(Top Banner Ad)
endogenous
C1
adjective C1 Sinh học, Y học, Kinh tế

endogenous

UK: /enˈdɒdʒənəs/ • US: /ɛnˈdɑːdʒənəs/

Nghĩa tiếng Việt

nội sinh bắt nguồn từ bên trong
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Growing or originating from within an organism or cell.

Vietnamese Meaning

Phát triển hoặc có nguồn gốc từ bên trong một sinh vật hoặc tế bào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The body produces endogenous opioids to relieve pain."

    "Cơ thể sản xuất opioid nội sinh để giảm đau."

  • "Endogenous factors can influence gene expression."

    "Các yếu tố nội sinh có thể ảnh hưởng đến sự biểu hiện gen."

  • "The company's growth was largely endogenous, driven by internal innovation."

    "Sự tăng trưởng của công ty phần lớn là nội sinh, được thúc đẩy bởi sự đổi mới nội bộ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb endogenously một cách nội sinh, từ bên trong
Noun endogenicity tính nội sinh, đặc tính có nguồn gốc từ bên trong

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Y học, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
endon
Greek
genesis
English
endogenous

Nguồn gốc 'Bên trong' của từ Endogenous

Từ 'endogenous' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Hy Lạp cổ đại. Nó là sự kết hợp của hai yếu tố chính: 'endon' mang nghĩa 'bên trong' hoặc 'nội tại', và 'genesis' có nghĩa là 'sự sinh ra', 'sự hình thành' hay 'nguồn gốc'. Vì vậy, khi bạn gặp từ 'endogenous', hãy nghĩ đến điều gì đó 'sinh ra từ bên trong' hoặc 'có nguồn gốc nội tại', không phải từ bên ngoài.

Usage Note

Từ 'endogenous' thường được sử dụng để mô tả các quá trình, chất hoặc yếu tố phát sinh từ bên trong một hệ thống, cơ thể hoặc tổ chức. Nó trái ngược với 'exogenous', có nghĩa là phát sinh từ bên ngoài. Trong sinh học và y học, nó thường dùng để chỉ các chất được sản xuất bởi cơ thể, như hormone hoặc enzyme. Trong kinh tế, nó đề cập đến các yếu tố thay đổi do các lực lượng bên trong mô hình kinh tế, trái ngược với các biến số ngoại sinh bị áp đặt từ bên ngoài.
Nghĩa này nhấn mạnh nguyên nhân hoặc tác động của các yếu tố nội tại. Ví dụ, một căn bệnh có thể có nguyên nhân nội sinh (do di truyền hoặc rối loạn bên trong) hoặc ngoại sinh (do nhiễm trùng hoặc môi trường).

Prepositions

to in

Khi đi với 'to', nó thường chỉ sự liên quan đến nguồn gốc bên trong. Ví dụ: 'endogenous to the cell' (nội sinh đối với tế bào). Khi đi với 'in', nó chỉ sự hiện diện hoặc phát triển bên trong. Ví dụ: 'endogenous in the body' (nội sinh trong cơ thể).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + endogenous
  • is The cause is endogenous.
    (Nguyên nhân là nội sinh.)
  • become The problem can become endogenous.
    (Vấn đề có thể trở thành nội sinh.)
  • remain The factors remain endogenous.
    (Các yếu tố vẫn duy trì tính nội sinh.)
Endogenous + Noun
  • factors endogenous factors
    (các yếu tố nội sinh)
  • rhythm endogenous rhythm
    (nhịp điệu nội sinh (sinh học))
  • hormones endogenous hormones
    (hormone nội sinh)
  • growth endogenous growth
    (tăng trưởng nội sinh (kinh tế))
  • causes endogenous causes
    (các nguyên nhân nội sinh)

Idioms

  • endogenous growth theory

    lý thuyết tăng trưởng nội sinh (kinh tế học)

    "Endogenous growth theory suggests that economic growth is primarily the result of internal processes, not external factors."

    (Lý thuyết tăng trưởng nội sinh cho rằng tăng trưởng kinh tế chủ yếu là kết quả của các quá trình nội tại, không phải các yếu tố bên ngoài.)

  • endogenous circadian rhythm

    nhịp điệu sinh học ngày đêm nội sinh

    "Our sleep-wake cycle is largely governed by an endogenous circadian rhythm."

    (Chu kỳ ngủ-thức của chúng ta phần lớn được điều chỉnh bởi một nhịp điệu sinh học ngày đêm nội sinh.)

  • endogenous depression

    trầm cảm nội sinh (tâm lý học/y học)

    "Unlike reactive depression, endogenous depression arises without an obvious external cause."

    (Không giống như trầm cảm phản ứng, trầm cảm nội sinh phát sinh mà không có nguyên nhân bên ngoài rõ ràng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

endogenous

adjective
Lật mặt

Phát triển hoặc có nguồn gốc từ bên trong một sinh vật hoặc tế bào.

"The body produces endogenous opioids to relieve pain."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "endogenous".

Sức mạnh của 'nội sinh' trong khoa học và y học

Trong y học và sinh học, việc phân biệt giữa 'nội sinh' (endogenous) và 'ngoại sinh' (exogenous) là một khái niệm cốt lõi. Ví dụ, một bệnh có nguyên nhân nội sinh là do yếu tố bên trong cơ thể (như rối loạn gen hoặc hormone), trong khi nguyên nhân ngoại sinh là từ môi trường bên ngoài (như nhiễm virus hoặc vi khuẩn). Sự phân biệt này giúp các nhà khoa học và bác sĩ hiểu rõ hơn về nguồn gốc, cơ chế và cách điều trị bệnh hiệu quả.

Tăng trưởng nội sinh trong kinh tế

Trong kinh tế học, khái niệm 'tăng trưởng nội sinh' (endogenous growth) là một lĩnh vực nghiên cứu quan trọng đã thay đổi cách chúng ta nhìn nhận về phát triển. Nó nhấn mạnh rằng tăng trưởng kinh tế bền vững không chỉ phụ thuộc vào các yếu tố bên ngoài mà còn được thúc đẩy mạnh mẽ bởi các yếu tố nội tại của một quốc gia, như đổi mới công nghệ, đầu tư vào vốn nhân lực (giáo dục, đào tạo) và các chính sách của chính phủ nhằm thúc đẩy sáng tạo.