(Top Banner Ad)
engineered
B2
Động từ (quá khứ phân từ/quá khứ đơn) B2 Kỹ thuật, Khoa học

engineered

UK: /ˌen.dʒɪˈnɪəd/ • US: /ˌen.dʒɪˈnɪrd/

Nghĩa tiếng Việt

được thiết kế được xây dựng chế tạo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Past participle and past tense of 'engineer': to skillfully design, build, or create something, often using scientific principles.

Vietnamese Meaning

Quá khứ phân từ và quá khứ đơn của 'engineer': Thiết kế, xây dựng hoặc tạo ra một cái gì đó một cách khéo léo, thường sử dụng các nguyên tắc khoa học.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The bridge was carefully engineered to withstand earthquakes."

    "Cây cầu đã được thiết kế cẩn thận để chịu được động đất."

  • "The software was engineered to be user-friendly."

    "Phần mềm được thiết kế để thân thiện với người dùng."

  • "Genetically engineered crops are becoming more common."

    "Các loại cây trồng biến đổi gen ngày càng trở nên phổ biến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb engineer thiết kế, xây dựng, chế tạo
Noun engineer kỹ sư
Noun engineering ngành kỹ thuật
Adjective engineerable có thể thiết kế, có thể xây dựng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật, Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

French
engigneor
English
engineer
English
engineered

Nguồn gốc của 'engineered'

Từ 'engineered' xuất phát từ 'engineer', bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'engigneor', nghĩa là 'người chế tạo máy móc'. Ban đầu, nó liên quan đến việc xây dựng các công trình quân sự và máy móc chiến tranh. Theo thời gian, ý nghĩa của nó mở rộng để bao gồm thiết kế và xây dựng mọi loại công trình và hệ thống phức tạp. Ngày nay, 'engineered' ám chỉ việc được thiết kế và tạo ra một cách tỉ mỉ và có mục đích.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả một quá trình có kế hoạch và có mục đích rõ ràng. Thể hiện sự can thiệp và điều khiển để đạt được một kết quả mong muốn. So sánh với 'designed', 'engineered' nhấn mạnh đến tính kỹ thuật và chuyên môn cao hơn.

Prepositions

for into with

for: được dùng để chỉ mục đích của việc thiết kế/xây dựng (e.g., engineered for efficiency). into: được dùng khi kết hợp một cái gì đó vào sản phẩm (e.g., engineered into the system). with: được dùng để chỉ các công cụ hoặc vật liệu được sử dụng trong quá trình (e.g., engineered with precision).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + engineered
  • carefully carefully engineered system
    (hệ thống được thiết kế cẩn thận)
  • precisely precisely engineered device
    (thiết bị được chế tạo chính xác)
  • genetically genetically engineered food
    (thực phẩm biến đổi gen)
Verb + engineered
  • be be engineered to
    (được thiết kế để)
  • have have engineered a solution
    (đã thiết kế ra một giải pháp)
  • was was engineered by
    (được thiết kế bởi)

Idioms

  • socially engineered

    bị thao túng về mặt xã hội

    "The election was socially engineered to favor the incumbent."

    (Cuộc bầu cử đã bị thao túng về mặt xã hội để ưu ái đương kim tổng thống.)

  • engineered to fail

    thiết kế để thất bại

    "The project was engineered to fail from the start due to lack of funding."

    (Dự án đã được thiết kế để thất bại ngay từ đầu do thiếu vốn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

engineered

Động từ (quá khứ phân từ/quá khứ đơn)
Lật mặt

Quá khứ phân từ và quá khứ đơn của 'engineer': Thiết kế, xây dựng hoặc tạo ra một cái gì đó một cách khéo léo, thường sử dụng các nguyên tắc khoa học.

"The bridge was carefully engineered to withstand earthquakes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The bridge was carefully engineered so that it could withstand even the strongest earthquakes.
Cây cầu đã được thiết kế cẩn thận để nó có thể chịu được ngay cả những trận động đất mạnh nhất.
Phủ định
Although the project was well-funded, the final product wasn't engineered to meet the initial specifications.
Mặc dù dự án được tài trợ tốt, sản phẩm cuối cùng đã không được thiết kế để đáp ứng các thông số kỹ thuật ban đầu.
Nghi vấn
Was the software engineered with security in mind, given the sensitive data it handles?
Phần mềm có được thiết kế chú trọng đến bảo mật không, khi nó xử lý dữ liệu nhạy cảm?

