(Top Banner Ad)
root canal
B2
Danh từ B2 Y học (Nha khoa)

root canal

UK: /ˈruːt kəˌnæl/ • US: /ˈruːt kəˌnæl/

Nghĩa tiếng Việt

điều trị tủy răng chữa tủy răng lấy tủy răng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The space within the root of a tooth, containing pulp, nerves, and blood vessels; also, a dental procedure involving the removal of the pulp and nerves from the root canal and filling the space with a special material.

Vietnamese Meaning

Khoảng trống bên trong chân răng, chứa tủy răng, dây thần kinh và mạch máu; ngoài ra, một thủ thuật nha khoa liên quan đến việc loại bỏ tủy và dây thần kinh khỏi ống tủy và lấp đầy khoảng trống bằng một vật liệu đặc biệt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He needs a root canal because of a deep cavity."

    "Anh ấy cần điều trị tủy răng vì một lỗ sâu răng lớn."

  • "The dentist recommended a root canal to save the tooth."

    "Nha sĩ khuyên nên điều trị tủy răng để cứu chiếc răng."

  • "Root canals are often performed to relieve pain caused by infected teeth."

    "Điều trị tủy răng thường được thực hiện để giảm đau do răng bị nhiễm trùng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun root gốc, rễ (của cây); chân (răng, tóc); nguồn gốc
Verb root bám rễ, bắt rễ; cắm sâu
Adjective rooted có gốc rễ, ăn sâu; bám chắc
Noun canal kênh, kênh đào; ống (sinh vật học)
Verb canalize đào kênh, tạo kênh; định hướng, dẫn dắt
Noun canalization sự đào kênh, sự tạo kênh; sự định hướng

Related Words

Subject Area

Y học (Nha khoa)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
canālis
Old French
canal
Old English
rōt
English
root
English
canal
English
root canal

Nguồn gốc của 'Root'

Từ 'root' có nguồn gốc từ tiếng Old English 'rōt' và trước đó là từ Proto-Germanic '*wrōts', mang ý nghĩa gốc rễ của cây cối hoặc phần cơ bản, nền tảng của một cái gì đó. Trong nha khoa, nó chỉ phần chân răng ăn sâu vào xương hàm.

Nguồn gốc của 'Canal'

Từ 'canal' bắt nguồn từ tiếng Latin 'canālis', có nghĩa là 'ống dẫn', 'rãnh' hoặc 'kênh đào'. Qua tiếng Old French, nó trở thành 'canal'. Trong ngữ cảnh 'root canal', nó mô tả các ống nhỏ li ti bên trong chân răng, nơi chứa tủy răng.

Sự kết hợp thành 'Root Canal'

Cụm từ 'root canal' là một thuật ngữ y học được ghép từ hai từ tiếng Anh thông dụng, mô tả trực tiếp cấu trúc giải phẫu của răng: 'root' (chân răng) và 'canal' (ống tủy). Quy trình điều trị 'root canal' (điều trị tủy răng) đã được thực hiện từ hàng trăm năm trước, nhưng tên gọi này phổ biến hơn trong thế kỷ 20.

Usage Note

‘Root canal’ vừa có nghĩa là ống tủy (về mặt giải phẫu), vừa là thủ thuật điều trị ống tủy (root canal treatment hoặc root canal therapy). Cần phân biệt rõ ngữ cảnh sử dụng. Khi nói về thủ thuật thường đi kèm động từ như ‘have’, ‘need’, ‘undergo’. ‘Root canal treatment’ nhấn mạnh quá trình điều trị. 'Root canal therapy' cũng tương tự.

Prepositions

of in

‘Of’ thường dùng để chỉ bộ phận của răng: ‘the root canal of the tooth’. ‘In’ thường dùng để chỉ vị trí: ‘the nerve in the root canal’.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + root canal
  • painful painful root canal
    (điều trị tủy răng đau đớn)
  • successful successful root canal
    (ca điều trị tủy răng thành công)
  • emergency emergency root canal
    (điều trị tủy răng cấp cứu)
Verb + root canal
  • have have a root canal
    (làm/điều trị tủy răng)
  • undergo undergo a root canal
    (trải qua quá trình điều trị tủy răng)
  • perform perform a root canal
    (thực hiện điều trị tủy răng)
Noun + root canal
  • root canal root canal treatment
    (phương pháp điều trị tủy răng)
  • root canal root canal procedure
    (thủ thuật điều trị tủy răng)
  • root canal root canal therapy
    (liệu pháp điều trị tủy răng)

Idioms

  • More fun than a root canal

    Vui hơn đi chữa tủy răng (ý mỉa mai, nghĩa là rất chán hoặc rất khó chịu)

    "This meeting is more fun than a root canal."

    (Cuộc họp này chán ngắt (chẳng vui vẻ gì hơn đi chữa tủy răng).)

  • Like a root canal

    Giống như đi chữa tủy răng (ám chỉ điều gì đó rất khó chịu, đau đớn hoặc tẻ nhạt)

    "Dealing with that bureaucratic process was like a root canal."

    (Giải quyết quy trình hành chính rườm rà đó thật kinh khủng/khó chịu như đi chữa tủy răng vậy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

root canal

Danh từ
Lật mặt

Khoảng trống bên trong chân răng, chứa tủy răng, dây thần kinh và mạch máu; ngoài ra, một thủ thuật nha khoa liên quan đến việc loại bỏ tủy và dây thần kinh khỏi ống tủy và lấp đầy khoảng trống bằng một vật liệu đặc biệt.

"He needs a root canal because of a deep cavity."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The dentist said I need a root canal.
Nha sĩ nói tôi cần phải điều trị tủy.
Phủ định
I don't want a root canal.
Tôi không muốn điều trị tủy.
Nghi vấn
Is a root canal painful?
Điều trị tủy có đau không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The dentist will be performing a root canal tomorrow morning.
Nha sĩ sẽ thực hiện điều trị tủy răng vào sáng ngày mai.
Phủ định
He won't be needing a root canal after this treatment.
Anh ấy sẽ không cần điều trị tủy răng sau lần điều trị này.
Nghi vấn
Will you be undergoing a root canal this week?
Bạn sẽ trải qua điều trị tủy răng trong tuần này chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "root canal".

Nỗi sợ hãi và định kiến

Điều trị tủy răng (root canal) từ lâu đã bị gán cho định kiến là một thủ thuật cực kỳ đau đớn, gây ra nỗi sợ hãi cho nhiều người. Mặc dù các kỹ thuật nha khoa hiện đại đã giúp quá trình này trở nên ít đau hơn rất nhiều, định kiến này vẫn tồn tại trong văn hóa phương Tây, khiến nhiều người lo sợ khi phải đối mặt với nó.

Sử dụng như phép ẩn dụ

Do định kiến về sự đau đớn và khó chịu, cụm từ 'root canal' thường được sử dụng như một phép ẩn dụ trong tiếng Anh để mô tả bất kỳ trải nghiệm nào cực kỳ khó chịu, tẻ nhạt, kéo dài hoặc không mong muốn. Ví dụ, một công việc nhàm chán hoặc một sự kiện không vui có thể được ví như 'more fun than a root canal' (vui hơn đi chữa tủy răng), hàm ý rằng nó chẳng vui vẻ gì cả.