏ tủy và dây thần kinh khỏi ống tủy và lấp đầy khoảng trống bằng một vật liệu đặc biệt.
"He needs a root canal because of a deep cavity."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The dentist said I need a root canal. |
Nha sĩ nói tôi cần phải điều trị tủy. |
| Phủ định | I don't want a root canal. |
Tôi không muốn điều trị tủy. |
| Nghi vấn | Is a root canal painful? |
Điều trị tủy có đau không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The dentist will be performing a root canal tomorrow morning. |
Nha sĩ sẽ thực hiện điều trị tủy răng vào sáng ngày mai. |
| Phủ định | He won't be needing a root canal after this treatment. |
Anh ấy sẽ không cần điều trị tủy răng sau lần điều trị này. |
| Nghi vấn | Will you be undergoing a root canal this week? |
Bạn sẽ trải qua điều trị tủy răng trong tuần này chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "root canal".