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Enjoying engineered solutions is crucial for modern industries.
Việc thích thú các giải pháp được thiết kế là rất quan trọng đối với các ngành công nghiệp hiện đại.
Phủ định
He avoids engineered products due to concerns about their environmental impact.
Anh ấy tránh các sản phẩm được thiết kế vì lo ngại về tác động môi trường của chúng.
Nghi vấn
Is considering engineered alternatives a part of your design process?
Có phải việc xem xét các giải pháp thay thế được thiết kế là một phần trong quy trình thiết kế của bạn không?

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
It is crucial to engineer solutions that are both innovative and sustainable.
Điều quan trọng là phải thiết kế các giải pháp vừa sáng tạo vừa bền vững.
Phủ định
It is important not to engineer a system that is overly complex.
Điều quan trọng là không thiết kế một hệ thống quá phức tạp.
Nghi vấn
Is it necessary to engineer a completely new device, or can we modify the existing one?
Có cần thiết kế một thiết bị hoàn toàn mới hay chúng ta có thể sửa đổi thiết bị hiện có?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This bridge was expertly engineered to withstand strong winds.
Cây cầu này đã được thiết kế một cách chuyên nghiệp để chịu được gió lớn.
Phủ định
That solution wasn't engineered for long-term use; it's just a temporary fix.
Giải pháp đó không được thiết kế để sử dụng lâu dài; nó chỉ là một giải pháp tạm thời.
Nghi vấn
Was this software engineered with the user's needs in mind?
Phần mềm này có được thiết kế với mục đích đáp ứng nhu cầu của người dùng không?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The bridge was carefully engineered to withstand strong winds.
Cây cầu đã được thiết kế cẩn thận để chịu được gió mạnh.
Phủ định
The software update wasn't engineered to handle such a large dataset.
Bản cập nhật phần mềm không được thiết kế để xử lý một bộ dữ liệu lớn như vậy.
Nghi vấn
Was the robot engineered to perform specific tasks in the factory?
Robot có được thiết kế để thực hiện các nhiệm vụ cụ thể trong nhà máy không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The bridge was expertly engineered.
Cây cầu được thiết kế một cách chuyên nghiệp.
Phủ định
The system wasn't engineered to handle that much data.
Hệ thống không được thiết kế để xử lý lượng dữ liệu lớn như vậy.
Nghi vấn
Was the product engineered for durability?
Sản phẩm có được thiết kế để có độ bền cao không?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Engineer a solution to this problem now!
Hãy thiết kế một giải pháp cho vấn đề này ngay bây giờ!
Phủ định
Don't engineer the results to fit your hypothesis.
Đừng chỉnh sửa kết quả để phù hợp với giả thuyết của bạn.
Nghi vấn
Do engineer the bridge to be safe and durable.
Hãy thiết kế cây cầu sao cho an toàn và bền bỉ.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "engineered".

Vai trò của kỹ thuật trong xã hội hiện đại

Kỹ thuật đóng một vai trò then chốt trong việc định hình xã hội hiện đại. Từ cơ sở hạ tầng như cầu đường và tòa nhà, đến các thiết bị điện tử và công nghệ thông tin, kỹ thuật hiện diện ở khắp mọi nơi và đóng góp vào sự phát triển kinh tế, xã hội và chất lượng cuộc sống.

Biến đổi gen (Genetic Engineering)

Biến đổi gen là một lĩnh vực kỹ thuật sinh học mà trong đó các nhà khoa học thay đổi DNA của một sinh vật. Công nghệ này có thể được sử dụng để tạo ra các loại cây trồng chống chịu sâu bệnh, hoặc để phát triển các loại thuốc mới. Tuy nhiên, nó cũng gây ra nhiều tranh cãi về đạo đức và an toàn.