(Top Banner Ad)
endowed with
C1
Tính từ (dạng quá khứ phân từ của động từ 'endow') C1 Tổng quát

endowed with

UK: /ɪnˈdaʊd wɪð/ • US: /ɪnˈdaʊd wɪθ/

Nghĩa tiếng Việt

được phú cho được trời phú cho được ban cho có phẩm chất/khả năng/tài sản
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Provided or supplied with a quality, ability, or asset.

Vietnamese Meaning

Được ban cho, được phú cho, được trời phú cho một phẩm chất, khả năng hoặc tài sản nào đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was endowed with great beauty."

    "Cô ấy được phú cho một vẻ đẹp tuyệt vời."

  • "He was endowed with a natural talent for music."

    "Anh ấy được trời phú cho một tài năng âm nhạc thiên bẩm."

  • "The country is endowed with rich natural resources."

    "Đất nước này được phú cho nguồn tài nguyên thiên nhiên phong phú."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb endow phú cho, ban tặng, hiến tặng (tiền cho một tổ chức)
Noun endowment sự phú cho, sự ban tặng; tài năng thiên bẩm; quỹ tài trợ, của tài trợ
Noun endower người ban tặng, người hiến tặng
Noun dowry của hồi môn

Synonyms

gifted with (được ban cho, được trời phú cho)blessed with (được ban phước cho)equipped with (được trang bị với)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dōs, dotis
Latin
dotāre
Old French
endouer
Middle English
endouen
English
endow

Nguồn gốc của 'Endowed'

'Endowed' bắt nguồn từ tiếng Latin 'dotāre', có nghĩa là 'cung cấp của hồi môn' hoặc 'ban tặng'. Giống như một cô dâu được ban cho của hồi môn để bắt đầu cuộc sống mới, một người hay một vật 'endowed with' (được phú cho) điều gì đó cũng có nghĩa là được ban tặng những phẩm chất, tài năng hoặc nguồn lực cần thiết để tồn tại hoặc phát triển. Từ này mang ý nghĩa của sự ban phát tự nhiên, quyền lợi hoặc sự hỗ trợ tài chính lâu dài.

Usage Note

Cụm từ 'endowed with' thường mang sắc thái trang trọng, thể hiện sự ban tặng, phú cho một cách tự nhiên hoặc do bẩm sinh. Nó khác với 'provided with' ở chỗ 'endowed with' nhấn mạnh hơn vào những phẩm chất vốn có, những khả năng đặc biệt. So sánh với 'blessed with' thì 'endowed with' mang tính khách quan hơn, trong khi 'blessed with' mang tính tôn giáo, thể hiện sự ban phước.

Prepositions

with

'with' dùng để chỉ phẩm chất, khả năng hoặc tài sản được ban cho. Ví dụ: 'endowed with intelligence' (được phú cho trí thông minh).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverbial Intensifiers
  • richly richly endowed with
    (được phú cho dồi dào/giàu có)
  • generously generously endowed with
    (được phú cho hào phóng/rộng lượng)
  • naturally naturally endowed with
    (được phú cho một cách tự nhiên)
  • highly highly endowed with
    (được phú cho rất nhiều/ở mức độ cao)
Common Qualities/Resources
  • talent endowed with talent
    (được phú cho tài năng)
  • intelligence endowed with intelligence
    (được phú cho trí thông minh)
  • natural resources endowed with natural resources
    (được phú cho tài nguyên thiên nhiên)
  • a sense of humor endowed with a sense of humor
    (được phú cho khiếu hài hước)

Idioms

  • be richly endowed with something

    được phú cho rất nhiều điều gì đó (thường là tài năng, phẩm chất tốt)

    "She is richly endowed with both beauty and brains."

    (Cô ấy được phú cho cả sắc đẹp lẫn trí tuệ.)

  • be naturally endowed with something

    được thiên nhiên/tạo hóa phú cho điều gì đó một cách tự nhiên

    "He was naturally endowed with a remarkable artistic flair."

    (Anh ấy được thiên phú cho một năng khiếu nghệ thuật đáng kể.)

  • endowed by their Creator with certain unalienable Rights

    được Đấng Tạo hóa ban tặng những Quyền bất khả xâm phạm

    "The Declaration of Independence states that all men are endowed by their Creator with certain unalienable Rights."

    (Tuyên ngôn Độc lập nêu rõ rằng mọi người sinh ra đều được Đấng Tạo hóa ban tặng những Quyền bất khả xâm phạm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

endowed with

Tính từ (dạng quá khứ phân từ của động từ 'endow')
Lật mặt

Được ban cho, được phú cho, được trời phú cho một phẩm chất, khả năng hoặc tài sản nào đó.

"She was endowed with great beauty."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was endowed with a talent for music from a young age.
Cô ấy được trời phú cho tài năng âm nhạc từ khi còn nhỏ.
Phủ định
He wasn't endowed with great physical strength, but he was incredibly intelligent.
Anh ấy không được trời phú cho sức mạnh thể chất tuyệt vời, nhưng anh ấy lại vô cùng thông minh.
Nghi vấn
Were they endowed with the courage to stand up for what they believed in?
Họ có được ban cho sự can đảm để đứng lên vì những gì họ tin tưởng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "endowed with".

Quỹ tài trợ (Endowment Funds)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở các nước nói tiếng Anh, 'endowment funds' (quỹ tài trợ) là một khái niệm rất quan trọng. Đây là các quỹ được các tổ chức phi lợi nhuận, trường đại học, bệnh viện hoặc tổ chức từ thiện nhận được thông qua các khoản hiến tặng lớn, với mục đích đầu tư và sử dụng lợi nhuận từ đó để hỗ trợ hoạt động của tổ chức lâu dài. Nó đảm bảo sự bền vững tài chính cho các tổ chức này qua nhiều thế hệ.

Tài năng thiên bẩm (Natural Endowments)

Khái niệm 'endowed with' thường được dùng để chỉ những phẩm chất, tài năng hoặc năng lực bẩm sinh mà một người sở hữu. Nó phản ánh niềm tin rằng mỗi cá nhân được 'phú cho' những đặc điểm độc đáo, có thể là trí thông minh, sắc đẹp, sức mạnh thể chất, hoặc khả năng nghệ thuật, thường được coi là 'món quà' từ tự nhiên hoặc một đấng siêu nhiên.